Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 589/597
[hình]Đơn VN-4-1994-17359 · nộp 16/03/1994 · văn bằng 4-0014642-000
Chủ đơn: FERAUD & CIE.
LOUIS FERAUDĐơn VN-4-1994-17358 · nộp 16/03/1994 · văn bằng 4-0017388-000
Chủ đơn: FERAUD & CIE.
ECOLLECTION SPRITĐơn VN-4-1994-17098 · nộp 26/02/1994 · văn bằng 4-0014339-000
Chủ đơn: ESPRIT INTERNATIONAL, ESPRIT INTERNATIONAL(US)
GoldlionĐơn VN-4-1994-17089 · nộp 26/02/1994 · văn bằng 4-0018803-000
Chủ đơn: GOLDLION (FAR EAST) LIMITED, GOLDLION INTELLECTUAL PROPERTY LIMITED(BS)
HAWKINSĐơn VN-4-1994-17032 · nộp 21/02/1994 · văn bằng 4-0014100-000
Chủ đơn: G.T. HAWKINS LTD(GB), INTERNATIONAL TRADING CORPORATION(JP), ABC - MART, INC.
GT HAWKINSĐơn VN-4-1994-17031 · nộp 21/02/1994 · văn bằng 4-0014099-000
Chủ đơn: G.T. HAWKINS LTD(GB), INTERNATIONAL TRADING CORPORATION(JP), ABC - MART, INC.
G.T.HAWKINSĐơn VN-4-1994-17030 · nộp 21/02/1994 · văn bằng 4-0013787-000
Chủ đơn: G.T. HAWKINS LTD(GB), INTERNATIONAL TRADING CORPORATION(JP), ABC - MART, INC.
CALMERĐơn VN-4-1994-17016 · nộp 17/02/1994 · văn bằng 4-0011925-000
Chủ đơn: CALMER CO., LTD.
BenchĐơn VN-4-1994-16892 · nộp 01/02/1994 · văn bằng 4-0014292-000
Chủ đơn: Suyen Corporation(PH), SUYEN CORPORATION
MR.FRIENDLYĐơn VN-4-1994-16790 · nộp 20/01/1994 · văn bằng 4-0013954-000
Chủ đơn: SUPER PLANNING CO., LTD
ANTLERĐơn VN-4-1994-16721 · nộp 14/01/1994 · văn bằng 4-0013710-000
Chủ đơn: ANTLER LIMITED
BillabongĐơn VN-4-1993-16361 · nộp 15/12/1993 · văn bằng 4-0013639-000
Chủ đơn: Boardriders IP Holdings, LLC
JaguarĐơn VN-4-1993-16327 · nộp 09/12/1993 · văn bằng 4-0013738-000
Chủ đơn: J.C Penney Company, Inc.
ProtocolĐơn VN-4-1993-16326 · nộp 09/12/1993 · văn bằng 4-0013740-000
Chủ đơn: J.C Penney Company, Inc.
BENELLIĐơn VN-4-1993-16202 · nộp 30/11/1993 · văn bằng 4-0019721-000
Chủ đơn: F.J. BENJAMIN HOLDINGS PTE LTD.
MARLBORO CLASSICSĐơn VN-4-1993-16175 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013361-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC., a Virginia Corporation(US), Philip Morris Global Brands Inc.
Country roadĐơn VN-4-1993-16044 · nộp 16/11/1993 · văn bằng 4-0013407-000
Chủ đơn: COUNTRY ROAD CLOTHING PTY. LTD.(AU), COUNTRY ROAD CLOTHING PTY LTD
BONIAĐơn VN-4-1993-15968 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0024705-000
Chủ đơn: BONIA FASHIONS PTE LTD.(SG), BONIA INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD., ACTIVE WORLD PTE LTD.(SG)
HH MONKEYĐơn VN-4-1993-15765 · nộp 18/10/1993 · văn bằng 4-0012909-000
Chủ đơn: Cơ sở Hiệp Hoà
ESTUSAĐơn VN-4-1993-15682 · nộp 09/10/1993 · văn bằng 4-0013097-000
Chủ đơn: ESTUSA INTERNATIONAL CORPORATION
BURTONĐơn VN-4-1993-15630 · nộp 06/10/1993 · văn bằng 4-0012938-000
Chủ đơn: BURTON RETAIL LIMITED
LIUKOOĐơn VN-4-1993-15567 · nộp 30/09/1993 · văn bằng 4-0013056-000
Chủ đơn: LIUKOO FASHION CO., LTD., LIUKOO FASHION CO., LTD.(TW)
LECONEXĐơn VN-4-1993-15472 · nộp 20/09/1993 · văn bằng 4-0012726-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất hàng tiêu dùng xuất nhập khẩu
MARLBORO CLASSICSĐơn VN-4-1993-15037 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012650-000
Chủ đơn: Philip Morris Global Brands Inc.(US), PHILIP MORRIS PRODUCTS INC., A VIRGINIA CORPORATION(US), Philip Morris Global Brands Inc.
KingstarĐơn VN-4-1993-15088 · nộp 14/08/1993 · văn bằng 4-0014747-000
Chủ đơn: Kao yuan rubber industries,Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14857 · nộp 04/08/1993 · văn bằng 4-0012317-000
Chủ đơn: SUN 99 (HK) LTD.
STORMĐơn VN-4-1993-14853 · nộp 04/08/1993 · văn bằng 4-0012315-000
Chủ đơn: SUN 99 LIMITED, SUN 99 (HK) LTD.(HK)
BERGHAUSĐơn VN-4-1993-14658 · nộp 22/07/1993 · văn bằng 4-0011766-000
Chủ đơn: BERGHAUS LIMITED
CASE LOGICĐơn VN-4-1993-14406 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011971-000
Chủ đơn: CASE LOGIC, INC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
