Nhóm 14: Vàng bạc, trang sức, đồng hồ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.680 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 14 gồm những gì
Kim loại quý và hợp kim; đồ trang sức, đá quý và bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.
Ví dụ hay gặp: nhẫn vàng, vòng bạc, đồng hồ đeo tay, đá phong thuỷ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 14
Đơn có nhóm 14 — 11.680 đơn, trang 387/390
Kim LoanĐơn VN-4-1991-04569 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004280-000
Chủ đơn: Cửa Hàng Kim Loan
Ngọc ThanhĐơn VN-4-1991-04567 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004278-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ngọc Thanh, Cửa Hàng Ngọc Thanh(VN)
Kim OanhĐơn VN-4-1991-04566 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004408-000
Chủ đơn: Cửa Hàng Kim Oanh
Kim Ngân 1Đơn VN-4-1991-04559 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004274-000
Chủ đơn: Cửa Hàng Kim Ngân 1
Tân Hoà HưngĐơn VN-4-1991-04555 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004271-000
Chủ đơn: Cửa Hàng Tân Hoà Hưng
Kim Thành 1Đơn VN-4-1991-04554 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004270-000
Chủ đơn: Cửa Hàng Kim Thành
Tân HưngĐơn VN-4-1991-04553 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004269-000
Chủ đơn: Cửa Hàng Tân Hưng
Kim-TínĐơn VN-4-1991-04552 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004268-000
Chủ đơn: Cửa Hàng Kim Tín
Hồng PhúcĐơn VN-4-1991-04550 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004266-000
Chủ đơn: Cửa hàng Hồng Phúc
Bích-TrườngĐơn VN-4-1991-04522 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004254-000
Chủ đơn: Cửa Hàng Bích Trường
Kim BìnhĐơn VN-4-1991-04519 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004252-000
Chủ đơn: Cửa Hàng Kim Bình
Thanh -TâmĐơn VN-4-1991-04516 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004249-000
Chủ đơn: Cửa hàng Thanh Tâm
Kim NguyênĐơn VN-4-1991-04512 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004246-000
Chủ đơn: Cửa Hàng Kim Nguyên
Mỹ ChiĐơn VN-4-1991-04510 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004245-000
Chủ đơn: Cửa Hàng Mỹ Chi
Thanh TuấnĐơn VN-4-1991-04508 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004243-000
Chủ đơn: Cửa Hàng Thanh Tuấn
Ngọc MinhĐơn VN-4-1991-04507 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004242-000
Chủ đơn: Cửa Hàng Ngọc Minh
Hoa SenĐơn VN-4-1991-04440 · nộp 27/07/1991 · văn bằng 4-0003397-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Công kỹ nghệ xuất khẩu Hoa Sen
Kim Hưng IĐơn VN-4-1991-04388 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0004110-000
Chủ đơn: Cửa hàng Kim Hưng I
Ngọc DungĐơn VN-4-1991-04385 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0004108-000
Chủ đơn: Cưả hàng Ngọc Dung
Kim QuangĐơn VN-4-1991-04376 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0004100-000
Chủ đơn: Cửa hàng Kim Quang
Phúc HưngĐơn VN-4-1991-04375 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0004099-000
Chủ đơn: Cửa hàng Phúc Hưng
Hữu TínĐơn VN-4-1991-04362 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0004089-000
Chủ đơn: Cửa hàng Hữu Tín
Phương ThànhĐơn VN-4-1991-04360 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0004135-000
Chủ đơn: Cửa hàng Phương Thành
Đức TínĐơn VN-4-1991-04354 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0004084-000
Chủ đơn: Cửa hàng Đức Tín
Kim AnhĐơn VN-4-1991-04268 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0004009-000
Chủ đơn: Cửa hàng Kim Anh
Thành KimĐơn VN-4-1991-04261 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0004037-000
Chủ đơn: Cửa hàng Thành Kim
Kim-SangĐơn VN-4-1991-04259 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0004006-000
Chủ đơn: Cửa Hàng Kim Sang
Ngọc-ChâuĐơn VN-4-1991-04257 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0004000-000
Chủ đơn: Cửa hàng Tú Anh
Phước - HưngĐơn VN-4-1991-04255 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0004004-000
Chủ đơn: Cửa hàng Phước Hưng
Mỹ TínĐơn VN-4-1991-04253 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0003999-000
Chủ đơn: Cửa hàng Mỹ Tín
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.