Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.876 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.876 đơn, trang 343/596
cinnamorollĐơn VN-4-2017-36683 · nộp 07/11/2017 · văn bằng 4-0347906-000
Chủ đơn: Sanrio Company, Ltd.
cinnamorollĐơn VN-4-2017-36682 · nộp 07/11/2017 · văn bằng 4-0347907-000
Chủ đơn: Sanrio Company, Ltd.
POMPOMPURINĐơn VN-4-2017-36643 · nộp 07/11/2017 · văn bằng 4-0347407-000
Chủ đơn: Sanrio Company, Ltd.
POMPOMPURINĐơn VN-4-2017-36642 · nộp 07/11/2017 · văn bằng 4-0346729-000
Chủ đơn: Sanrio Company, Ltd.
GRINIĐơn VN-4-2017-36562 · nộp 07/11/2017 · văn bằng 4-0368176-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Smart Italy Việt Nam
SMART SHOESĐơn VN-4-2017-36561 · nộp 07/11/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Smart Italy Việt Nam
BAD BADTZ-MARUĐơn VN-4-2017-36459 · nộp 06/11/2017 · văn bằng 4-0348413-000
Chủ đơn: Sanrio Company, Ltd.
DBURGASS db db db dbĐơn VN-4-2017-36403 · nộp 06/11/2017 · văn bằng 4-0351870-000
Chủ đơn: Guangzhou Dibi Fashion Technology Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2017-36247 · nộp 03/11/2017 · văn bằng 4-0360896-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
Original UseĐơn VN-4-2017-36234 · nộp 03/11/2017 · văn bằng 4-0370090-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
ORIGINAL USEĐơn VN-4-2017-36232 · nộp 03/11/2017 · văn bằng 4-0364685-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
ESME EĐơn VN-4-2017-36141 · nộp 03/11/2017 · văn bằng 4-0369633-000
Chủ đơn: Vũ Hải Yến
JACQUES MACé J MĐơn VN-4-2017-35597 · nộp 31/10/2017 · văn bằng 4-0346617-000
Chủ đơn: Trần Thị Thảo
BARBARA POCHINIĐơn VN-4-2017-35596 · nộp 31/10/2017 · văn bằng 4-0346618-000
Chủ đơn: Trần Thị Thảo
BARBARA POCHINIĐơn VN-4-2017-35595 · nộp 31/10/2017 · văn bằng 4-0346619-000
Chủ đơn: Trần Thị Thảo
JACQUES MACéĐơn VN-4-2017-35594 · nộp 31/10/2017 · văn bằng 4-0346620-000
Chủ đơn: Trần Thị Thảo
ITEMS URBAN RESEARCHĐơn VN-4-2017-35445 · nộp 30/10/2017 · văn bằng 4-0345058-000
Chủ đơn: URBAN RESEARCH CO., LTD.
FORK & SPOONĐơn VN-4-2017-35441 · nộp 30/10/2017 · văn bằng 4-0346069-000
Chủ đơn: URBAN RESEARCH CO., LTD.
KBFPLUSĐơn VN-4-2017-35440 · nộp 30/10/2017 · văn bằng 4-0345059-000
Chủ đơn: URBAN RESEARCH CO., LTD.
KBFĐơn VN-4-2017-35439 · nộp 30/10/2017 · văn bằng 4-0345060-000
Chủ đơn: URBAN RESEARCH CO., LTD.
URBAN RESEARCH DOORSĐơn VN-4-2017-35436 · nộp 30/10/2017 · văn bằng 4-0411744-000
Chủ đơn: URBAN RESEARCH CO., LTD.
UR URBAN RESEARCHĐơn VN-4-2017-35435 · nộp 30/10/2017 · văn bằng 4-0344949-000
Chủ đơn: URBAN RESEARCH CO., LTD.
NEMĐơn VN-4-2017-35417 · nộp 30/10/2017 · văn bằng 4-0345121-000
Chủ đơn: Công ty TNHH STRIPE Việt Nam
lalafactoryĐơn VN-4-2017-35415 · nộp 30/10/2017 · văn bằng 4-0346598-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ N.Y.N
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2017-35414 · nộp 30/10/2017 · văn bằng 4-0456484-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ N.Y.N
minigoodĐơn VN-4-2017-35352 · nộp 27/10/2017 · văn bằng 4-0580013-000
Chủ đơn: Yiwu Lemaidi Network Technology Co., Ltd.
GLUĐơn VN-4-2017-35305 · nộp 27/10/2017 · văn bằng 4-0367987-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Glu
S N TUIDA.COM.VNĐơn VN-4-2017-35260 · nộp 27/10/2017 · văn bằng 4-0375288-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Sang, Công ty TNHH Tư vấn và Phát triển Công nghệ Phần mềm SVN(VN)
THEAN THE ANĐơn VN-4-2017-35206 · nộp 26/10/2017 · văn bằng 4-0402966-000
Chủ đơn: Trần Anh Tuấn
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.