Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 241/283
KH K H KIM HUYNHĐơn VN-4-2007-12903 · nộp 09/07/2007 · văn bằng 4-0118145-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Kim Huỳnh (VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Kim Huỳnh
PEEKSHRINKĐơn VN-4-2007-12803 · nộp 09/07/2007 · văn bằng 4-0121406-000
Chủ đơn: Zeus Industrial Products, Inc.
FUJIKURA COMPOSITESĐơn VN-4-2007-12658 · nộp 05/07/2007 · văn bằng 4-0122690-000
Chủ đơn: FUJIKURA COMPOSITES Inc.
P VIET - HAN PlasticsĐơn VN-4-2007-12474 · nộp 04/07/2007
Chủ đơn: Công ty Cổ phần nhựa Việt Hàn
CSĐSĐơn VN-4-2007-12367 · nộp 03/07/2007 · văn bằng 4-0126780-000
Chủ đơn: Xí nghiệp cao su đường sắt - Công ty vận tải hàng hoá đường sắt
A PĐơn VN-4-2007-12346 · nộp 03/07/2007 · văn bằng 4-0121116-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa và bao bì An Phát(VN), Công ty cổ phần nhựa và môi trường xanh An Phát
PERSPEXĐơn VN-4-2007-12129 · nộp 29/06/2007 · văn bằng 4-0114297-000
Chủ đơn: Perspex International Limited, Lucite International UK Limited(GB)
OEMGlobusĐơn VN-4-2007-12058 · nộp 28/06/2007 · văn bằng 4-0112926-000
Chủ đơn: V-KOOL International Pte Ltd(SG), SOLUTIA SINGAPORE PTE. LTD.(SG), SOLUTIA SINGAPORE PTE. LTD.
NAMHAICOĐơn VN-4-2007-11982 · nộp 27/06/2007 · văn bằng 4-0122061-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Hải
VD VANDUĐơn VN-4-2007-11973 · nộp 27/06/2007 · văn bằng 4-0106740-000
Chủ đơn: Nông trường Vân Du
ZĐơn VN-4-2007-11559 · nộp 22/06/2007 · văn bằng 4-0120725-000
Chủ đơn: ZENSHIN Co., Ltd.
ZENSHINĐơn VN-4-2007-11558 · nộp 22/06/2007 · văn bằng 4-0130061-000
Chủ đơn: ZENSHIN Co., Ltd.
NTĐơn VN-4-2007-11545 · nộp 22/06/2007
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư bao bì EPS Việt Nam
CAO SU VIET NHATĐơn VN-4-2007-11524 · nộp 21/06/2007 · văn bằng 4-0113697-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su kỹ thuật Việt Nhật
KKKĐơn VN-4-2007-11519 · nộp 21/06/2007 · văn bằng 4-0123218-000
Chủ đơn: Kane Kougyou Co., Ltd.
KANEĐơn VN-4-2007-11518 · nộp 21/06/2007 · văn bằng 4-0123217-000
Chủ đơn: Kane Kougyou Co., Ltd.
GYPROCĐơn VN-4-2007-11470 · nộp 21/06/2007 · văn bằng 4-0115480-000
Chủ đơn: BPB UNITED KINGDOM LIMITED(GB), SAINT-GOBAIN CONSTRUCTION PRODUCTS UK LIMITED(GB), SAINT-GOBAIN CONSTRUCTION PRODUCTS UK LIMITED, Thai Gypsum Products Pcl(TH)
HUYCK.WANGNERĐơn VN-4-2007-11336 · nộp 20/06/2007 · văn bằng 4-0114261-000
Chủ đơn: Xerium Technologies, Inc., Xerium Technologies, Inc. (US)
ZEUSĐơn VN-4-2007-11244 · nộp 19/06/2007 · văn bằng 4-0116319-000
Chủ đơn: Zeus Company Inc.
SHEETROCKĐơn VN-4-2007-11240 · nộp 19/06/2007 · văn bằng 4-0116359-000
Chủ đơn: United States Gypsum Company
SHEETROCKĐơn VN-4-2007-11239 · nộp 19/06/2007 · văn bằng 4-0118607-000
Chủ đơn: United States Gypsum Company
m d i mdiĐơn VN-4-2007-11021 · nộp 15/06/2007 · văn bằng 4-0125424-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và phát triển thị trường hóa chất(VN), Công ty TNHH đầu tư và phát triển thị trường hóa chất
PEEK LAY-FLATĐơn VN-4-2007-10928 · nộp 14/06/2007 · văn bằng 4-0118097-000
Chủ đơn: Zeus Industrial Products, Inc.
FEP LAY-FLATĐơn VN-4-2007-10927 · nộp 14/06/2007 · văn bằng 4-0119620-000
Chủ đơn: Zeus Industrial Products, Inc.
DUAL TUBEĐơn VN-4-2007-10926 · nộp 14/06/2007
Chủ đơn: Zeus Industrial Products, Inc.
DUAL-SHRINKĐơn VN-4-2007-10925 · nộp 14/06/2007 · văn bằng 4-0123139-000
Chủ đơn: Zeus Industrial Products, Inc.
LOPAREXĐơn VN-4-2007-10620 · nộp 08/06/2007 · văn bằng 4-0112479-000
Chủ đơn: Loparex LLC, Loparex LLC(US)
EVNĐơn VN-4-2007-10292 · nộp 05/06/2007 · văn bằng 4-0119999-000
Chủ đơn: Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Fei LinĐơn VN-4-2007-10151 · nộp 04/06/2007 · văn bằng 4-0118426-000
Chủ đơn: GOOD CAR BON PAPER CO., LTD., GOOD CAR BON PAPER CO., LTD. (TW)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
