DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 196/988

  1. Mẫu nhãn Folical
    Folical

    Đơn VN-4-2024-01102 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0555790-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Skylife Group

  2. Mẫu nhãn ZincMate
    ZincMate

    Đơn VN-4-2024-01101 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0557410-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Skylife Group

  3. Mẫu nhãn OmniBor
    OmniBor

    Đơn VN-4-2024-01100 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0557409-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Skylife Group

  4. Mẫu nhãn SilicThái
    SilicThái

    Đơn VN-4-2024-01099 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0582534-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Skylife Group

  5. Mẫu nhãn SIÊU ÁO GIÁP
    SIÊU ÁO GIÁP

    Đơn VN-4-2024-01095 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0595323-000
    Chủ đơn: Nguyễn Hoàng Oanh

  6. Mẫu nhãn CU YI
    CU YI

    Đơn VN-4-2024-01071 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0583567-000
    Chủ đơn: CUYI (HK) LIMITED

  7. Mẫu nhãn PHANOLBOOMGN
    PHANOLBOOMGN

    Đơn VN-4-2024-00667 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0557279-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất GNC

  8. Mẫu nhãn C T GNC
    C T GNC

    Đơn VN-4-2024-00665 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0557277-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất GNC

  9. Mẫu nhãn Potus
    Potus

    Đơn VN-4-2024-00644 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0569120-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ quốc tế Vạn Mỹ

  10. Mẫu nhãn POTUS
    POTUS

    Đơn VN-4-2024-00643 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0569119-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ quốc tế Vạn Mỹ

  11. Mẫu nhãn ERIBATE
    ERIBATE

    Đơn VN-4-2024-00621 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0569116-000
    Chủ đơn: FUSO CHEMICAL CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn ACME
    ACME

    Đơn VN-4-2024-00488 · nộp 04/01/2024 · văn bằng 4-0569101-000
    Chủ đơn: SupDone Application Technology CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn AODEGU [ao-de-gu]
    AODEGU [ao-de-gu]

    Đơn VN-4-2024-00466 · nộp 04/01/2024 · văn bằng 4-0573120-000
    Chủ đơn: Dongyang Aodegu adhesive industry Co., LTD

  14. Mẫu nhãn AODEGU
    AODEGU

    Đơn VN-4-2024-00463 · nộp 04/01/2024 · văn bằng 4-0573117-000
    Chủ đơn: Dongyang Aodegu adhesive industry Co., LTD

  15. Mẫu nhãn GeneLei
    GeneLei

    Đơn VN-4-2024-00434 · nộp 04/01/2024 · văn bằng 4-0555596-000
    Chủ đơn: Guangzhou Cenkon Biochemical Products Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn VALLDOW
    VALLDOW

    Đơn VN-4-2024-00433 · nộp 04/01/2024 · văn bằng 4-0555595-000
    Chủ đơn: Guangzhou Cenkon Biochemical Products Co., Ltd.

  17. Mẫu nhãn ASISEA
    ASISEA

    Đơn VN-4-2024-00413 · nộp 04/01/2024 · văn bằng 4-0559946-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần gioăng Đông Á

  18. Mẫu nhãn YOTOSEA
    YOTOSEA

    Đơn VN-4-2024-00410 · nộp 04/01/2024 · văn bằng 4-0560054-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần gioăng Đông Á

  19. Mẫu nhãn TOSEA
    TOSEA

    Đơn VN-4-2024-00409 · nộp 04/01/2024 · văn bằng 4-0586430-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần gioăng Đông Á

  20. Mẫu nhãn JIN SHU [Jin Shu: Kim Tính]
    JIN SHU [Jin Shu: Kim Tính]

    Đơn VN-4-2024-00408 · nộp 04/01/2024 · văn bằng 4-0560053-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần gioăng Đông Á

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.