Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 735/799
SPEC DURAFlLĐơn VN-4-2004-07452 · nộp 27/07/2004
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
JK JOCKEY HIGH QUALITY MASTICĐơn VN-4-2004-07430 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0071213-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Khai khoáng, Xây dựng, Sản xuất và xuất nhập khẩu Bảo Duy
EZLINEĐơn VN-4-2004-07366 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0070558-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn liên doanh dịch vụ công trình Sài Gòn (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn liên doanh dịch vụ công trình Sài Gòn
TAYDO CO LTDĐơn VN-4-2004-07346 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0069763-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và thương mại Tây Đô
VIFG FLOAT GLASSĐơn VN-4-2004-07345 · nộp 23/07/2004 · văn bằng 4-0097403-000
Chủ đơn: Tổng công ty VIGLACERA - CTCP, Công ty kính nổi Viglacera(VN), Tổng công ty VIGLACERA(VN)
SOLUTIONS IN FILM 'N' FIBERĐơn VN-4-2004-07343 · nộp 23/07/2004
Chủ đơn: RKW AG RHEINISCHE KUNSTSTOFFWERKE
ROMEXĐơn VN-4-2004-07338 · nộp 23/07/2004 · văn bằng 4-0076581-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất khẩu Việt - ROMA
VINASTONEĐơn VN-4-2004-07205 · nộp 20/07/2004 · văn bằng 4-0069784-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn VINASTONE
Ba TướcĐơn VN-4-2004-06978 · nộp 14/07/2004 · văn bằng 4-0071269-000
Chủ đơn: Nguyễn Bá Hầu
CPECTĐơn VN-4-2004-06926 · nộp 13/07/2004 · văn bằng 4-0073310-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
SPECTĐơn VN-4-2004-06925 · nộp 13/07/2004 · văn bằng 4-0074800-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
XPECTĐơn VN-4-2004-06924 · nộp 13/07/2004 · văn bằng 4-0073309-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
Hà Bình & PROTECĐơn VN-4-2004-06892 · nộp 13/07/2004 · văn bằng 4-0069448-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HB JUTON VN, Công ty TNHH thương mại - sản xuất Hà Bình(VN)
út NghiênĐơn VN-4-2004-06819 · nộp 12/07/2004 · văn bằng 4-0071268-000
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Nghiên
C T P, TPCĐơn VN-4-2004-06762 · nộp 09/07/2004 · văn bằng 4-0073322-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí và vật liệu xây dựng Thanh Phúc
HOME STYLEĐơn VN-4-2004-06656 · nộp 06/07/2004 · văn bằng 4-0071412-000
Chủ đơn: Cơ sở Tiến Thịnh.
O EXPOĐơn VN-4-2004-06601 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0071562-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
OEXPOĐơn VN-4-2004-06600 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0071643-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
PROFESSIONAL MENTAKOTE Biểu Tượng Năm Con DấuĐơn VN-4-2004-06592 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0069168-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất A.B.C
TàI LợIĐơn VN-4-2004-06554 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0071326-000
Chủ đơn: Phan Thị Nành
FOLDBACKĐơn VN-4-2004-06537 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0070310-000
Chủ đơn: Fletcher Aluminium
EURO SLIDER A REVOLUTION IN SLIDING DOORSĐơn VN-4-2004-06536 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0070309-000
Chủ đơn: Fletcher Aluminium
EUROSLIDERĐơn VN-4-2004-06535 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0070308-000
Chủ đơn: Fletcher Aluminium
ALTI WINDOWS DOORSĐơn VN-4-2004-06534 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0070292-000
Chủ đơn: Fletcher Aluminium
ALTIĐơn VN-4-2004-06533 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0070291-000
Chủ đơn: Fletcher Aluminium
F FLETCHER ALUMINIUMĐơn VN-4-2004-06532 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0080420-000
Chủ đơn: Fletcher Aluminium
FĐơn VN-4-2004-06531 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0070290-000
Chủ đơn: Fletcher Aluminium
FLETCHER ALUMINIUMĐơn VN-4-2004-06530 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0080503-000
Chủ đơn: Fletcher Aluminium
HUDĐơn VN-4-2004-06511 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0064831-000
Chủ đơn: Tổng công ty Đầu tư phát triển nhà và đô thị - công ty TNHH(VN), Tổng công ty Đầu tư phát triển nhà và đô thị (VN), Tổng công ty Đầu tư phát triển nhà và đô thị - Công ty TNHH
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
