Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 168/882
B TRẦN LÊĐơn VN-4-2023-58808 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0557017-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sách và văn phòng phẩm Trần Lê
YODYĐơn VN-4-2023-58702 · nộp 20/12/2023
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG YODY
Kem Ông Tây Artisan GelatoĐơn VN-4-2023-58685 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0581240-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ANH NGỮ QUỐC TẾ EDU STAR
SangniĐơn VN-4-2023-58664 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0557008-000
Chủ đơn: Yiwu Sangni Home Co., Ltd.
Vạn LộcĐơn VN-4-2023-58632 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0555178-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ và thương mại VENUS
MITOMOĐơn VN-4-2023-58479 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0555717-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư tổng hợp Trang Anh
K - RickĐơn VN-4-2023-58458 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0568705-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Trần Thị Trúc Linh 1
FAN CHIĐơn VN-4-2023-58361 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568694-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Kim Khả Đạt
ONCOSHIELDĐơn VN-4-2023-58321 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0553020-000
Chủ đơn: Fresenius Kabi Oncology Limited
ORBITECĐơn VN-4-2023-58316 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568686-000
Chủ đơn: MCAIDE ENTERPRISE COMPANY LIMITED
TAANGIFT Tâm an trong ngàn quà tặngĐơn VN-4-2023-58229 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0555132-000
Chủ đơn: Chu Ngọc Ánh
IP S MEĐơn VN-4-2023-58164 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0640621-000
Chủ đơn: Trường Đại học Trà Vinh
IP S TVUĐơn VN-4-2023-58162 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568649-000
Chủ đơn: Trường Đại học Trà Vinh
I TVUĐơn VN-4-2023-58161 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568648-000
Chủ đơn: Trường Đại học Trà Vinh
TVU S MEĐơn VN-4-2023-58160 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568647-000
Chủ đơn: Trường Đại học Trà Vinh
I IPĐơn VN-4-2023-58159 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568646-000
Chủ đơn: Trường Đại học Trà Vinh
TVU S IPĐơn VN-4-2023-58158 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568645-000
Chủ đơn: Trường Đại học Trà Vinh
TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH TRA VINH UNIVERSITY TVUĐơn VN-4-2023-58157 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568644-000
Chủ đơn: Trường đại học Trà Vinh
TVUĐơn VN-4-2023-58156 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568643-000
Chủ đơn: Trường đại học Trà Vinh
THIÊNLONG TLĐơn VN-4-2023-58129 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0612716-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN LONG
True Wealth Ty DaoĐơn VN-4-2023-58125 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0614710-000
Chủ đơn: Ty Thi Dao
TMI AssociatesĐơn VN-4-2023-58037 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0572093-000
Chủ đơn: TMI Associates (Singapore) LLP
TMIĐơn VN-4-2023-58036 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0572092-000
Chủ đơn: TMI Associates (Singapore) LLP
tmi ASSOCIATESĐơn VN-4-2023-58035 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0572225-000
Chủ đơn: TMI Associates (Singapore) LLP
DUOARCĐơn VN-4-2023-57887 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0569490-000
Chủ đơn: WestRock Packaging Systems, LLC
kiwinĐơn VN-4-2023-57881 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0561971-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên công nghệ Đề An
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-57878 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0561969-000
Chủ đơn: Tăng Đức Cương
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
