DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 18 gồm những gì

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18

Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 502/597

  1. Mẫu nhãn leka
    leka

    Đơn VN-4-2009-24986 · nộp 18/11/2009
    Chủ đơn: Nguyễn Hiếu Lễ

  2. Mẫu nhãn NAZCA FLEX
    NAZCA FLEX

    Đơn VN-4-2009-24878 · nộp 17/11/2009 · văn bằng 4-0162423-000
    Chủ đơn: Lihit Lab., Inc.

  3. Mẫu nhãn Etam & joy
    Etam & joy

    Đơn VN-4-2009-24866 · nộp 17/11/2009 · văn bằng 4-0171800-000
    Chủ đơn: ETAM (a French corporation)

  4. Mẫu nhãn E
    E

    Đơn VN-4-2009-24680 · nộp 13/11/2009 · văn bằng 4-0170642-000
    Chủ đơn: EVERBEST SHOES & HANDBAGS (PTE) LTD

  5. Mẫu nhãn E VERBEST EVERBEST
    E VERBEST EVERBEST

    Đơn VN-4-2009-24679 · nộp 13/11/2009 · văn bằng 4-0163095-000
    Chủ đơn: EVERBEST SHOES & HANDBAGS (PTE) LTD

  6. Mẫu nhãn EVERBEST VERBES
    EVERBEST VERBES

    Đơn VN-4-2009-24678 · nộp 13/11/2009 · văn bằng 4-0163094-000
    Chủ đơn: EVERBEST SHOES & HANDBAGS (PTE) LTD

  7. Mẫu nhãn TRACCE
    TRACCE

    Đơn VN-4-2009-24677 · nộp 13/11/2009 · văn bằng 4-0165265-000
    Chủ đơn: EVERBEST SHOES & HANDBAGS (PTE) LTD

  8. Mẫu nhãn PrimeAsia
    PrimeAsia

    Đơn VN-4-2009-24646 · nộp 13/11/2009 · văn bằng 4-0168614-000
    Chủ đơn: PRIME ASIA LEATHER CORPORATION

  9. Mẫu nhãn PrimeAsia
    PrimeAsia

    Đơn VN-4-2009-24645 · nộp 13/11/2009 · văn bằng 4-0174515-000
    Chủ đơn: PRIME ASIA LEATHER CORPORATION

  10. Mẫu nhãn KUMIKYOKU
    KUMIKYOKU

    Đơn VN-4-2009-23776 · nộp 03/11/2009 · văn bằng 4-0161732-000
    Chủ đơn: ONWARD HOLDINGS CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn K [Kumikyoku: Tổ khúc]
    K [Kumikyoku: Tổ khúc]

    Đơn VN-4-2009-23775 · nộp 03/11/2009 · văn bằng 4-0161731-000
    Chủ đơn: ONWARD HOLDINGS CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn 23
    23

    Đơn VN-4-2009-23774 · nộp 03/11/2009 · văn bằng 4-0161730-000
    Chủ đơn: ONWARD HOLDINGS CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn LEO
    LEO

    Đơn VN-4-2009-23651 · nộp 02/11/2009 · văn bằng 4-0163117-000
    Chủ đơn: Thai Ocean Industries Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn VN-4-2009-23588
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2009-23588 · nộp 02/11/2009 · văn bằng 4-0229966-000
    Chủ đơn: Retail Royalty Company

  15. Mẫu nhãn MACTEC
    MACTEC

    Đơn VN-4-2009-23447 · nộp 30/10/2009 · văn bằng 4-0166465-000
    Chủ đơn: MacGregor Golf Japan Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.