Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 543/597
EXCELĐơn VN-4-2006-08245 · nộp 28/07/2006 · văn bằng 4-0098317-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phong Châu
MADAME BUTTERFLYĐơn VN-4-2006-12011 · nộp 26/07/2006 · văn bằng 4-0096504-000
Chủ đơn: Chomel Pte Ltd
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-11874 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0084429-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-11855 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0084305-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-11840 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0082930-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-11836 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0083780-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-11819 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0083924-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-11810 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0083800-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-11801 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0082923-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-11778 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0083799-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-11769 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0083258-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-11763 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0082949-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-11752 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0083830-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-11741 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0083030-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-11726 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0083235-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-11713 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0083942-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-11701 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0083229-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-11690 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0083821-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
2H Hung Huong companyĐơn VN-4-2006-10171 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0102684-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất hàng may tiêu dùng Hùng Hương.
BEVERLY HILLS POLO CLUBĐơn VN-4-2006-11599 · nộp 24/07/2006 · văn bằng 4-0136961-000
Chủ đơn: Young Sangyo Co., Ltd
TOTOROĐơn VN-4-2006-11528 · nộp 21/07/2006 · văn bằng 4-0083324-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Studio Ghibli
SUN BINH MINHĐơn VN-4-2006-11504 · nộp 21/07/2006
Chủ đơn: Cơ sở Bình Minh
MEGA NINEĐơn VN-4-2006-11401 · nộp 20/07/2006 · văn bằng 4-0083720-000
Chủ đơn: APOLLO INDUSTRIAL MANAGEMENT CO., LTD, APOLLO INDUSTRIAL MANAGEMENT CO., LTD(TW)
ChomelĐơn VN-4-2006-11307 · nộp 18/07/2006 · văn bằng 4-0083913-000
Chủ đơn: Chomel Pte Ltd
AN VIÊNĐơn VN-4-2006-11302 · nộp 18/07/2006 · văn bằng 4-0101421-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần An Viên, Công ty cổ phần An Viên (VN)
L Labella blueĐơn VN-4-2006-11028 · nộp 13/07/2006 · văn bằng 4-0083421-000
Chủ đơn: Hồ Thị Uyên Ly(VN), Công ty TNHH thời trang Việt An Phong
GIOVANNIĐơn VN-4-2006-11023 · nộp 13/07/2006 · văn bằng 4-0084031-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GIOVANNI
ALBERTO VALENTINOĐơn VN-4-2006-11022 · nộp 13/07/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH thời trang Phi Hà
Trung Thành RĐơn VN-4-2006-11000 · nộp 13/07/2006 · văn bằng 4-0083781-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Trung Thành
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-10999 · nộp 13/07/2006 · văn bằng 4-0088142-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Trung Thành
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.