DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 16 gồm những gì

Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.

Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16

Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 837/883

  1. Mẫu nhãn Tiến Đạt
    Tiến Đạt

    Đơn VN-4-1996-30300 · nộp 20/08/1996 · văn bằng 4-0025506-000
    Chủ đơn: Cơ sở Bạch Ngọc

  2. Mẫu nhãn Bạch Ngọc
    Bạch Ngọc

    Đơn VN-4-1996-30299 · nộp 20/08/1996 · văn bằng 4-0025505-000
    Chủ đơn: Cơ sở Bạch Ngọc

  3. Mẫu nhãn PICO
    PICO

    Đơn VN-4-1996-30293 · nộp 20/08/1996 · văn bằng 4-0033744-000
    Chủ đơn: Pico Art International Pte Ltd.

  4. Mẫu nhãn Phương Nam
    Phương Nam

    Đơn VN-4-1996-30143 · nộp 09/08/1996 · văn bằng 4-0025359-000
    Chủ đơn: Cơ sở Phương Nam.

  5. Mẫu nhãn BUSINESS OBJECTS
    BUSINESS OBJECTS

    Đơn VN-4-1996-30142 · nộp 09/08/1996 · văn bằng 4-0025358-000
    Chủ đơn: Business objects S.A

  6. Mẫu nhãn SIGNO
    SIGNO

    Đơn VN-4-1996-30080 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0025250-000
    Chủ đơn: MITSUBISHI PENCIL COMPANY, LIMITED

  7. Mẫu nhãn RECRUIT
    RECRUIT

    Đơn VN-4-1996-30079 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0032286-000
    Chủ đơn: Recruit Holdings Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn CODONA
    CODONA

    Đơn VN-4-1996-30052 · nộp 06/08/1996 · văn bằng 4-0025458-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Đồng Nai

  9. Mẫu nhãn [Chicky]
    [Chicky]

    Đơn VN-4-1996-30017 · nộp 02/08/1996 · văn bằng 4-0025224-000
    Chủ đơn: Kentucky Fried Chicken International Holdings LLC

  10. Mẫu nhãn CHICKY
    CHICKY

    Đơn VN-4-1996-30015 · nộp 02/08/1996 · văn bằng 4-0025222-000
    Chủ đơn: Kentucky Fried Chicken International Holdings LLC

  11. Mẫu nhãn W
    W

    Đơn VN-4-1996-29987 · nộp 31/07/1996 · văn bằng 4-0025206-000
    Chủ đơn: Sanford, L.P.

  12. Mẫu nhãn YAHOO!
    YAHOO!

    Đơn VN-4-1996-29922 · nộp 24/07/1996 · văn bằng 4-0025153-000
    Chủ đơn: YAHOO, INC.(US), YAHOO, INC.

  13. Mẫu nhãn YAHOO!
    YAHOO!

    Đơn VN-4-1996-29921 · nộp 24/07/1996 · văn bằng 4-0025152-000
    Chủ đơn: Yahoo Inc.

  14. Mẫu nhãn PICOJAVA
    PICOJAVA

    Đơn VN-4-1996-29896 · nộp 23/07/1996 · văn bằng 4-0025133-000
    Chủ đơn: Sun Microsystems, Inc.

  15. Mẫu nhãn JAVACHIP
    JAVACHIP

    Đơn VN-4-1996-29894 · nộp 23/07/1996 · văn bằng 4-0025131-000
    Chủ đơn: Sun Microsystems, Inc.

  16. Mẫu nhãn XSTAMPER
    XSTAMPER

    Đơn VN-4-1996-29865 · nộp 20/07/1996 · văn bằng 4-0025107-000
    Chủ đơn: Shachihata Inc.

  17. Mẫu nhãn Mỹ HOA
    Mỹ HOA

    Đơn VN-4-1996-29859 · nộp 20/07/1996 · văn bằng 4-0025096-000
    Chủ đơn: Cơ sở Mỹ Hoa.

  18. Mẫu nhãn RạNG ĐÔNG RĐ
    RạNG ĐÔNG RĐ

    Đơn VN-4-1996-29689 · nộp 10/07/1996 · văn bằng 4-0024934-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Rạng Đông

  19. Mẫu nhãn ASTRIA
    ASTRIA

    Đơn VN-4-1996-29677 · nộp 10/07/1996 · văn bằng 4-0024932-000
    Chủ đơn: PT Trias Sentosa

  20. Mẫu nhãn KULTUR
    KULTUR

    Đơn VN-4-1996-29657 · nộp 09/07/1996 · văn bằng 4-0024925-000
    Chủ đơn: Waterman S.A(FR), Waterman SAS(FR), EUROPE BRANDS S.à.R.L.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.