Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 148/597
GS GuniSportĐơn VN-4-2023-29188 · nộp 07/07/2023 · văn bằng 4-0560581-000
Chủ đơn: Trang Thanh Vũ
NIPPERĐơn VN-4-2023-29033 · nộp 07/07/2023 · văn bằng 4-0549922-000
Chủ đơn: Talisman Brands, Inc.
HIS MASTER'S VOICEĐơn VN-4-2023-29032 · nộp 07/07/2023 · văn bằng 4-0595002-000
Chủ đơn: Talisman Brands, Inc.
OSOIĐơn VN-4-2023-28940 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0547127-000
Chủ đơn: LEE, YOUNG GYUN, KANG, HEE JIN
DĐơn VN-4-2023-28868 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0547118-000
Chủ đơn: DIANA KABUSHIKI KAISHA
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-28747 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0546794-000
Chủ đơn: Telfar LLC
TELFARĐơn VN-4-2023-28746 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0546795-000
Chủ đơn: Telfar LLC
XEXYMIXĐơn VN-4-2023-28669 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0538783-000
Chủ đơn: XEXYMIX CORPORATION
XXMXĐơn VN-4-2023-28668 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0538784-000
Chủ đơn: XEXYMIX CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-28667 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0538785-000
Chủ đơn: XEXYMIX CORPORATION
XEXYMIXĐơn VN-4-2023-28666 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0538786-000
Chủ đơn: XEXYMIX CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-28665 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0538787-000
Chủ đơn: XEXYMIX CORPORATION
SolaraĐơn VN-4-2023-28541 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0570506-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại B.Q
V'soleĐơn VN-4-2023-28540 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0570507-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại B.Q
CIPRIANIĐơn VN-4-2023-28473 · nộp 04/07/2023 · văn bằng 4-0551370-000
Chủ đơn: ALTUNIS - TRADING, GESTÃO E SERVIÇOS, SOCIEDADE UNIPESSOAL, LDA.
DLRĐơn VN-4-2023-28410 · nộp 04/07/2023 · văn bằng 4-0535337-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Tính
BULLTINOĐơn VN-4-2023-28387 · nộp 04/07/2023 · văn bằng 4-0545319-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Hòa
ĐÔNG iĐơn VN-4-2023-28199 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0647786-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Đông I Việt Nam
KUNĐơn VN-4-2023-28189 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0579724-000
Chủ đơn: Lý Quốc Dân
WĐơn VN-4-2023-28170 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0535786-000
Chủ đơn: QIU.XU
BaginĐơn VN-4-2023-27925 · nộp 30/06/2023 · văn bằng 4-0535504-000
Chủ đơn: NINGBO ETOP SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.
STARGOĐơn VN-4-2023-27812 · nộp 30/06/2023 · văn bằng 4-0613010-000
Chủ đơn: Công ty CP Sakos
SAKOS WHEREVER YOU GO SĐơn VN-4-2023-27811 · nộp 30/06/2023 · văn bằng 4-0613009-000
Chủ đơn: Công ty CP Sakos
MANDUĐơn VN-4-2023-27808 · nộp 30/06/2023 · văn bằng 4-0540487-000
Chủ đơn: Guangzhou marvel leather CO.Ltd
GDMĐơn VN-4-2023-27791 · nộp 30/06/2023
Chủ đơn: Princess Grace Foundation - U.S.A.
BEAMINAĐơn VN-4-2023-27758 · nộp 30/06/2023 · văn bằng 4-0535550-000
Chủ đơn: Nguyễn Ánh Trầm
CORKORĐơn VN-4-2023-27757 · nộp 30/06/2023 · văn bằng 4-0535551-000
Chủ đơn: Nguyễn Ánh Trầm
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.