DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 801/988

  1. Mẫu nhãn AQUACE
    AQUACE

    Đơn VN-4-2009-18819 · nộp 04/09/2009 · văn bằng 4-0158035-000
    Chủ đơn: Henkel AG & Co. KGaA

  2. Mẫu nhãn e-suits
    e-suits

    Đơn VN-4-2009-18805 · nộp 04/09/2009 · văn bằng 4-0165398-000
    Chủ đơn: Teijin Chemicals Limited

  3. Mẫu nhãn SU-POTAS
    SU-POTAS

    Đơn VN-4-2009-18634 · nộp 01/09/2009 · văn bằng 4-0159168-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật

  4. Mẫu nhãn SU-K'HUM
    SU-K'HUM

    Đơn VN-4-2009-18633 · nộp 01/09/2009 · văn bằng 4-0159167-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật

  5. Mẫu nhãn SU-BO
    SU-BO

    Đơn VN-4-2009-18632 · nộp 01/09/2009 · văn bằng 4-0159166-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật

  6. Mẫu nhãn SU-CANXI
    SU-CANXI

    Đơn VN-4-2009-18631 · nộp 01/09/2009 · văn bằng 4-0159281-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật

  7. Mẫu nhãn Multicote
    Multicote

    Đơn VN-4-2009-18584 · nộp 01/09/2009 · văn bằng 4-0152640-000
    Chủ đơn: Haifa Negev Technologies Ltd., Haifa Chemicals Ltd. (IL)

  8. Mẫu nhãn Multi-K
    Multi-K

    Đơn VN-4-2009-18583 · nộp 01/09/2009 · văn bằng 4-0339163-000
    Chủ đơn: Haifa Negev Technologies Ltd., Haifa Chemicals Ltd. (IL)

  9. Mẫu nhãn poly-feed
    poly-feed

    Đơn VN-4-2009-18582 · nộp 01/09/2009 · văn bằng 4-0152639-000
    Chủ đơn: Haifa Negev Technologies Ltd., Haifa Chemicals Ltd. (IL)

  10. Mẫu nhãn RHEOMATRIX
    RHEOMATRIX

    Đơn VN-4-2009-18541 · nộp 31/08/2009 · văn bằng 4-0163914-000
    Chủ đơn: Construction Research & Technology GmbH

  11. Mẫu nhãn SBPC
    SBPC

    Đơn VN-4-2009-18498 · nộp 31/08/2009 · văn bằng 4-0157879-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần nhiên liệu sinh học và hoá dầu Miền Nam

  12. Mẫu nhãn Hoa Nước
    Hoa Nước

    Đơn VN-4-2009-18193 · nộp 27/08/2009 · văn bằng 4-0154159-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Hoa Nước

  13. Mẫu nhãn Hoa Nước
    Hoa Nước

    Đơn VN-4-2009-18192 · nộp 27/08/2009 · văn bằng 4-0154240-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Hoa Nước

  14. Mẫu nhãn TKT P L
    TKT P L

    Đơn VN-4-2009-17967 · nộp 25/08/2009 · văn bằng 4-0203019-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sinh hóa nông Phú Lâm

  15. Mẫu nhãn LG Fresh Lê Gia Co.,Ltd
    LG Fresh Lê Gia Co.,Ltd

    Đơn VN-4-2009-17755 · nộp 21/08/2009 · văn bằng 4-0173711-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Lê Gia

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.