Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 205/988
HumateAgroĐơn VN-4-2023-51427 · nộp 10/11/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân bón Na Uy
Goo+ SalmonĐơn VN-4-2023-51426 · nộp 10/11/2023 · văn bằng 4-0572241-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân bón Na Uy
VFarmsendaĐơn VN-4-2023-51402 · nộp 10/11/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH VSenda
TBG THABIGREEN.VNĐơn VN-4-2023-51389 · nộp 10/11/2023 · văn bằng 4-0556302-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TMDV công nghệ sinh học Thabigreen.Vn
PHÂN BÓN CÀ MAU HẠT NGỌC MÙA VÀNGĐơn VN-4-2023-51343 · nộp 10/11/2023 · văn bằng 4-0593293-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân bón dầu khí Cà Mau
BA KHÍAĐơn VN-4-2023-51177 · nộp 09/11/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SINH HỌC BA KHÍA
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-51093 · nộp 09/11/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ thương mại và xây dựng tổng hợp Nguyễn Gia
THANH TRUC SBT GROUPĐơn VN-4-2023-51048 · nộp 09/11/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Thanh Trúc SBT
TONICĐơn VN-4-2023-50937 · nộp 08/11/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Lâm Xinh
From ABT Biological Solutions OligoXĐơn VN-4-2023-50921 · nộp 08/11/2023 · văn bằng 4-0551142-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp Y Sinh ABT
ACTTOSINE ROOT MASTERĐơn VN-4-2023-50794 · nộp 08/11/2023 · văn bằng 4-0568080-000
Chủ đơn: BIOPLAN CO., Ltd.
ACTTOSINE [Acttosine]Đơn VN-4-2023-50793 · nộp 08/11/2023 · văn bằng 4-0568079-000
Chủ đơn: BIOPLAN CO., Ltd.
ADRĐơn VN-4-2023-50712 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0633374-000
Chủ đơn: P.T.Selamat Sempurna Tbk
BlueSpearĐơn VN-4-2023-50700 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0554666-000
Chủ đơn: AGSPEC ASIA PTE. LTD
Vaksi-TEĐơn VN-4-2023-50699 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0553562-000
Chủ đơn: AGSPEC ASIA PTE. LTD
Vaksi-KĐơn VN-4-2023-50698 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0553490-000
Chủ đơn: AGSPEC ASIA PTE. LTD
URGENT-TEĐơn VN-4-2023-50697 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0636104-000
Chủ đơn: AGSPEC ASIA PTE. LTD
URGENT-AĐơn VN-4-2023-50696 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0553942-000
Chủ đơn: AGSPEC ASIA PTE. LTD
RapiSolĐơn VN-4-2023-50695 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0553941-000
Chủ đơn: AGSPEC ASIA PTE. LTD
RapiFlowĐơn VN-4-2023-50694 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0553940-000
Chủ đơn: AGSPEC ASIA PTE. LTD
RapiBorĐơn VN-4-2023-50693 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0553939-000
Chủ đơn: AGSPEC ASIA PTE. LTD
Pro-RootzĐơn VN-4-2023-50692 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0553938-000
Chủ đơn: AGSPEC ASIA PTE. LTD
FokusĐơn VN-4-2023-50691 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0553492-000
Chủ đơn: AGSPEC ASIA PTE. LTD
AGSEA-BIOĐơn VN-4-2023-50690 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0553491-000
Chủ đơn: AGSPEC ASIA PTE. LTD
AGSEA-AAĐơn VN-4-2023-50689 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0553493-000
Chủ đơn: AGSPEC ASIA PTE. LTD
YINGPUĐơn VN-4-2023-50628 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0569397-000
Chủ đơn: Hangzhou Yingpu Environmental Technology Co., Ltd.
2 Q L Trailblazer SolutionĐơn VN-4-2023-50537 · nộp 07/11/2023
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ VẬT LIỆU MỚI 2QL
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
