DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.960 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 19 gồm những gì

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.

Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19

Đơn có nhóm 19 — 23.960 đơn, trang 795/799

  1. Mẫu nhãn Đồ Tiên
    Đồ Tiên

    Đơn VN-4-1991-04216 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0003981-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Xây dựng Sản xuất và Cung ứng Vật liệu

  2. Mẫu nhãn TC Thành Công
    TC Thành Công

    Đơn VN-4-1991-04188 · nộp 01/07/1991 · văn bằng 4-0004888-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Thành Công

  3. Mẫu nhãn ánh Hường
    ánh Hường

    Đơn VN-4-1991-04101 · nộp 20/06/1991 · văn bằng 4-0003879-000
    Chủ đơn: Cơ Sở ánh Hường

  4. Mẫu nhãn Phước Ký
    Phước Ký

    Đơn VN-4-1991-04100 · nộp 20/06/1991 · văn bằng 4-0003878-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Phước Ký

  5. Mẫu nhãn Cường Hải
    Cường Hải

    Đơn VN-4-1991-04099 · nộp 20/06/1991 · văn bằng 4-0003877-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Cường Hải

  6. Mẫu nhãn Vĩnh Thịnh
    Vĩnh Thịnh

    Đơn VN-4-1991-04078 · nộp 17/06/1991 · văn bằng 4-0003845-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Mai Hoa, CO SO SAN XUAT VINH THINH(VN)

  7. Mẫu nhãn Đồng Tiến
    Đồng Tiến

    Đơn VN-4-1991-04029 · nộp 10/06/1991 · văn bằng 4-0003826-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Đồng Tiến

  8. Mẫu nhãn Hồng Phước
    Hồng Phước

    Đơn VN-4-1991-04028 · nộp 10/06/1991 · văn bằng 4-0003825-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Hồng Phước

  9. Mẫu nhãn Bình Tiên
    Bình Tiên

    Đơn VN-4-1991-04001 · nộp 03/06/1991 · văn bằng 4-0003722-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Việt Tiến

  10. Mẫu nhãn HP Hồng Phát
    HP Hồng Phát

    Đơn VN-4-1991-04000 · nộp 03/06/1991 · văn bằng 4-0003158-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Hồng Phát

  11. Mẫu nhãn Minh Tâm
    Minh Tâm

    Đơn VN-4-1991-03982 · nộp 01/06/1991 · văn bằng 4-0003718-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Võ Thị Bọt

  12. Mẫu nhãn Công Thành
    Công Thành

    Đơn VN-4-1991-03972 · nộp 01/06/1991 · văn bằng 4-0003713-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Công Thành

  13. Mẫu nhãn Hiệp Phát
    Hiệp Phát

    Đơn VN-4-1991-03959 · nộp 01/06/1991 · văn bằng 4-0003704-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Hiệp Phát

  14. Mẫu nhãn Hiệp Thành
    Hiệp Thành

    Đơn VN-4-1991-03957 · nộp 01/06/1991 · văn bằng 4-0003703-000
    Chủ đơn: Ông Nguyễn Tấn Thành

  15. Mẫu nhãn Thanh Tâm
    Thanh Tâm

    Đơn VN-4-1991-03945 · nộp 29/05/1991 · văn bằng 4-0003701-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Thanh Tâm

  16. Mẫu nhãn UFITILE
    UFITILE

    Đơn VN-4-1991-03913 · nộp 23/05/1991 · văn bằng 4-0003188-000
    Chủ đơn: Nhà Máy Nhựa Rạng Đông

  17. Mẫu nhãn UFITILE
    UFITILE

    Đơn VN-4-1991-03912 · nộp 23/05/1991 · văn bằng 4-0003187-000
    Chủ đơn: Nhà Máy Nhựa Rạng Đông

  18. Mẫu nhãn UFITILE
    UFITILE

    Đơn VN-4-1991-03911 · nộp 23/05/1991 · văn bằng 4-0003186-000
    Chủ đơn: Nhà Máy Nhựa Rạng Đông

  19. Mẫu nhãn UFITILE
    UFITILE

    Đơn VN-4-1991-03910 · nộp 23/05/1991 · văn bằng 4-0003185-000
    Chủ đơn: Nhà Máy Nhựa Rạng Đông

  20. Mẫu nhãn UFITILE
    UFITILE

    Đơn VN-4-1991-03909 · nộp 23/05/1991 · văn bằng 4-0003184-000
    Chủ đơn: Nhà Máy Nhựa Rạng Đông

  21. Mẫu nhãn UFITILE
    UFITILE

    Đơn VN-4-1991-03908 · nộp 23/05/1991 · văn bằng 4-0003183-000
    Chủ đơn: Nhà Máy Nhựa Rạng Đông

  22. Mẫu nhãn UFITILE
    UFITILE

    Đơn VN-4-1991-03907 · nộp 23/05/1991 · văn bằng 4-0003182-000
    Chủ đơn: Nhà Máy Nhựa Rạng Đông

  23. Mẫu nhãn UFITILE
    UFITILE

    Đơn VN-4-1991-03906 · nộp 23/05/1991 · văn bằng 4-0003181-000
    Chủ đơn: Nhà Máy Nhựa Rạng Đông

  24. Mẫu nhãn UFIP
    UFIP

    Đơn VN-4-1991-03905 · nộp 23/05/1991 · văn bằng 4-0003180-000
    Chủ đơn: Nhà Máy Nhựa Rạng Đông

  25. Mẫu nhãn Đại La
    Đại La

    Đơn VN-4-1991-03825 · nộp 07/05/1991 · văn bằng 4-0003630-000
    Chủ đơn: Xí Nghiệp Vật Liệu Đại La

  26. Mẫu nhãn Thiên Nga
    Thiên Nga

    Đơn VN-4-1991-03815 · nộp 07/05/1991 · văn bằng 4-0003608-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Thiên Nga

  27. Mẫu nhãn G HP Hanh Phuoc
    G HP Hanh Phuoc

    Đơn VN-4-1991-03803 · nộp 05/05/1991 · văn bằng 4-0003597-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Hạnh Phước

  28. Mẫu nhãn MT-Thủ Đức
    MT-Thủ Đức

    Đơn VN-4-1991-03685 · nộp 15/04/1991 · văn bằng 4-0003817-000
    Chủ đơn: Xưởng Gạch Ngói mặt Trận Thủ Đức

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.