Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 858/883
ích tiến ycĐơn VN-4-1993-14503 · nộp 14/07/1993 · văn bằng 4-0012111-000
Chủ đơn: Công ty TNHH bao bì ích Tiến
Lai HỷĐơn VN-4-1993-14441 · nộp 09/07/1993 · văn bằng 4-0012388-000
Chủ đơn: Công ty thương mại tổng hợp Sài Gòn (SAGIMEXCO)
OXFORDĐơn VN-4-1993-14438 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0012005-000
Chủ đơn: The Chancellor Masters & Scholars of the University of Oxford, trading as Oxford University Press
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14404 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0012000-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14403 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011999-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
ATTENTOĐơn VN-4-1993-14402 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0018857-000
Chủ đơn: DAIO PAPER CORPORATION, The Procter & Gamble Company(US)
PHASESĐơn VN-4-1993-14396 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011968-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14394 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011966-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
PAMPERSĐơn VN-4-1993-14387 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011958-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
CHARMINĐơn VN-4-1993-14386 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011957-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
BOUNTYĐơn VN-4-1993-14383 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011955-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14376 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011950-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY(US), PAPERPAK PRODUCTS, INC.
GOLF WORLDĐơn VN-4-1993-14348 · nộp 07/07/1993 · văn bằng 4-0011919-000
Chủ đơn: DISCOVERY GOLF, INC.
GOLF DIGESTĐơn VN-4-1993-14347 · nộp 07/07/1993 · văn bằng 4-0011918-000
Chủ đơn: ADVANCE MAGAZINE PUBLISHERS INC.(US), DISCOVERY GOLF, INC.(US), THE NEW YORK TIMES COMPANY MAGAZINE GROUP, INC.(US), NYT MANAGEMENT SERVICES(US), GOLF DIGEST/ TENNIS, INC.(US), DISCOVERY GOLF, INC.
VĐĐơn VN-4-1993-14313 · nộp 05/07/1993 · văn bằng 4-0011718-000
Chủ đơn: Nhà máy giấy Viễn Đông
Viễn ĐôngĐơn VN-4-1993-14312 · nộp 05/07/1993 · văn bằng 4-0011717-000
Chủ đơn: Nhà máy giấy Viễn Đông
HARPER'S BAZAARĐơn VN-4-1993-14310 · nộp 05/07/1993 · văn bằng 4-0011715-000
Chủ đơn: HEARST COMMUNICATIONS, INC.
COSMOPOLITANĐơn VN-4-1993-14309 · nộp 05/07/1993 · văn bằng 4-0011714-000
Chủ đơn: HEARST COMMUNICATIONS, INC., THE HEARST CORPORATION(US), HEARST COMMUNICATIONS, INC.(US)
THE NEW YORK TIMESĐơn VN-4-1993-14260 · nộp 02/07/1993 · văn bằng 4-0011877-000
Chủ đơn: THE NEW YORK TIMES COMPANY(US), THE NEW YORK TIMES COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14257 · nộp 02/07/1993 · văn bằng 4-0018387-000
Chủ đơn: FAMILIAR, LTD., Familiar, Ltd.(JP)
FAMILIARĐơn VN-4-1993-14256 · nộp 02/07/1993 · văn bằng 4-0011874-000
Chủ đơn: FAMILIAR, LTD., FAMILIAR, LTD.(JP)
COMPUTERWORLDĐơn VN-4-1993-14248 · nộp 02/07/1993 · văn bằng 4-0013961-000
Chủ đơn: International Data Group, Inc.
BNĐơn VN-4-1993-14212 · nộp 29/06/1993 · văn bằng 4-0011765-000
Chủ đơn: cơ sở Kim Phượng
WB MOVIE WORLDĐơn VN-4-1993-14204 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0012502-000
Chủ đơn: TIME WARNER ENTERTAINMENT COMPANY, L.P.(US), WARNER BROS.ENTERTAINMENT INC.
ROYAL DANISH DESIGNĐơn VN-4-1993-14196 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0011963-000
Chủ đơn: GORI AF 1902 A/S
Vạn phátĐơn VN-4-1993-14083 · nộp 19/06/1993 · văn bằng 4-0011700-000
Chủ đơn: Xí nghiệp bao bì Vạn Phát
QUEEN nữ hoàngĐơn VN-4-1993-14079 · nộp 19/06/1993 · văn bằng 4-0012912-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Phát(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại văn phòng phẩm Trần Vĩnh Phát
[hình]Đơn VN-4-1993-13965 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011637-000
Chủ đơn: CENTREPOINT PROPERTIES LTD.
CENTREPOINTĐơn VN-4-1993-13964 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011773-000
Chủ đơn: FRASERS PROPERTY LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
