DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 16 gồm những gì

Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.

Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16

Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 605/883

  1. Mẫu nhãn Elène
    Elène

    Đơn VN-4-2011-27088 · nộp 19/12/2011 · văn bằng 4-0208144-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thuận Phát

  2. Mẫu nhãn Sách Khai Tâm Khai sáng tâm hồn
    Sách Khai Tâm Khai sáng tâm hồn

    Đơn VN-4-2011-26824 · nộp 15/12/2011 · văn bằng 4-0211355-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH văn hóa Khai Tâm

  3. Mẫu nhãn VN-4-2011-26794
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2011-26794 · nộp 14/12/2011 · văn bằng 4-0200519-000
    Chủ đơn: Abbott Laboratories

  4. Mẫu nhãn VN-4-2011-26792
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2011-26792 · nộp 14/12/2011 · văn bằng 4-0201401-000
    Chủ đơn: SOKA GAKKAI

  5. Mẫu nhãn SGI
    SGI

    Đơn VN-4-2011-26791 · nộp 14/12/2011 · văn bằng 4-0201389-000
    Chủ đơn: SOKA GAKKAI

  6. Mẫu nhãn SOKA GAKKAI
    SOKA GAKKAI

    Đơn VN-4-2011-26790 · nộp 14/12/2011 · văn bằng 4-0200382-000
    Chủ đơn: SOKA GAKKAI

  7. Mẫu nhãn Hương Sen Packaging H S
    Hương Sen Packaging H S

    Đơn VN-4-2011-26643 · nộp 13/12/2011 · văn bằng 4-0219646-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH bao bì Hương Sen

  8. Mẫu nhãn SONG LONG S L
    SONG LONG S L

    Đơn VN-4-2011-26485 · nộp 12/12/2011 · văn bằng 4-0219270-000
    Chủ đơn: Ngô Thị Thúy Anh

  9. Mẫu nhãn Waterford Early Learning
    Waterford Early Learning

    Đơn VN-4-2011-26443 · nộp 12/12/2011 · văn bằng 4-0244724-000
    Chủ đơn: WATERFORD INSTITUTE, INC.

  10. Mẫu nhãn WATERFORD EARLY LEARNING
    WATERFORD EARLY LEARNING

    Đơn VN-4-2011-26442 · nộp 12/12/2011 · văn bằng 4-0244723-000
    Chủ đơn: WATERFORD INSTITUTE, INC.

  11. Mẫu nhãn Rotomac
    Rotomac

    Đơn VN-4-2011-26341 · nộp 09/12/2011 · văn bằng 4-0216266-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Âu Việt

  12. Mẫu nhãn senior
    senior

    Đơn VN-4-2011-26340 · nộp 09/12/2011 · văn bằng 4-0216265-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Âu Việt

  13. Mẫu nhãn LEVEL5
    LEVEL5

    Đơn VN-4-2011-26212 · nộp 08/12/2011 · văn bằng 4-0199708-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA LEVEL-5 (LEVEL-5 Inc)

  14. Mẫu nhãn V SUREFEEDING program
    V SUREFEEDING program

    Đơn VN-4-2011-26113 · nộp 07/12/2011 · văn bằng 4-0199706-000
    Chủ đơn: Abbott Laboratories

  15. Mẫu nhãn ViVikodansha
    ViVikodansha

    Đơn VN-4-2011-26111 · nộp 07/12/2011 · văn bằng 4-0206950-000
    Chủ đơn: KODANSHA LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.