Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 17/283

VERSIGENTĐơn VN-4-2026-08185 · nộp 26/02/2026
Chủ đơn: Aptiv Manufacturing Management Services GmbH
OSHIKAWA GASKET PRODUCTSĐơn VN-4-2026-08075 · nộp 26/02/2026
Chủ đơn: Oshikawa Gasket Ltd., Part.
SCGĐơn VN-4-2026-08046 · nộp 25/02/2026
Chủ đơn: The Siam Cement Public Company Limited
QAFLOWER FLORAL FOAMĐơn VN-4-2026-07977 · nộp 25/02/2026
Chủ đơn: Nguyễn Bá Hùng
NEOPERL flow, stop and goĐơn VN-4-2026-07843 · nộp 23/02/2026
Chủ đơn: Neoperl Group AG
CIRQL ZERO36Đơn VN-4-2026-07755 · nộp 13/02/2026
Chủ đơn: O2 Partners, LLC
CIRQL RTPU50Đơn VN-4-2026-07754 · nộp 13/02/2026
Chủ đơn: O2 Partners, LLC
EARL'S PERFORMANCE OLUMBINGĐơn VN-4-2026-07677 · nộp 13/02/2026
Chủ đơn: Holley Performance Products, Inc.
TAN XIAN ZHEĐơn VN-4-2026-07655 · nộp 13/02/2026
Chủ đơn: SHAOXING SHANGYU CAMPER OUTDOOR CO., LTD.
chemizolĐơn VN-4-2026-07651 · nộp 13/02/2026
Chủ đơn: Phan Đình Duy
FMĐơn VN-4-2026-07608 · nộp 13/02/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN FILLER MASTERBATCH
qb QUALIBITĐơn VN-4-2026-07430 · nộp 12/02/2026
Chủ đơn: QUALIBIT CHEMICALS & INDUSTRIES SDN. BHD.
PL-BONDĐơn VN-4-2026-07310 · nộp 12/02/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI PHÚC LÂM
HCSEALĐơn VN-4-2026-07299 · nộp 12/02/2026
Chủ đơn: Trần Thị Lan Hương
TapesPRO RIGHT TO THE POINTĐơn VN-4-2026-07111 · nộp 11/02/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH Tapespro
TDĐơn VN-4-2026-07064 · nộp 11/02/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH TM DV đầu tư XNK TD
CHOĐơn VN-4-2026-06894 · nộp 10/02/2026
Chủ đơn: CHU HUNG OIL SEALS IND CO., LTD.
CHOĐơn VN-4-2026-06893 · nộp 10/02/2026
Chủ đơn: CHU HUNG OIL SEALS IND CO., LTD.
Solarchill by KingspanĐơn VN-4-2026-06871 · nộp 10/02/2026
Chủ đơn: Kingspan Holdings (IRL) Limited
Solarchill By KingspanĐơn VN-4-2026-06870 · nộp 10/02/2026
Chủ đơn: Kingspan Holdings (IRL) Limited
NUOC TRONG RUBBER JSCĐơn VN-4-2026-06803 · nộp 10/02/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU NƯỚC TRONG
HLĐơn VN-4-2026-06766 · nộp 10/02/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH SX TM XNK Hưng Long
S SEALPACĐơn VN-4-2026-06763 · nộp 10/02/2026
Chủ đơn: CÔNG TY YUANXUN SEALING
Eagle MasterĐơn VN-4-2026-06614 · nộp 09/02/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH Sứ Mệnh Lãnh Đạo
AD NHỰA AN ĐẠTĐơn VN-4-2026-06070 · nộp 05/02/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH NHỰA AN ĐẠT
SDRĐơn VN-4-2026-05884 · nộp 04/02/2026
Chủ đơn: SAKAGAMI SEISAKUSHO LTD.
SKYĐơn VN-4-2026-05882 · nộp 04/02/2026
Chủ đơn: SAKAGAMI SEISAKUSHO LTD.
SAKAGAMISEISAKUSHOĐơn VN-4-2026-05881 · nộp 04/02/2026
Chủ đơn: SAKAGAMI SEISAKUSHO LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.