Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 796/988
3MĐơn VN-4-2009-24072 · nộp 06/11/2009 · văn bằng 4-0198621-000
Chủ đơn: 3M Company
BIOMEXĐơn VN-4-2009-24045 · nộp 06/11/2009
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất và kinh doanh Bảo Ngọc
TSC SUPEMATEĐơn VN-4-2009-23979 · nộp 05/11/2009 · văn bằng 4-0166471-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật tư kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ
Đại NamĐơn VN-4-2009-23919 · nộp 05/11/2009 · văn bằng 4-0160343-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phân bón và hóa chất Đại Nam(VN), Công ty TNHH Đại Nông(VN), Công ty cổ phần phân bón Đại Nam, Công ty cổ phần phân bón Đại Nam(VN)
Vietnam Rubber Group CRCĐơn VN-4-2009-23885 · nộp 05/11/2009 · văn bằng 4-0211129-000
Chủ đơn: Công ty cao su Chư Sê
PROCIMEX DNAĐơn VN-4-2009-23877 · nộp 04/11/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần kinh doanh chế biến hàng xuất nhập khẩu Đà Nẵng
DELTANANOĐơn VN-4-2009-23876 · nộp 04/11/2009 · văn bằng 4-0158573-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đồng Bằng Xanh (GREENDELTA CO., LTD)
DELTACOTEĐơn VN-4-2009-23875 · nộp 04/11/2009 · văn bằng 4-0158350-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đồng Bằng Xanh (GREENDELTA CO., LTD)
MICROCOTEĐơn VN-4-2009-23874 · nộp 04/11/2009 · văn bằng 4-0158889-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đồng Bằng Xanh (GREENDELTA CO., LTD)
WILMARINĐơn VN-4-2009-23851 · nộp 04/11/2009 · văn bằng 4-0162260-000
Chủ đơn: Wilmar International Limited
WILFARINĐơn VN-4-2009-23850 · nộp 04/11/2009 · văn bằng 4-0162259-000
Chủ đơn: Wilmar International Limited
Giấy Bãi BằngĐơn VN-4-2009-23846 · nộp 04/11/2009 · văn bằng 4-0164107-000
Chủ đơn: Tổng công ty giấy Việt Nam
Bãi BằngĐơn VN-4-2009-23845 · nộp 04/11/2009 · văn bằng 4-0164106-000
Chủ đơn: Tổng công ty giấy Việt Nam
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2009-23794 · nộp 04/11/2009 · văn bằng 4-0166476-000
Chủ đơn: Nguyễn Tiến Nam
BOMMYNEWĐơn VN-4-2009-23779 · nộp 03/11/2009 · văn bằng 4-0160656-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Nông, Công ty TNHH An Nông (VN)
BOMMYĐơn VN-4-2009-23778 · nộp 03/11/2009 · văn bằng 4-0160655-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Nông, Công ty TNHH An Nông (VN)
Hương Trung Uy Tín - Chất Lượng - Hiệu QuảĐơn VN-4-2009-23658 · nộp 02/11/2009 · văn bằng 4-0159713-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Hương Trung
BENMARĐơn VN-4-2009-23549 · nộp 02/11/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ thương mại tổng hợp Thái Dương
COLORLABĐơn VN-4-2009-23465 · nộp 30/10/2009 · văn bằng 4-0166469-000
Chủ đơn: Targian Tan
M MUSIM MASĐơn VN-4-2009-23330 · nộp 29/10/2009 · văn bằng 4-0181661-000
Chủ đơn: MUSIM MAS HOLDINGS PTE. LTD.
MUSIM MASĐơn VN-4-2009-23329 · nộp 29/10/2009 · văn bằng 4-0173103-000
Chủ đơn: MUSIM MAS HOLDINGS PTE. LTD.
Cá VàngĐơn VN-4-2009-23215 · nộp 28/10/2009 · văn bằng 4-0163116-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Vân Nguyên(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Vân Nguyên
ERKANTOLĐơn VN-4-2009-23089 · nộp 27/10/2009 · văn bằng 4-0170227-000
Chủ đơn: Tanatex IP B. V.
TANNEXĐơn VN-4-2009-23088 · nộp 27/10/2009 · văn bằng 4-0183548-000
Chủ đơn: Tanatex IP B. V.
PLEXENEĐơn VN-4-2009-23086 · nộp 27/10/2009 · văn bằng 4-0180354-000
Chủ đơn: Tanatex IP B. V.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

