Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.495 đơn, trang 224/284
VASENĐơn VN-4-2010-08675 · nộp 26/04/2010 · văn bằng 4-0165791-000
Chủ đơn: Zhejiang Weixing New Building Materials Co., Ltd.
KENJI Tools & EquipmentĐơn VN-4-2010-08639 · nộp 22/04/2010 · văn bằng 4-0176339-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị phụ tùng An Phát(VN), Công ty TNHH thiết bị phụ tùng An Phát
R-TPUĐơn VN-4-2010-08543 · nộp 22/04/2010 · văn bằng 4-0182654-000
Chủ đơn: Perfection Mighty Industrial Co., Ltd.
FLOLITE FLORAL FOAMĐơn VN-4-2010-08479 · nộp 21/04/2010 · văn bằng 4-0170202-000
Chủ đơn: Mabetta Marketing (PG0048096-A)
Hải Phong THĐơn VN-4-2010-08371 · nộp 21/04/2010 · văn bằng 4-0172970-000
Chủ đơn: Trịnh Duy Chiểu
MLIIĐơn VN-4-2010-08258 · nộp 20/04/2010 · văn bằng 4-0170136-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sứ kỹ thuật Minh Long 2, Công ty TNHH Sứ Kỹ Thuật Minh Long 2 (VN)
POSTEFĐơn VN-4-2010-08105 · nộp 19/04/2010 · văn bằng 4-0182978-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thiết bị Bưu điện
VIET - Y VĐơn VN-4-2010-08048 · nộp 16/04/2010 · văn bằng 4-0167815-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt - ý(VN), Công ty TNHH Việt - ý
FLOWGUARDĐơn VN-4-2010-08012 · nộp 16/04/2010 · văn bằng 4-0168794-000
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.
TEMPRITEĐơn VN-4-2010-08009 · nộp 16/04/2010
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.
CORZANĐơn VN-4-2010-08006 · nộp 16/04/2010
Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.
HANKILĐơn VN-4-2010-07963 · nộp 16/04/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tiên Hoa
Tân Tuấn Kiệt ttk VĐơn VN-4-2010-07907 · nộp 15/04/2010 · văn bằng 4-0175657-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Tân Tuấn Kiệt
Baby QĐơn VN-4-2010-07528 · nộp 12/04/2010 · văn bằng 4-0173812-000
Chủ đơn: Cơ sở Thăng Phong
THQ THO TH9Đơn VN-4-2010-07100 · nộp 07/04/2010 · văn bằng 4-0177282-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Trần Hồng Quân(VN), Công ty TNHH dầu khí Trần Hồng Quân
THQ THO TH9Đơn VN-4-2010-07099 · nộp 07/04/2010 · văn bằng 4-0177281-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Trần Hồng Quân(VN), Công ty TNHH dầu khí Trần Hồng Quân, Công ty TNHH Thương mại Trần Hồng Quân(VN)
e eco-ProductsĐơn VN-4-2010-07098 · nộp 07/04/2010 · văn bằng 4-0195864-000
Chủ đơn: BRIDGESTONE CORPORATION
C EMC FIBER GLASSĐơn VN-4-2010-07030 · nộp 07/04/2010 · văn bằng 4-0171562-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Việt Đông Hải, Công Ty TNHH một thành viên thương mại Việt Đông Hải(VN)
KYODAIĐơn VN-4-2010-06002 · nộp 25/03/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Phúc An Phương
KITTEN TAPEĐơn VN-4-2010-05714 · nộp 23/03/2010 · văn bằng 4-0175867-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Hiệp Phát(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Hiệp Phát Việt Nam
NEWSSUNĐơn VN-4-2010-05664 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0182703-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Mua bán Ô tô Việt Nam
DAIKINĐơn VN-4-2010-05525 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0175337-000
Chủ đơn: DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
DAIKINĐơn VN-4-2010-05524 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0175336-000
Chủ đơn: DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
DAIKINĐơn VN-4-2010-05523 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0175335-000
Chủ đơn: DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
EN-PRENEĐơn VN-4-2010-05405 · nộp 19/03/2010
Chủ đơn: ENCHUAN CHEMICAL INDUSTRlES CO., LTD.
Anh Toàn [anh toàn]Đơn VN-4-2010-05404 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0166699-000
Chủ đơn: EN CHUAN CHEMICAL INDUSTRIES CO., LTD.
SURPASSĐơn VN-4-2010-04854 · nộp 15/03/2010 · văn bằng 4-0169935-000
Chủ đơn: NOVA Chemicals (International) S.A.
TBS GROUPĐơn VN-4-2010-04829 · nộp 12/03/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Thái Bình
SB SBtapeĐơn VN-4-2010-04716 · nộp 12/03/2010 · văn bằng 4-0165660-000
Chủ đơn: Sweet Tape Enterprise (M) Sdn. Bhd.(MY), SB GLOBAL RESOURCES SDN. BHD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
