Nhóm 14: Vàng bạc, trang sức, đồng hồ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.674 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 14 gồm những gì
Kim loại quý và hợp kim; đồ trang sức, đá quý và bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.
Ví dụ hay gặp: nhẫn vàng, vòng bạc, đồng hồ đeo tay, đá phong thuỷ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 14
Đơn có nhóm 14 — 11.674 đơn, trang 335/390
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-11724 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0083276-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-11710 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0083804-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-11699 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0083798-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-11688 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0083247-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
TOTOROĐơn VN-4-2006-11528 · nộp 21/07/2006 · văn bằng 4-0083324-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Studio Ghibli
AGRIBANK VJCĐơn VN-4-2006-11451 · nộp 21/07/2006 · văn bằng 4-0143904-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên vàng bạc đá quý thành phố Hồ Chí Minh - Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam(VN), Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thành phố Hồ Chí Minh (VN), Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam
L LIANĐơn VN-4-2006-11450 · nộp 21/07/2006 · văn bằng 4-0085364-000
Chủ đơn: Lian Industrial Co., Limited
ChomelĐơn VN-4-2006-11307 · nộp 18/07/2006 · văn bằng 4-0083913-000
Chủ đơn: Chomel Pte Ltd
AN VIÊNĐơn VN-4-2006-11302 · nộp 18/07/2006 · văn bằng 4-0101421-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần An Viên, Công ty cổ phần An Viên (VN)
TICMAXĐơn VN-4-2006-11178 · nộp 17/07/2006 · văn bằng 4-0083345-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất Tôn Nguyễn
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-10952 · nộp 12/07/2006 · văn bằng 4-0112298-000
Chủ đơn: Cheerful Investments Limited
KACOĐơn VN-4-2006-10951 · nộp 12/07/2006 · văn bằng 4-0094491-000
Chủ đơn: Cheerful Investments Limited(VG), INNOVATIVE DRAGON HOLDINGS LIMITED
ăn và chơiĐơn VN-4-2006-10874 · nộp 11/07/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Chu Thị
NGUYEN HUNGĐơn VN-4-2006-10479 · nộp 05/07/2006
Chủ đơn: Nguyễn Hùng
Nguyễn HùngĐơn VN-4-2006-10478 · nộp 05/07/2006
Chủ đơn: Nguyễn Hùng
NGOC LAN Jewelry & gem stoneĐơn VN-4-2006-10377 · nộp 04/07/2006 · văn bằng 4-0092595-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Ngọc Lan (VN), Công ty TNHH thương mại vàng bạc đá quý Ngọc Lan
TINKER BELLĐơn VN-4-2006-10299 · nộp 30/06/2006 · văn bằng 4-0133909-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
PETER PANĐơn VN-4-2006-10280 · nộp 30/06/2006 · văn bằng 4-0106762-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
V verizonbusinessĐơn VN-4-2006-10192 · nộp 30/06/2006 · văn bằng 4-0117843-000
Chủ đơn: Verizon Trademark Services LLC
V verizonbusinessĐơn VN-4-2006-10191 · nộp 30/06/2006 · văn bằng 4-0117842-000
Chủ đơn: Verizon Trademark Services LLC
VERIZON BUSINESSĐơn VN-4-2006-10190 · nộp 30/06/2006 · văn bằng 4-0117841-000
Chủ đơn: Verizon Trademark Services LLC
VERIZONĐơn VN-4-2006-10189 · nộp 30/06/2006 · văn bằng 4-0097082-000
Chủ đơn: Verizon Trademark Services LLC
YESĐơn VN-4-2006-10020 · nộp 28/06/2006
Chủ đơn: Joo Byong-Jin
SexyCookieĐơn VN-4-2006-10019 · nộp 28/06/2006
Chủ đơn: Joo Byong-Jin
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


