Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 712/799
TONGYU PLASTIC COMPANYĐơn VN-4-2005-15162 · nộp 10/11/2005
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất - thương mại Đông Hữu
NS NGOC SON COMPANY LIMITEDĐơn VN-4-2005-15050 · nộp 09/11/2005 · văn bằng 4-0090743-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ngọc Sơn
NeROĐơn VN-4-2005-14959 · nộp 08/11/2005 · văn bằng 4-0088430-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sơn NERO, Công ty trách nhiệm hữu hạn Đại Hoàng Minh(VN)
MENKOTE Thần đèn chống thấm của mọi nhàĐơn VN-4-2005-14838 · nộp 07/11/2005 · văn bằng 4-0099694-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất A.B.C
INDOCHINA GROUPĐơn VN-4-2005-14794 · nộp 04/11/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH Đông Dương
GERMAN INDOWĐơn VN-4-2005-14775 · nộp 04/11/2005
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và đầu tư biểu tượng Việt
BITCO TUY NEN BINH ĐINHĐơn VN-4-2005-14732 · nộp 03/11/2005 · văn bằng 4-0094006-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gạch Tuy Nen Bình Định
SWEETHOMEĐơn VN-4-2005-14696 · nộp 03/11/2005 · văn bằng 4-0081044-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Gia Phúc
PEAKĐơn VN-4-2005-14676 · nộp 02/11/2005 · văn bằng 4-0089410-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Lafarge Xi Măng, Công ty liên doanh Lafarge Xi Măng (VN)
C.S.Đơn VN-4-2005-14650 · nộp 02/11/2005 · văn bằng 4-0103586-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
SAIGON GLASSĐơn VN-4-2005-14563 · nộp 01/11/2005 · văn bằng 4-0088101-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Saigon Technology Glass (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Saigon Technology Glass
ASEEĐơn VN-4-2005-14539 · nộp 31/10/2005 · văn bằng 4-0087270-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sơn ALEX Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Quang Phát (VN)
TKR TA KWANG REFRACTORYĐơn VN-4-2005-14460 · nộp 28/10/2005 · văn bằng 4-0096161-000
Chủ đơn: TA KWANG REFRACTORY WORKS CO., LTD.
Hafele finding better waysĐơn VN-4-2005-14457 · nộp 28/10/2005 · văn bằng 4-0096216-000
Chủ đơn: Hafele GmbH & Co KG
VT Công Ty CP Bê Tông Và Xây Dựng Vĩnh TuyĐơn VN-4-2005-14363 · nộp 27/10/2005 · văn bằng 4-0101029-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và bê tông Vĩnh Tuy
SOLIPECĐơn VN-4-2005-14333 · nộp 26/10/2005 · văn bằng 4-0088937-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại An Tâm
Cẩm Phả Xi măng PORTLAND Hỗn hợpĐơn VN-4-2005-14289 · nộp 26/10/2005 · văn bằng 4-0097680-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam (VINACONEX., JSC)(VN), Công ty cổ phần xi măng Cẩm Phả, Tổng công ty xuất nhập khẩu xây dựng Việt Nam(VN)
STARTECĐơn VN-4-2005-14211 · nộp 25/10/2005 · văn bằng 4-0091399-000
Chủ đơn: Häfele SE & Co KG
ixConnectĐơn VN-4-2005-14210 · nộp 25/10/2005 · văn bằng 4-0091155-000
Chủ đơn: Häfele SE & Co KG
CTC TUYNEL Tứ HạĐơn VN-4-2005-14208 · nộp 25/10/2005 · văn bằng 4-0094702-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Coxano - Trường Sơn
VRA Hiệp hội Cao su Việt Nam THE VIETNAM RUBBER ASSOCIATIONĐơn VN-4-2005-14119 · nộp 24/10/2005 · văn bằng 4-0082356-000
Chủ đơn: Hiệp hội cao su Việt Nam
SUPER AMC MAXILASERĐơn VN-4-2005-14109 · nộp 24/10/2005 · văn bằng 4-0082359-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ An Minh Cường
VOHRINGERĐơn VN-4-2005-14042 · nộp 21/10/2005
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và xuất nhập khẩu Tân Hồng
BUSADCO Công ty thoát nước đô thị tỉnh Bà Rịa Vũng TàuĐơn VN-4-2005-14006 · nộp 21/10/2005 · văn bằng 4-0085141-000
Chủ đơn: Công ty thoát nước đô thị tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Công ty thoát nước đô thị tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu (VN)
MENKOTEĐơn VN-4-2005-13967 · nộp 20/10/2005 · văn bằng 4-0081611-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất A.B.C
LENKOTEĐơn VN-4-2005-13966 · nộp 20/10/2005 · văn bằng 4-0081596-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất A.B.C
FUJIKOTEĐơn VN-4-2005-13964 · nộp 20/10/2005 · văn bằng 4-0088852-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất A.B.C
NNC C.ty Cổ phần Đầu tư & Phát triển Nhà NNCĐơn VN-4-2005-13893 · nộp 20/10/2005 · văn bằng 4-0076956-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển nhà NNC
nhà phátĐơn VN-4-2005-13892 · nộp 20/10/2005 · văn bằng 4-0150920-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển nhà NNC
Nhà phát [phát]Đơn VN-4-2005-13891 · nộp 20/10/2005 · văn bằng 4-0076955-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển nhà NNC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.