Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 840/883
STRATAKOLOURĐơn VN-4-1996-28007 · nộp 03/04/1996 · văn bằng 4-0023590-000
Chủ đơn: ARJO WIGGINS FINE PAPERS LIMITED(GB), Arjo Wiggins Limited(GB), ARJO WIGGINS FINE PAPERS LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-28006 · nộp 03/04/1996 · văn bằng 4-0023589-000
Chủ đơn: ARJO WIGGINS FINE PAPERS LIMITED(GB), Arjo Wiggins Limited(GB), ARJO WIGGINS FINE PAPERS LIMITED
CHARTMANNĐơn VN-4-1996-27950 · nộp 28/03/1996 · văn bằng 4-0023926-000
Chủ đơn: Brodrene Hartmann A/S
AUSTRALIAĐơn VN-4-1996-27851 · nộp 22/03/1996 · văn bằng 4-0034187-000
Chủ đơn: Tourism Australia, AUSTRALIAN TOURIST COMMISSION(AU)
WARRIORSĐơn VN-4-1996-27848 · nộp 22/03/1996 · văn bằng 4-0023487-000
Chủ đơn: nba properties, inc.
PISTONS DETROITĐơn VN-4-1996-27847 · nộp 22/03/1996 · văn bằng 4-0023486-000
Chủ đơn: nba properties, inc.
XUONG HINHĐơn VN-4-1996-27783 · nộp 18/03/1996 · văn bằng 4-0023363-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Bao bì giấy Xương Hinh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-27766 · nộp 15/03/1996 · văn bằng 4-0023354-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Tân Vĩnh Tiến, Tổ sản xuất Tân Vĩnh Tiến(VN)
DEWALTĐơn VN-4-1996-27746 · nộp 14/03/1996 · văn bằng 4-0023345-000
Chủ đơn: THE BLACK & DECKER CORPORATION
MISUMIĐơn VN-4-1996-27736 · nộp 14/03/1996 · văn bằng 4-0023343-000
Chủ đơn: Misumi Corporation(JP), MISUMI Group Inc., MISUMI Group Inc.(JP)
COGNIZANTĐơn VN-4-1996-27691 · nộp 11/03/1996 · văn bằng 4-0023286-000
Chủ đơn: COGNIZANT TECHNOLOGY SOLUTIONS U.S. CORPORATION
NEXUSĐơn VN-4-1996-27676 · nộp 11/03/1996 · văn bằng 4-0023266-000
Chủ đơn: FACB BERHAD
CLASSIC COLUMNSĐơn VN-4-1996-27644 · nộp 07/03/1996 · văn bằng 4-0023241-000
Chủ đơn: KIMBERLY-CLARK WORLDWIDE, INC.(US), KIMBERLY- CLARK CORPORATION(US), NEENAH PAPER, INC.
CLASSIC CRESTĐơn VN-4-1996-27643 · nộp 07/03/1996 · văn bằng 4-0027072-000
Chủ đơn: Kimberly-Clark Corporation(US), NEENAH PAPER, INC., KIMBERLY - CLARK WORLDWIDE, INC.(US)
ABN ASIA BUSINESS NEWSĐơn VN-4-1996-27617 · nộp 05/03/1996 · văn bằng 4-0024093-000
Chủ đơn: ASIA BUSINESS NEWS (S) PTE. LTD.
ABNĐơn VN-4-1995-27618 · nộp 05/03/1996 · văn bằng 4-0024695-000
Chủ đơn: ASIA BUSINESS NEWS (S) PTE. LTD.
THE MAC ZONEĐơn VN-4-1996-27498 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0023154-000
Chủ đơn: Multiple Zones International, Inc.
THE PC ZONEĐơn VN-4-1996-27497 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0023153-000
Chủ đơn: Multiple Zones International, Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-27457 · nộp 16/02/1996 · văn bằng 4-0022960-000
Chủ đơn: Nu skin international, inc.(US), NSE PRODUCTS, INC.
NU SKINĐơn VN-4-1996-27456 · nộp 16/02/1996 · văn bằng 4-0022959-000
Chủ đơn: NSE PRODUCTS, INC.
ATLANTA HAWKSĐơn VN-4-1996-27427 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023118-000
Chủ đơn: Nba Properties, Inc.
THE GRAND OL'FLAG SHIRTĐơn VN-4-1996-27420 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0024002-000
Chủ đơn: WARNACO INC.(US), ML INC.
THE GRAND 'OL FLAG UNDERWEARĐơn VN-4-1996-27419 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023115-000
Chủ đơn: Warnaco inc.(US), ML INC.
NEENAHĐơn VN-4-1996-27320 · nộp 08/02/1996 · văn bằng 4-0023029-000
Chủ đơn: Kimberly-Clark Corporation(US), NEENAH PAPER, INC., KIMBERLY - CLARK WORLDWIDE, INC.(US)
TEXĐơn VN-4-1996-27300 · nộp 07/02/1996 · văn bằng 4-0023831-000
Chủ đơn: Cơ sở Hán Sơn(VN), Công ty TNHH Sản xuất Văn phòng phẩm - Thương mại Hán Sơn
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-27259 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0022994-000
Chủ đơn: SMURFIT KAPPA SERVICES LIMITED
SMURFITĐơn VN-4-1996-27258 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0022929-000
Chủ đơn: SMURFIT KAPPA SERVICES LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


