DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 17 gồm những gì

Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.

Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17

Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 70/283

  1. Mẫu nhãn NEWPELCA
    NEWPELCA

    Đơn VN-4-2023-32538 · nộp 26/07/2023 · văn bằng 4-0547750-000
    Chủ đơn: SANWA KAKO KABUSHIKI KAISHA

  2. Mẫu nhãn SUPER OPCELL
    SUPER OPCELL

    Đơn VN-4-2023-32537 · nộp 26/07/2023 · văn bằng 4-0547764-000
    Chủ đơn: SANWA KAKO KABUSHIKI KAISHA

  3. Mẫu nhãn TH THANH HONG
    TH THANH HONG

    Đơn VN-4-2023-32474 · nộp 26/07/2023 · văn bằng 4-0546020-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH THÀNH HỒNG

  4. Mẫu nhãn VN-4-2023-32194
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2023-32194 · nộp 25/07/2023 · văn bằng 4-0547289-000
    Chủ đơn: WEEON Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn weeon
    weeon

    Đơn VN-4-2023-32193 · nộp 25/07/2023 · văn bằng 4-0547288-000
    Chủ đơn: WEEON Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn LINESTOP
    LINESTOP

    Đơn VN-4-2023-32087 · nộp 24/07/2023 · văn bằng 4-0539573-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH GPS Việt Nam

  7. Mẫu nhãn NYPLAS
    NYPLAS

    Đơn VN-4-2023-31849 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0539286-000
    Chủ đơn: Nylok LLC

  8. Mẫu nhãn EROSTICK
    EROSTICK

    Đơn VN-4-2023-31282 · nộp 19/07/2023 · văn bằng 4-0544277-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH GPS Việt Nam

  9. Mẫu nhãn MASUTA
    MASUTA

    Đơn VN-4-2023-30937 · nộp 18/07/2023
    Chủ đơn: Nguyễn Duy Trung

  10. Mẫu nhãn SKINTIFIC
    SKINTIFIC

    Đơn VN-4-2023-30043 · nộp 13/07/2023 · văn bằng 4-0560991-000
    Chủ đơn: Guangzhou Fimedia Network Technology Limited

  11. Mẫu nhãn RePV
    RePV

    Đơn VN-4-2023-29425 · nộp 10/07/2023
    Chủ đơn: RePV Tech, Inc.

  12. Mẫu nhãn TPGLASS
    TPGLASS

    Đơn VN-4-2023-28982 · nộp 07/07/2023 · văn bằng 4-0538752-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TPTECH QUỐC TẾ

  13. Mẫu nhãn LOTUS HOA SEN
    LOTUS HOA SEN

    Đơn VN-4-2023-28813 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0546774-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Wonfarm

  14. Mẫu nhãn GREEN FOAM
    GREEN FOAM

    Đơn VN-4-2023-28812 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0546775-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Wonfarm

  15. Mẫu nhãn WONFARM
    WONFARM

    Đơn VN-4-2023-28811 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0546776-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Wonfarm

  16. Mẫu nhãn DIAMOND KIM CƯƠNG
    DIAMOND KIM CƯƠNG

    Đơn VN-4-2023-28810 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0546777-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Wonfarm

  17. Mẫu nhãn ALPHO
    ALPHO

    Đơn VN-4-2023-28793 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0546786-000
    Chủ đơn: CHOU-KOU MATERIALS CO.,LTD.

  18. Mẫu nhãn PORON
    PORON

    Đơn VN-4-2023-28631 · nộp 05/07/2023
    Chủ đơn: INOAC VIETNAM CO., LTD.

  19. Mẫu nhãn NOK
    NOK

    Đơn VN-4-2023-28121 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0560009-000
    Chủ đơn: NOK CORPORATION

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.