DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 16 gồm những gì

Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.

Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16

Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 861/883

  1. Mẫu nhãn [hình]
    [hình]

    Đơn VN-4-1993-12520 · nộp 25/03/1993 · văn bằng 4-0012832-000
    Chủ đơn: The gillette company(US), THE GILLETTE COMPANY

  2. Mẫu nhãn KIMSOFT
    KIMSOFT

    Đơn VN-4-1993-12511 · nộp 25/03/1993 · văn bằng 4-0010343-000
    Chủ đơn: KIMBERLY- CLARK CORPORATION(US), KIMBERLY-CLARK WORLDWIDE, INC.

  3. Mẫu nhãn CONCORDE
    CONCORDE

    Đơn VN-4-1993-12425 · nộp 24/03/1993 · văn bằng 4-0010786-000
    Chủ đơn: WESTMINSTER NOMINEES LIMITED, WESTMINSTER NOMINEES LTD(HK)

  4. Mẫu nhãn SWINGLINE
    SWINGLINE

    Đơn VN-4-1993-12388 · nộp 23/03/1993 · văn bằng 4-0010307-000
    Chủ đơn: ACCO WORLD CORPORATION(US), ACCO WORLD CORPORATION

  5. Mẫu nhãn Thành-Công, Nhãn Hiệu Đầu Cọp, chữ Tầu
    Thành-Công, Nhãn Hiệu Đầu Cọp, chữ Tầu

    Đơn VN-4-1993-12352 · nộp 23/03/1993 · văn bằng 4-0010135-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thành Công

  6. Mẫu nhãn ICOMP
    ICOMP

    Đơn VN-4-1993-12334 · nộp 23/03/1993 · văn bằng 4-0010286-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  7. Mẫu nhãn DECDIRECT
    DECDIRECT

    Đơn VN-4-1993-12219 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009758-000
    Chủ đơn: DIGITAL EQUIPMENT CORPORATION

  8. Mẫu nhãn MOBIL
    MOBIL

    Đơn VN-4-1993-12209 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009750-000
    Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION

  9. Mẫu nhãn FO
    FO

    Đơn VN-4-1993-12127 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010166-000
    Chủ đơn: FUJICOPIAN CO., LTD

  10. Mẫu nhãn FUJICOPIAN
    FUJICOPIAN

    Đơn VN-4-1993-12126 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010165-000
    Chủ đơn: FUJICOPIAN CO., LTD

  11. Mẫu nhãn POWERBOOK
    POWERBOOK

    Đơn VN-4-1993-12123 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010164-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), APPLE COMPUTER INC(US), Apple Inc.

  12. Mẫu nhãn PERFORMA
    PERFORMA

    Đơn VN-4-1993-12121 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010163-000
    Chủ đơn: APPLE COMPUTER INC

  13. Mẫu nhãn MACINTOSH
    MACINTOSH

    Đơn VN-4-1993-12120 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010162-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), APPLE COMPUTER INC(US), Apple Inc.

  14. Mẫu nhãn APPLE
    APPLE

    Đơn VN-4-1993-12119 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010123-000
    Chủ đơn: APPLE COMPUTER INC.(US), Apple Inc.(US), Apple Inc.

  15. Mẫu nhãn MACENTOSH
    MACENTOSH

    Đơn VN-4-1993-12118 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010161-000
    Chủ đơn: APPLE COMPUTER INC

  16. Mẫu nhãn [hình]
    [hình]

    Đơn VN-4-1993-12117 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010160-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), APPLE COMPUTER INC(US), Apple Inc.

  17. Mẫu nhãn [hình]
    [hình]

    Đơn VN-4-1993-12114 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010159-000
    Chủ đơn: APPLE COMPUTER INC

  18. Mẫu nhãn DOG LIKENESS
    DOG LIKENESS

    Đơn VN-4-1993-12113 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010158-000
    Chủ đơn: APPLE COMPUTER INC

  19. Mẫu nhãn BBC
    BBC

    Đơn VN-4-1993-12065 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0032409-000
    Chủ đơn: THE BRITISH BROADCASTING CORPORATION

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.