Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 383/597
alzulaĐơn VN-4-2016-13651 · nộp 16/05/2016 · văn bằng 4-0297104-000
Chủ đơn: Nguyễn Hoài Nam
GLAMOR GĐơn VN-4-2016-13302 · nộp 12/05/2016 · văn bằng 4-0320480-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Glamor Jeans
LE KOSS L [K]Đơn VN-4-2016-13086 · nộp 10/05/2016 · văn bằng 4-0316912-000
Chủ đơn: Nguyễn Mạnh Lâm
HARRYL'EA BAGS AND LUGGAGES HHĐơn VN-4-2016-13065 · nộp 10/05/2016
Chủ đơn: Công ty cổ phần Gia Phạm Phát
SUNMANĐơn VN-4-2016-13052 · nộp 10/05/2016 · văn bằng 4-0296257-000
Chủ đơn: Lê Tuấn Minh
Track ManĐơn VN-4-2016-12939 · nộp 10/05/2016 · văn bằng 4-0296236-000
Chủ đơn: SHANGHAI PAIJIAN INDUSTRIAL & TRADE CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2016-12920 · nộp 09/05/2016 · văn bằng 4-0322934-000
Chủ đơn: DAKS SIMPSON LIMITED
ZAZA ZAZA ZĐơn VN-4-2016-12827 · nộp 09/05/2016
Chủ đơn: Nguyễn Hữu Thăng
TADĐơn VN-4-2016-12824 · nộp 09/05/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Tân Anh Dũng
POLYUNIONĐơn VN-4-2016-12740 · nộp 06/05/2016 · văn bằng 4-0331406-000
Chủ đơn: Polyunion Textile (Shenzhen) Factory
[L E C I I]Đơn VN-4-2016-12629 · nộp 06/05/2016
Chủ đơn: Le Holdings Ltd.
LeSeeĐơn VN-4-2016-12628 · nộp 06/05/2016
Chủ đơn: Le Holdings Ltd.
MINE M [ I V I ]Đơn VN-4-2016-12544 · nộp 05/05/2016 · văn bằng 4-0313244-000
Chủ đơn: EMINENT LUGGAGE CORP.
eminentĐơn VN-4-2016-12542 · nộp 05/05/2016 · văn bằng 4-0301812-000
Chủ đơn: EMINENT LUGGAGE CORP.
LUCK LADYĐơn VN-4-2016-12503 · nộp 05/05/2016 · văn bằng 4-0301403-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hàng tiêu dùng Đông Hiệp
KitonĐơn VN-4-2016-12230 · nộp 04/05/2016 · văn bằng 4-0350696-000
Chủ đơn: Ciro Paone S.p.A.
TREND N JOY [T J]Đơn VN-4-2016-12186 · nộp 29/04/2016 · văn bằng 4-0321976-000
Chủ đơn: TNJ CO., LTD.
MINT B'LOCKĐơn VN-4-2016-12185 · nộp 29/04/2016 · văn bằng 4-0321975-000
Chủ đơn: TNJ CO., LTD.
KENT & CREWĐơn VN-4-2016-12154 · nộp 29/04/2016 · văn bằng 4-0294998-000
Chủ đơn: VALINO INTERNATIONAL APPAREL SDN.BHD.
GRIFFIN HILLĐơn VN-4-2016-12153 · nộp 29/04/2016 · văn bằng 4-0337755-000
Chủ đơn: VALINO INTERNATIONAL APPAREL SDN.BHD.
CLARAĐơn VN-4-2016-12152 · nộp 29/04/2016 · văn bằng 4-0301980-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thanh Hà
VĐơn VN-4-2016-12151 · nộp 29/04/2016 · văn bằng 4-0301979-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thanh Hà
MARISA MĐơn VN-4-2016-12149 · nộp 29/04/2016 · văn bằng 4-0316842-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thanh Hà
MANSUR GAVRIELĐơn VN-4-2016-12107 · nộp 29/04/2016 · văn bằng 4-0339038-000
Chủ đơn: Mansur Gavriel LLC
cómodoĐơn VN-4-2016-12039 · nộp 29/04/2016 · văn bằng 4-0296651-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại AKUBA
THE NORTH S TAR [C S]Đơn VN-4-2016-12023 · nộp 29/04/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất hàng may mặc và dịch vụ thương mại Việt Nhật
J.ESTINAĐơn VN-4-2016-11933 · nộp 28/04/2016 · văn bằng 4-0569923-000
Chủ đơn: J.ESTINA Co., Ltd.
DAIWAĐơn VN-4-2016-11909 · nộp 28/04/2016 · văn bằng 4-0295687-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.
H MAN H [hh yy]Đơn VN-4-2016-11589 · nộp 26/04/2016 · văn bằng 4-0320475-000
Chủ đơn: Nguyễn Trung Hiếu, Đào Hồng Hưng (VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.