Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.495 đơn, trang 132/284
Kiệt KiệtĐơn VN-4-2019-07715 · nộp 15/03/2019 · văn bằng 4-0385168-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Hù Kiệt
HU KIET Floral FoamĐơn VN-4-2019-07714 · nộp 15/03/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Kiệt Kiệt
DURAONEĐơn VN-4-2019-07213 · nộp 13/03/2019 · văn bằng 4-0385955-000
Chủ đơn: SCG Cement-Building Materials Company Limited
blue skyĐơn VN-4-2019-07098 · nộp 12/03/2019 · văn bằng 4-0385524-000
Chủ đơn: Trần Văn Nam
ACOUSTAXĐơn VN-4-2019-06949 · nộp 11/03/2019 · văn bằng 4-0394249-000
Chủ đơn: Hoàng Sử Kỳ Quan
HBACOUSTICĐơn VN-4-2019-06948 · nộp 11/03/2019 · văn bằng 4-0386218-000
Chủ đơn: Hoàng Sử Kỳ Quan
TECSOUNDĐơn VN-4-2019-06947 · nộp 11/03/2019
Chủ đơn: Hoàng Sử Kỳ Quan
CrocodinoĐơn VN-4-2019-06246 · nộp 04/03/2019 · văn bằng 4-0378625-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Vạn Đạt
TalentneT CORPORATIONĐơn VN-4-2019-06106 · nộp 01/03/2019 · văn bằng 4-0383324-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kết Nối Nhân Tài
talentnetĐơn VN-4-2019-06105 · nộp 01/03/2019 · văn bằng 4-0387178-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kết Nối Nhân Tài
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2019-05392 · nộp 25/02/2019 · văn bằng 4-0382818-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đặc Rạng Việt Nam
Huy PhátĐơn VN-4-2019-05299 · nộp 22/02/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH SX TM FAVICO Việt Nam
MEGA STONE AND TILE INSTALLATION SOLUTIONSĐơn VN-4-2019-05093 · nộp 21/02/2019
Chủ đơn: Vũ Hoài Sơn
DuHomeĐơn VN-4-2019-04993 · nộp 20/02/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH DUHOME
ShinkoLiteĐơn VN-4-2019-04878 · nộp 19/02/2019 · văn bằng 4-0382178-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CHEMICAL CORPORATION
Phát LongĐơn VN-4-2019-04572 · nộp 15/02/2019 · văn bằng 4-0404873-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giống cây trồng Phú Nông
Đại LongĐơn VN-4-2019-04571 · nộp 15/02/2019 · văn bằng 4-0404874-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giống cây trồng Phú Nông
Hưng VượngĐơn VN-4-2019-04570 · nộp 15/02/2019 · văn bằng 4-0405069-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giống cây trồng Phú Nông
Thành LongĐơn VN-4-2019-04569 · nộp 15/02/2019 · văn bằng 4-0405068-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giống cây trồng Phú Nông
THIÊN LONGĐơn VN-4-2019-04568 · nộp 15/02/2019 · văn bằng 4-0405067-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giống cây trồng Phú Nông
Thành NôngĐơn VN-4-2019-04567 · nộp 15/02/2019 · văn bằng 4-0390695-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giống cây trồng Phú Nông
Tiểu LongĐơn VN-4-2019-04566 · nộp 15/02/2019 · văn bằng 4-0390694-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giống cây trồng Phú Nông
Hùng PhươngĐơn VN-4-2019-04565 · nộp 15/02/2019 · văn bằng 4-0404848-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giống cây trồng Phú Nông
Địa LongĐơn VN-4-2019-04564 · nộp 15/02/2019 · văn bằng 4-0390693-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giống cây trồng Phú Nông
Đạt ThànhĐơn VN-4-2019-04563 · nộp 15/02/2019 · văn bằng 4-0390692-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giống cây trồng Phú Nông
Bạch LongĐơn VN-4-2019-04562 · nộp 15/02/2019 · văn bằng 4-0390691-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giống cây trồng Phú Nông
Bảo LongĐơn VN-4-2019-04561 · nộp 15/02/2019 · văn bằng 4-0390690-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giống cây trồng Phú Nông
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
