Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 178/283
MilchemĐơn VN-4-2015-16950 · nộp 29/06/2015 · văn bằng 4-0277825-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Nhật Minh
TADAGEĐơn VN-4-2015-16928 · nộp 29/06/2015 · văn bằng 4-0305885-000
Chủ đơn: LIAO, KUO-HSIANG
Neetrue [Nai: không tự lo liệu được; Que: con chim: Er: bạn]Đơn VN-4-2015-16842 · nộp 29/06/2015 · văn bằng 4-0293875-000
Chủ đơn: HANGZHOU NEETRUE IRRIGATION FACILITIES CO., LTD
PROBAN MOTOPARTSĐơn VN-4-2015-16315 · nộp 24/06/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH HUNG A VINA
SINGRY LATEX SINGRY INTERNATIONAL GROUP QUAN XING RU JIAO XING RUI GUO JI JI TUANĐơn VN-4-2015-16053 · nộp 22/06/2015 · văn bằng 4-0276960-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư xuất nhập khẩu Toàn Hưng
VRA Hiệp Hội Cao Su Việt Nam THE VIETNAM RUBBER ASSOCIATIONĐơn VN-4-2015-15905 · nộp 19/06/2015 · văn bằng 4-0288008-000
Chủ đơn: Hiệp hội cao su Việt Nam
EVERLIGHT MORANĐơn VN-4-2015-15774 · nộp 18/06/2015 · văn bằng 4-0283861-000
Chủ đơn: Archem Inc.
GCP APPLIED TECHNOLOGIESĐơn VN-4-2015-15607 · nộp 17/06/2015 · văn bằng 4-0280417-000
Chủ đơn: GCP Applied Technologies Inc.
gcp applied technologiesĐơn VN-4-2015-15606 · nộp 17/06/2015 · văn bằng 4-0281690-000
Chủ đơn: GCP Applied Technologies Inc.
HĐơn VN-4-2015-15572 · nộp 17/06/2015 · văn bằng 4-0299751-000
Chủ đơn: Wu Jujing
SJ HYDRAULICĐơn VN-4-2015-15537 · nộp 17/06/2015 · văn bằng 4-0278574-000
Chủ đơn: Tô Quốc Trụ
ASTARIGLASĐơn VN-4-2015-15314 · nộp 15/06/2015 · văn bằng 4-0273488-000
Chủ đơn: ASTARI GLOBAL PTE. LTD.
FujitmaxĐơn VN-4-2015-15280 · nộp 15/06/2015 · văn bằng 4-0283557-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị ô tô Nguyên Huy
H THCĐơn VN-4-2015-15032 · nộp 11/06/2015
Chủ đơn: Taiwan Hon Chuan Enterprise Co., Ltd
HEXCELĐơn VN-4-2015-14752 · nộp 09/06/2015 · văn bằng 4-0331365-000
Chủ đơn: Hexcel Corporation
TIÊNPHONGGOLD TPGĐơn VN-4-2015-14680 · nộp 09/06/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Tiên Phong Gold
LAZIOĐơn VN-4-2015-14667 · nộp 09/06/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH nông cơ Minh Long
AQUAPLASĐơn VN-4-2015-14599 · nộp 08/06/2015 · văn bằng 4-0275661-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hà Thành Hải Dương
TPCO Toàn PhátĐơn VN-4-2015-14539 · nộp 08/06/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nam Đại Thành
KSVNĐơn VN-4-2015-14339 · nộp 05/06/2015 · văn bằng 4-0277688-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần KASA Việt Nhật
THERMOFILMĐơn VN-4-2015-14152 · nộp 04/06/2015 · văn bằng 4-0274275-000
Chủ đơn: Denka Company Limited
SILIX SILICONE SPECIALISTĐơn VN-4-2015-14080 · nộp 03/06/2015 · văn bằng 4-0304583-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất và thương mại Thiện Đức Thành
KOKORO Thấu hiểu ngôi nhà ViệtĐơn VN-4-2015-13689 · nộp 29/05/2015 · văn bằng 4-0286328-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Kokoro Việt Nam
MARITHANĐơn VN-4-2015-13632 · nộp 29/05/2015 · văn bằng 4-0275189-000
Chủ đơn: JHH Exploitatie Maatschappij B.V.
MARIFLEXĐơn VN-4-2015-13631 · nộp 29/05/2015 · văn bằng 4-0275188-000
Chủ đơn: JHH Exploitatie Maatschappij B.V.
TUYLIPS GROUP TL GĐơn VN-4-2015-13490 · nộp 29/05/2015 · văn bằng 4-0297038-000
Chủ đơn: Nguyễn Thành Thạo
POLYSHIELD Reflective InsulationĐơn VN-4-2015-13437 · nộp 28/05/2015 · văn bằng 4-0275751-000
Chủ đơn: Poly Protech Company Limited
TNT TECH CO., LTDĐơn VN-4-2015-13370 · nộp 28/05/2015 · văn bằng 4-0274848-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch kỹ thuật TNT
Tân Hưng Phát Công ty TNHH sản xuất - thương mại dịch vụ - cơ khí Tân Hưng PhátĐơn VN-4-2015-13074 · nộp 26/05/2015 · văn bằng 4-0277237-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại dịch vụ - cơ khí Tân Hưng Phát
E CM Flex [C CM Flex F CM Flex G CM Flex]Đơn VN-4-2015-12827 · nộp 22/05/2015 · văn bằng 4-0275122-000
Chủ đơn: Zaozhuang Jinflex Rubber&Plastic Technology Co., Ltd
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.