DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 17 gồm những gì

Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.

Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17

Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 61/283

  1. Mẫu nhãn TRIỆU THANH THANH
    TRIỆU THANH THANH

    Đơn VN-4-2024-01816 · nộp 12/01/2024 · văn bằng 4-0561441-000
    Chủ đơn: Triệu Sóc Hên

  2. Mẫu nhãn CSSX Màng Phủ NN MIỀN TRUNG CT - PC - BD
    CSSX Màng Phủ NN MIỀN TRUNG CT - PC - BD

    Đơn VN-4-2024-01806 · nộp 12/01/2024 · văn bằng 4-0566587-000
    Chủ đơn: Cơ sở Miền Trung

  3. Mẫu nhãn DBT
    DBT

    Đơn VN-4-2024-01665 · nộp 11/01/2024 · văn bằng 4-0571981-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Day Bright Việt Nam

  4. Mẫu nhãn KAVI
    KAVI

    Đơn VN-4-2024-01661 · nộp 11/01/2024 · văn bằng 4-0566811-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ ô tô Khang Vy

  5. Mẫu nhãn ROTO GROUP
    ROTO GROUP

    Đơn VN-4-2024-01439 · nộp 10/01/2024 · văn bằng 4-0565950-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Rotomatik VN

  6. Mẫu nhãn QUAFF
    QUAFF

    Đơn VN-4-2024-01228 · nộp 09/01/2024 · văn bằng 4-0569196-000
    Chủ đơn: CUYI (HK) LIMITED

  7. Mẫu nhãn CU YI
    CU YI

    Đơn VN-4-2024-01200 · nộp 09/01/2024 · văn bằng 4-0566792-000
    Chủ đơn: CUYI (HK) LIMITED

  8. Mẫu nhãn QME
    QME

    Đơn VN-4-2024-01083 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0582529-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ QUANG MINH

  9. Mẫu nhãn HYPERCARD WINDOW FILM
    HYPERCARD WINDOW FILM

    Đơn VN-4-2024-01082 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0591767-000
    Chủ đơn: Hồ Khắc Hùng

  10. Mẫu nhãn NTT
    NTT

    Đơn VN-4-2024-00872 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0561680-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Tuấn

  11. Mẫu nhãn NANO M
    NANO M

    Đơn VN-4-2023-59927 · nộp 26/12/2023 · văn bằng 4-0559468-000
    Chủ đơn: Mau Chước

  12. Mẫu nhãn SHOGAWA
    SHOGAWA

    Đơn VN-4-2023-59839 · nộp 26/12/2023 · văn bằng 4-0555548-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH TM Hoa Khương

  13. Mẫu nhãn CORDLEY
    CORDLEY

    Đơn VN-4-2023-59714 · nộp 26/12/2023 · văn bằng 4-0557100-000
    Chủ đơn: Teijin Cordley Limited

  14. Mẫu nhãn HU MEIMLEX
    HU MEIMLEX

    Đơn VN-4-2023-59291 · nộp 22/12/2023
    Chủ đơn: Guo, Zitong

  15. Mẫu nhãn HU MEI
    HU MEI

    Đơn VN-4-2023-59290 · nộp 22/12/2023
    Chủ đơn: Guo, Zitong

  16. Mẫu nhãn HM MLEX
    HM MLEX

    Đơn VN-4-2023-59289 · nộp 22/12/2023
    Chủ đơn: Guo, Zitong

  17. Mẫu nhãn MIXTIC MiX MIXTIC
    MIXTIC MiX MIXTIC

    Đơn VN-4-2023-58508 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0555720-000
    Chủ đơn: Võ Hiếu Thuận

  18. Mẫu nhãn FAN CHI
    FAN CHI

    Đơn VN-4-2023-58361 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568694-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Kim Khả Đạt

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.