Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 824/988
Pro - Super SERIESĐơn VN-4-2008-22567 · nộp 21/10/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH Hữu Bích
E EVERLAST PANELĐơn VN-4-2008-22514 · nộp 20/10/2008 · văn bằng 4-0136287-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Everlast Panels
CKĐơn VN-4-2008-22478 · nộp 20/10/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH Sơn và Chống Thấm Nam Việt
DHP GUANOĐơn VN-4-2008-22456 · nộp 17/10/2008 · văn bằng 4-0135597-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Việt Tranh Đề
DHPĐơn VN-4-2008-22455 · nộp 17/10/2008 · văn bằng 4-0135596-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Việt Tranh Đề
Công ty phân bón Miền Nam Phân bón Con óĐơn VN-4-2008-22448 · nộp 17/10/2008 · văn bằng 4-0147785-000
Chủ đơn: Công ty phân bón Miền Nam (VN), Công ty cổ phần phân bón Miền Nam
BUNGEĐơn VN-4-2008-22387 · nộp 17/10/2008 · văn bằng 4-0135115-000
Chủ đơn: BUNGE LIMITED(US), BUNGE LIMITED
BUNGEĐơn VN-4-2008-22386 · nộp 17/10/2008 · văn bằng 4-0135114-000
Chủ đơn: BUNGE LIMITED(US), BUNGE LIMITED
LaptruongnghiepĐơn VN-4-2008-22351 · nộp 16/10/2008 · văn bằng 4-0143132-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Lập Trường Nghiệp, Công ty TNHH thương mại và dịch vụ lập trường nghiệp(VN)
VOLCANO Lập Trường NghiệpĐơn VN-4-2008-22350 · nộp 16/10/2008 · văn bằng 4-0143131-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Lập Trường Nghiệp, Công ty TNHH thương mại và dịch vụ lập trường nghiệp (VN)
TVS ChemĐơn VN-4-2008-22259 · nộp 16/10/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoá chất Tản Viên Sơn
KIRINĐơn VN-4-2008-22189 · nộp 15/10/2008 · văn bằng 4-0151243-000
Chủ đơn: KIRIN KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KIRIN COMPANY, LIMITED)(JP), Kirin Holdings Kabushiki Kaisha (also trading as Kirin Holdings Co., Ltd.)(JP), KIRIN HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kirin Holdings Company, Limited)
DarbondĐơn VN-4-2008-22151 · nộp 14/10/2008
Chủ đơn: Yantai Darbond Technology Co., Ltd.
BRĐơn VN-4-2008-22112 · nộp 14/10/2008 · văn bằng 4-0135789-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Better Resin
NEW Thái ViệtĐơn VN-4-2008-22044 · nộp 13/10/2008 · văn bằng 4-0149321-000
Chủ đơn: Cơ sở Việt Thái
Thanh Hoang Chau Paint H CĐơn VN-4-2008-21895 · nộp 10/10/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thành Hoàng Châu
THIEN AN PLASTIC COMPANY [Thiên Ân]Đơn VN-4-2008-21834 · nộp 10/10/2008 · văn bằng 4-0143725-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Thiên Ân (VN), Công ty TNHH nhựa Thiên Ân, Công ty TNHH nhựa Thiên Ân(VN)
T A CTY Nhựa Thiên ÂnĐơn VN-4-2008-21833 · nộp 10/10/2008 · văn bằng 4-0143724-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Thiên Ân, Công ty TNHH nhựa Thiên Ân(VN)
CHUYÊN NÔNGĐơn VN-4-2008-21815 · nộp 09/10/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Thành vinh
ANCROPĐơn VN-4-2008-21806 · nộp 09/10/2008 · văn bằng 4-0149936-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất mực in và thương mại Toàn Trẻ
Biozym: AquaProĐơn VN-4-2008-21611 · nộp 08/10/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH Bioz Việt Nam
GANHAKUSAI [GANHAKUSAI]Đơn VN-4-2008-21522 · nộp 07/10/2008 · văn bằng 4-0145825-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
Latex R5550 SV KOTE CONSTRUCTION CHEMICALĐơn VN-4-2008-21516 · nộp 07/10/2008 · văn bằng 4-0140955-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Vạn Phát Lê(VN), Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Vạn Phát Lê
MORESCOĐơn VN-4-2008-21327 · nộp 03/10/2008 · văn bằng 4-0148249-000
Chủ đơn: MORESCO Corporation
MORESCOĐơn VN-4-2008-21326 · nộp 03/10/2008 · văn bằng 4-0148248-000
Chủ đơn: MORESCO Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-21270 · nộp 03/10/2008 · văn bằng 4-0145394-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Việt á, Công ty cổ phần thương mại - sản xuất và dịch vụ Việt á (VN)
CODELĐơn VN-4-2008-21255 · nộp 02/10/2008 · văn bằng 4-0147029-000
Chủ đơn: CODEL (THAILAND) CO., LTD.
Agri-Gro Foliar BlendĐơn VN-4-2008-21218 · nộp 02/10/2008 · văn bằng 4-0151410-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MTB
NANO-GROĐơn VN-4-2008-21215 · nộp 02/10/2008 · văn bằng 4-0143777-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MTB
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.