Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 131/597
WiLLINGĐơn VN-4-2023-58822 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0575712-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MTV dược - mỹ phẩm Hà Nguyên
helloluluĐơn VN-4-2023-58814 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0557019-000
Chủ đơn: HELLOLULU LIVING SOLUTIONS LIMITED
CHANPINCLĐơn VN-4-2023-58793 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0566220-000
Chủ đơn: Chen ChuLing
TRIPOLIĐơn VN-4-2023-58728 · nộp 20/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH TM&DV thời trang HKC
YODYĐơn VN-4-2023-58702 · nộp 20/12/2023
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG YODY
MaxTopĐơn VN-4-2023-58662 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0553154-000
Chủ đơn: HARBOR INTERNATIONAL TRADE CO., LIMITED
SHIZEN MUSUBI, hìnhĐơn VN-4-2023-58505 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0559336-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Shizen Musubi
PHUNG NGUYEN GARMENTĐơn VN-4-2023-58504 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0566574-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MTV may mặc Phụng Nguyên
VhandyĐơn VN-4-2023-58468 · nộp 19/12/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH VHANDY
NĐơn VN-4-2023-58436 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0553111-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU H.A.T+
NHATLEATHERĐơn VN-4-2023-58435 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0553112-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU H.A.T+
KKNĐơn VN-4-2023-58352 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568693-000
Chủ đơn: WUHAN YOUWEN YOULU E-COMMERCE CO., LTD.
UK URICKĐơn VN-4-2023-58336 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568691-000
Chủ đơn: Huang Suyuan
ALPAKAĐơn VN-4-2023-58298 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0564172-000
Chủ đơn: ALPAKA PTY. LTD
K KiginĐơn VN-4-2023-58213 · nộp 18/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH SX TMDV Vạn Thành Tài
ILAILĐơn VN-4-2023-58008 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0614002-000
Chủ đơn: SHINSEGAE INTERNATIONAL INC.
Della LanaĐơn VN-4-2023-58007 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0614001-000
Chủ đơn: SHINSEGAE INTERNATIONAL INC.
KAILASĐơn VN-4-2023-57970 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0561980-000
Chủ đơn: GUANGZHOU NEAR MAP TRADING CO., LTD
outdoor INOXTOĐơn VN-4-2023-57740 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0568587-000
Chủ đơn: DONG JUN
A VĐơn VN-4-2023-57639 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0558080-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Gowin Việt Nam
YOHIISOĐơn VN-4-2023-57638 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0558079-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Gowin Việt Nam


VMGĐơn VN-4-2023-57422 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0580686-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thời trang VMG
TĐơn VN-4-2023-57305 · nộp 12/12/2023 · văn bằng 4-0575421-000
Chủ đơn: SERGIO TACCHINI IP HOLDINGS, INC.
SERGIO TACCHINĐơn VN-4-2023-57304 · nộp 12/12/2023 · văn bằng 4-0568087-000
Chủ đơn: SERGIO TACCHINI IP HOLDINGS, INC.
HPVIKINGĐơn VN-4-2023-57285 · nộp 12/12/2023 · văn bằng 4-0559693-000
Chủ đơn: Lê Nguyên Trang Nhã
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
