DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 16 gồm những gì

Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.

Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16

Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 844/883

  1. Mẫu nhãn BURGER KING
    BURGER KING

    Đơn VN-4-1995-24834 · nộp 15/09/1995 · văn bằng 4-0029722-000
    Chủ đơn: BURGER KING COMPANY LLC

  2. Mẫu nhãn BURGER KING
    BURGER KING

    Đơn VN-4-1995-24833 · nộp 15/09/1995 · văn bằng 4-0029721-000
    Chủ đơn: BURGER KING COMPANY LLC

  3. Mẫu nhãn SUN-LY
    SUN-LY

    Đơn VN-4-1995-24804 · nộp 14/09/1995 · văn bằng 4-0022673-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thuận Lợi, Cơ sở SUN - LY(VN)

  4. Mẫu nhãn Cây Kèn
    Cây Kèn

    Đơn VN-4-1995-24784 · nộp 13/09/1995 · văn bằng 4-0020981-000
    Chủ đơn: Cơ sở Ba Sao

  5. Mẫu nhãn VH- Việt Hoa
    VH- Việt Hoa

    Đơn VN-4-1995-24744 · nộp 11/09/1995 · văn bằng 4-0021178-000
    Chủ đơn: Cơ sở Việt Hoa, Cơ sở Việt Hoa(VN)

  6. Mẫu nhãn CLOVER
    CLOVER

    Đơn VN-4-1995-24682 · nộp 08/09/1995 · văn bằng 4-0020883-000
    Chủ đơn: Clover Mfg. Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn APRIL
    APRIL

    Đơn VN-4-1995-24641 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0033238-000
    Chủ đơn: ASIA PACIFIC RESOURCES INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED

  8. Mẫu nhãn EAGLE
    EAGLE

    Đơn VN-4-1995-24588 · nộp 01/09/1995 · văn bằng 4-0022363-000
    Chủ đơn: Nan Mee Co.,Ltd.

  9. Mẫu nhãn ARROW
    ARROW

    Đơn VN-4-1995-24587 · nộp 01/09/1995 · văn bằng 4-0022783-000
    Chủ đơn: NAN MEE CO., LTD., Nan Mee Co., Ltd.(TH)

  10. Mẫu nhãn OLYMPIC
    OLYMPIC

    Đơn VN-4-1995-24586 · nộp 01/09/1995 · văn bằng 4-0022440-000
    Chủ đơn: Nan Mee Co.,Ltd.

  11. Mẫu nhãn Văn Chí
    Văn Chí

    Đơn VN-4-1995-24554 · nộp 31/08/1995 · văn bằng 4-0020767-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn bao bì xuất khẩu Văn Chí

  12. Mẫu nhãn PARKER TALISMAN
    PARKER TALISMAN

    Đơn VN-4-1995-24552 · nộp 29/08/1995 · văn bằng 4-0020766-000
    Chủ đơn: Parker Pen Products

  13. Mẫu nhãn PARKER FRONTIER
    PARKER FRONTIER

    Đơn VN-4-1995-24551 · nộp 29/08/1995 · văn bằng 4-0020765-000
    Chủ đơn: Parker Pen Products

  14. Mẫu nhãn SCOTCH
    SCOTCH

    Đơn VN-4-1995-24491 · nộp 25/08/1995 · văn bằng 4-0029319-000
    Chủ đơn: 3M COMPANY

  15. Mẫu nhãn MACKIE
    MACKIE

    Đơn VN-4-1995-24451 · nộp 23/08/1995 · văn bằng 4-0020722-000
    Chủ đơn: Mackie Designs Inc.(US), LOUD Technologies Inc.

  16. Mẫu nhãn BAKER & MCKENZIE
    BAKER & MCKENZIE

    Đơn VN-4-1995-24381 · nộp 17/08/1995 · văn bằng 4-0020650-000
    Chủ đơn: Baker & Mckenzie LLP

  17. Mẫu nhãn COLLECTORS CHOICE
    COLLECTORS CHOICE

    Đơn VN-4-1995-24329 · nộp 11/08/1995 · văn bằng 4-0020808-000
    Chủ đơn: The Upper Deck Company

  18. Mẫu nhãn UPPER DECK
    UPPER DECK

    Đơn VN-4-1995-24328 · nộp 11/08/1995 · văn bằng 4-0020807-000
    Chủ đơn: The Upper Deck Company

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.