Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 411/882
Kevin K nĐơn VN-4-2018-06688 · nộp 08/03/2018 · văn bằng 4-0386781-000
Chủ đơn: CARRIESOFT CO., LTD
CNS Trường Tồn Để Vĩ ĐạiĐơn VN-4-2018-06598 · nộp 08/03/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH bao bì Công Nghệ Sạch
TTĐơn VN-4-2018-06550 · nộp 07/03/2018
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Toàn Thắng
SlisoftĐơn VN-4-2018-06529 · nộp 07/03/2018 · văn bằng 4-0352599-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Doctor Care Việt Nam
DAI LONGĐơn VN-4-2018-06423 · nộp 07/03/2018 · văn bằng 4-0335694-000
Chủ đơn: Công ty TNHH JICA Việt Nam
MT Gold Art Nâng tầm giá trịĐơn VN-4-2018-06357 · nộp 06/03/2018 · văn bằng 4-0375968-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Sơn
BRIGHT ALLIANCEĐơn VN-4-2018-06259 · nộp 05/03/2018
Chủ đơn: ASAMURA PATENT OFFICE, p.c.
INX COLOR PERFECTIONĐơn VN-4-2018-06238 · nộp 05/03/2018 · văn bằng 4-0352130-000
Chủ đơn: INX International Ink Co.
Lưới - Màng RikishiĐơn VN-4-2018-06198 · nộp 05/03/2018 · văn bằng 4-0357638-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp Minh Hưng
Thanh HàĐơn VN-4-2018-06192 · nộp 05/03/2018 · văn bằng 4-0357640-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất giấy Thanh Hà
METEX LABELĐơn VN-4-2018-05906 · nộp 01/03/2018 · văn bằng 4-0351532-000
Chủ đơn: Công ty TNHH UNI IMPEX VN
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-05784 · nộp 28/02/2018
Chủ đơn: Lê Thị Thanh Trang
FINEWEBTECHĐơn VN-4-2018-05568 · nộp 26/02/2018 · văn bằng 4-0352806-000
Chủ đơn: Jang, Sunghwan
MWRVPĐơn VN-4-2018-05496 · nộp 26/02/2018 · văn bằng 4-0352820-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất và thương mại Tân Thuận Nam
MIRAGOĐơn VN-4-2021-07104 · nộp 22/02/2018
Chủ đơn: ALDI GmbH & Co. KG
KevinĐơn VN-4-2018-05386 · nộp 22/02/2018 · văn bằng 4-0378460-000
Chủ đơn: CARRIESOFT CO., LTD
E EĐơn VN-4-2018-05385 · nộp 22/02/2018 · văn bằng 4-0352834-000
Chủ đơn: CARRIESOFT CO.,LTD
CĐơn VN-4-2018-05384 · nộp 22/02/2018 · văn bằng 4-0352835-000
Chủ đơn: CARRIESOFT CO.,LTD
ROMWEĐơn VN-4-2018-05276 · nộp 21/02/2018
Chủ đơn: ZOETOP BUSINESS CO., LIMITED
SheInĐơn VN-4-2018-05275 · nộp 21/02/2018
Chủ đơn: ZOETOP BUSINESS CO., LIMITED
BORGWARDĐơn VN-4-2018-05191 · nộp 13/02/2018 · văn bằng 4-0351499-000
Chủ đơn: BORGWARD TRADEMARK HOLDINGS GMBH
BORGWARDĐơn VN-4-2018-05190 · nộp 13/02/2018 · văn bằng 4-0351498-000
Chủ đơn: BORGWARD TRADEMARK HOLDINGS GMBH
jo RUBICONĐơn VN-4-2018-05167 · nộp 13/02/2018 · văn bằng 4-0351463-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại quốc tế Việt Sing
jo JEANĐơn VN-4-2018-05166 · nộp 13/02/2018 · văn bằng 4-0351464-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại quốc tế Việt Sing
LIGERĐơn VN-4-2018-05157 · nộp 13/02/2018 · văn bằng 4-0349850-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SX TM vật liệu xây dựng Thanh Bình
YZYĐơn VN-4-2020-54096 · nộp 12/02/2018 · văn bằng 4-0395736-000
Chủ đơn: Mascotte Holdings, Inc.
FamilyMart collectionĐơn VN-4-2018-05144 · nộp 12/02/2018 · văn bằng 4-0424816-000
Chủ đơn: FamilyMart Co., Ltd.
YEEZYĐơn VN-4-2018-05103 · nộp 12/02/2018 · văn bằng 4-0419232-000
Chủ đơn: Ox Paha Inc.
YZYĐơn VN-4-2018-05102 · nộp 12/02/2018 · văn bằng 4-0426107-000
Chủ đơn: Ox Paha Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.