Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 725/799
KIM Bồng Tây Nhà gỗ SINCE 1752Đơn VN-4-2005-02250 · nộp 03/03/2005 · văn bằng 4-0077406-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhà Việt Nam Vinahouse, Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế - Nhà gỗ Quang Vĩnh(VN), Công ty cổ phần nhà Việt Nam Vinahouse(VN)
KIM Bồng Đông Nhà gỗ SINCE 1752Đơn VN-4-2005-02249 · nộp 03/03/2005 · văn bằng 4-0077405-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhà Việt Nam Vinahouse, Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế - Nhà gỗ Quang Vĩnh(VN), Công ty cổ phần nhà Việt Nam Vinahouse(VN)
Văn Hà Nhà Gỗ SINCE 1752Đơn VN-4-2005-02248 · nộp 03/03/2005 · văn bằng 4-0077404-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhà Việt Nam Vinahouse, Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế - Nhà gỗ Quang Vĩnh(VN), Công ty cổ phần nhà Việt Nam Vinahouse(VN)
QUANG VĩNH Nhà Gỗ SINCE 1752Đơn VN-4-2005-02247 · nộp 03/03/2005 · văn bằng 4-0074788-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhà Việt Nam Vinahouse, Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế - Nhà gỗ Quang Vĩnh(VN), Công ty cổ phần nhà Việt Nam Vinahouse(VN)
LCCĐơn VN-4-2005-02120 · nộp 01/03/2005 · văn bằng 4-0087175-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng Lũng Lô (LUNGLO CONSTRUCTION COMPANY)
TSG THANH NAM SAFETY GLASS CO LTDĐơn VN-4-2005-02097 · nộp 28/02/2005 · văn bằng 4-0078066-000
Chủ đơn: Công ty kính Thành Nam
P S TĐơn VN-4-2005-01990 · nộp 24/02/2005 · văn bằng 4-0075861-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Vật tư - Vật liệu giao thông
HYĐơn VN-4-2005-01823 · nộp 21/02/2005 · văn bằng 4-0080261-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HAN YOUNG Việt Nam
HYNONĐơn VN-4-2005-01822 · nộp 21/02/2005 · văn bằng 4-0079608-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HAN YOUNG Việt Nam
4 REĐơn VN-4-2005-01538 · nộp 07/02/2005 · văn bằng 4-0074323-000
Chủ đơn: BORAL GYPSUM ASIA SDN. BHD.(MY), LAFARGE PLATRES(FR), LAFARGE GYPSUM INTERNATIONAL(FR), USG BORAL BUILDING PRODUCTS SDN. BHD.
Sông ĐàĐơn VN-4-2005-01532 · nộp 07/02/2005 · văn bằng 4-0066125-000
Chủ đơn: Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION), Tổng công ty Sông Đà (SONGDA CORPORATION ) (VN), Tập đoàn Sông Đà (SONGDA HOLDINGS)(VN), Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION)(VN)
SD Sông ĐàĐơn VN-4-2005-01531 · nộp 07/02/2005 · văn bằng 4-0066124-000
Chủ đơn: Tổng công ty Sông Đà (SONG DA CORPORATION) (VN), Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION), Tập đoàn Sông Đà (SONGDA HOLDINGS)(VN), Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION)(VN)
SD SONG DAĐơn VN-4-2005-01530 · nộp 07/02/2005 · văn bằng 4-0066123-000
Chủ đơn: Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION), Tổng công ty Sông Đà (SONGDA CORPORATION ) (VN), Tập đoàn Sông Đà (SONGDA HOLDINGS)(VN), Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION)(VN)
TUIL MY TAM 9 PHAN HONG GIANĐơn VN-4-2005-01526 · nộp 04/02/2005
Chủ đơn: Nguyễn Văn Linh
T PĐơn VN-4-2005-01496 · nộp 04/02/2005 · văn bằng 4-0074588-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa thiếu niên Tiền Phong
THIếU NIÊNĐơn VN-4-2005-01495 · nộp 04/02/2005 · văn bằng 4-0074587-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa thiếu niên Tiền Phong
BA SI TE HY VONG CAI NAY DAC BIETĐơn VN-4-2005-01435 · nộp 03/02/2005 · văn bằng 4-0075635-000
Chủ đơn: SUNFIELD LIMITED
PLUSCOTEĐơn VN-4-2005-01433 · nộp 03/02/2005 · văn bằng 4-0075633-000
Chủ đơn: SUNFIELD LIMITED
TECHSTYLE ACOUSTICAL CEILING BY HUNTERDOUGLASĐơn VN-4-2005-01357 · nộp 02/02/2005 · văn bằng 4-0076469-000
Chủ đơn: HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES SWITZERLAND GMBH, Hunter Douglas Industries B.V.(NL)
VIETCERAĐơn VN-4-2005-01330 · nộp 02/02/2005 · văn bằng 4-0081025-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Nam gạch men - Thạch Anh
VICEGRAĐơn VN-4-2005-01328 · nộp 02/02/2005 · văn bằng 4-0085049-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Nam gạch men - Thạch Anh
VINACERAĐơn VN-4-2005-01327 · nộp 02/02/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Nam Gạch Men - Thạch Anh
VITACERAĐơn VN-4-2005-01326 · nộp 02/02/2005 · văn bằng 4-0081024-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Nam Gạch Men - Thạch Anh
PRESTIGEĐơn VN-4-2005-01299 · nộp 01/02/2005
Chủ đơn: Cementhai Building Products Co., Ltd.,
TL DORĐơn VN-4-2005-01226 · nộp 31/01/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH công thương Lan Anh
DA TRUONG THINHĐơn VN-4-2005-01219 · nộp 28/01/2005 · văn bằng 4-0078202-000
Chủ đơn: Công ty TNHH gốm sứ Đa Trường Thịnh (DA TRUONG THINH CERAMIC CO., LTD)
FS PRINCEĐơn VN-4-2005-01124 · nộp 28/01/2005 · văn bằng 4-0103701-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn gạch men Hoàng Gia
HĐơn VN-4-2005-00843 · nộp 24/01/2005 · văn bằng 4-0080774-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Hoàng Hà
NT Nam ThànhĐơn VN-4-2005-00821 · nộp 21/01/2005 · văn bằng 4-0079179-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nam Thành
TP TIFOPACKĐơn VN-4-2005-00804 · nộp 21/01/2005 · văn bằng 4-0078950-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bao bì Tiền Phong
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.