Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 747/799
VP VINAPLASTĐơn VN-4-2003-05909 · nộp 16/07/2003 · văn bằng 4-0062124-000
Chủ đơn: Công ty nhựa Việt Nam (VINAPLAST)(VN), Công ty cổ phần nhựa Việt Nam
NAACOĐơn VN-4-2003-05845 · nộp 14/07/2003 · văn bằng 4-0058686-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Việt Nam á
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-05785 · nộp 10/07/2003 · văn bằng 4-0070797-000
Chủ đơn: Công ty TNHH gốm sứ Minh Phát
MINH PHATĐơn VN-4-2003-05784 · nộp 10/07/2003 · văn bằng 4-0070796-000
Chủ đơn: Công ty TNHH gốm sứ Minh Phát
MINH PHATĐơn VN-4-2003-05783 · nộp 10/07/2003 · văn bằng 4-0070795-000
Chủ đơn: Công ty TNHH gốm sứ Minh Phát
ATP An Tâm PAINTĐơn VN-4-2003-05747 · nộp 10/07/2003 · văn bằng 4-0071956-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại An Tâm
Quỳnh LâmĐơn VN-4-2003-05687 · nộp 08/07/2003 · văn bằng 4-0058144-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gạch ngói Quỳnh Lâm(VN), Công ty cổ phần gạch ngói Quỳnh Lâm
XI MĂNG POOC LANG HỗN HợP HOàNG XUÂN HảI PHòNG VIệT NAMĐơn VN-4-2002-08503 · nộp 07/07/2003 · văn bằng 4-0053887-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Xuân
oàng Thạch Vật liệu chịu lửa Kiềm tính Việt Nam HĐơn VN-4-2003-05612 · nộp 04/07/2003 · văn bằng 4-0064864-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên xi măng VICEM Hoàng Thạch
TN COSINCOĐơn VN-4-2003-05609 · nộp 04/07/2003 · văn bằng 4-0059219-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất vật liệu xây dựng và phát triển cơ sở hạ tầng Tây Ninh, Công ty liên doanh sản xuất vật liệu xây dựng và phát triển cơ sở hạ tầng Tây Ninh.(VN)
SPEKĐơn VN-4-2003-05591 · nộp 03/07/2003 · văn bằng 4-0199501-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
MYKOLORĐơn VN-4-2003-05590 · nộp 03/07/2003 · văn bằng 4-0059246-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
MYKOLORĐơn VN-4-2003-05589 · nộp 03/07/2003 · văn bằng 4-0059245-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
ATECHĐơn VN-4-2003-05566 · nộp 02/07/2003 · văn bằng 4-0059434-000
Chủ đơn: Chi nhánh công ty TNHH chế biến lâm sản Phúc Xuân
BKĐơn VN-4-2003-01747 · nộp 30/06/2003 · văn bằng 4-0056558-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoá Bách Khoa (POLYTECHNIC CHEMICAL COMPANY LIMITED - POLYCHEMICO)
MINH XUAN SUPERIOR QUALITY MARINE POLLUTANT MXĐơn VN-4-2002-02994 · nộp 29/06/2003
Chủ đơn: Công ty cổ phần Minh Xuân
ATA JAJYNICĐơn VN-4-2003-05437 · nộp 27/06/2003 · văn bằng 4-0058127-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất ATa(VN)
ATA JAJYNIC ATA CO.,LTDĐơn VN-4-2003-05436 · nộp 27/06/2003 · văn bằng 4-0058126-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất ATa(VN)
SAMĐơn VN-4-2003-05305 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0058010-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất A.B.C
ASIAĐơn VN-4-2003-05304 · nộp 20/06/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất A.B.C
VIVAĐơn VN-4-2003-05303 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0058009-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất A.B.C
TN TIMEXĐơn VN-4-2003-05294 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0058069-000
Chủ đơn: Công ty Tín Nghĩa(VN), Tổng công ty Tín Nghĩa, Công ty TNHH một thành viên Tín Nghĩa(VN)
Hà Tiên 2 Đưa bạn đến sự bền vững Xi măng Pooclăng hỗn hợpĐơn VN-4-2003-05293 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0057608-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xi măng VICEM Hà Tiên, Công ty xi măng Hà Tiên II(VN)
TOROMAĐơn VN-4-2003-05287 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0057575-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tô Thành Phát, Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tô Thành Phát(VN)
VICERAĐơn VN-4-2003-05286 · nộp 20/06/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Nam gạch men - thạch anh
FUJIKOTEĐơn VN-4-2003-05183 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0055380-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất A.B.C
Hữu GiàuĐơn VN-4-2003-05075 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0057395-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hữu Giàu(VN), Hộ kinh doanh Hữu Giàu
HAPIĐơn VN-4-2003-04981 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0065181-000
Chủ đơn: Liên hiệp Khoa học - Sản xuất sản phẩm Kĩ thuật cao.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
