Nhóm 14: Vàng bạc, trang sức, đồng hồ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.674 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 14 gồm những gì
Kim loại quý và hợp kim; đồ trang sức, đá quý và bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.
Ví dụ hay gặp: nhẫn vàng, vòng bạc, đồng hồ đeo tay, đá phong thuỷ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 14
Đơn có nhóm 14 — 11.674 đơn, trang 329/390
GGĐơn VN-4-2007-07058 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0104969-000
Chủ đơn: Guccio Gucci S.p.A.
GUCCIĐơn VN-4-2007-07055 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0106622-000
Chủ đơn: Guccio Gucci S.p.A.
BESPRA [Be Su Pu Ra]Đơn VN-4-2007-06962 · nộp 20/04/2007 · văn bằng 4-0118083-000
Chủ đơn: AEON KABUSHIKI KAISHA (also trading as AEON Co., Ltd.)
Hồng PhúcĐơn VN-4-2007-06801 · nộp 19/04/2007 · văn bằng 4-0118049-000
Chủ đơn: Công ty TNHH vàng đá quý Hồng Phúc, Doanh nghiệp tư nhân thương mại Hồng Phúc 2(VN)
HP H PĐơn VN-4-2007-06800 · nộp 19/04/2007 · văn bằng 4-0118048-000
Chủ đơn: Công ty TNHH vàng đá quý Hồng Phúc, Doanh nghiệp tư nhân thương mại Hồng Phúc 2(VN)
F-91WĐơn VN-4-2007-06678 · nộp 18/04/2007
Chủ đơn: Casio Keisanki Kabushiki Kaisha ( Casio Computer Co., Ltd.)
WRĐơn VN-4-2007-06677 · nộp 18/04/2007 · văn bằng 4-0109976-000
Chủ đơn: Casio Keisanki Kabushiki Kaisha (Casio Computer Co., Ltd.)
TU CUONGĐơn VN-4-2007-06673 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0110442-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản Xuất-Xây Dựng-Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tứ Cường
Le soukĐơn VN-4-2007-06669 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0115018-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.), Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.) (JP)
CHEREAUXĐơn VN-4-2007-06668 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0115017-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.), Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.) (JP)
7 - ID concept .Đơn VN-4-2007-06667 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0115016-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.), Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.) (JP)
CLEARIMPRESSIONĐơn VN-4-2007-06665 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0115579-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.)(JP), Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.)
CLICHEĐơn VN-4-2007-06664 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0115578-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.)(JP), Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.)
Le souk prix d'orĐơn VN-4-2007-06663 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0121391-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.), Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.) (JP)
Maria PlatineĐơn VN-4-2007-06662 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0115577-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.)(JP), Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.)
Pream CLEARIMPRESSIONĐơn VN-4-2007-06661 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0121390-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.), Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.) (JP)
Vig nyĐơn VN-4-2007-06660 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0115576-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.)(JP), Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.)
la chambre d ' ineĐơn VN-4-2007-06659 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0134775-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.), Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.) (JP)
ef - déĐơn VN-4-2007-06658 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0134774-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.), Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.) (JP)
INEDĐơn VN-4-2007-06657 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0134773-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.)(JP), Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.), Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.) (JP)
en quêteĐơn VN-4-2007-06656 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0134772-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.), Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.) (JP)
DOJIĐơn VN-4-2007-06635 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0110580-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn vàng bạc đá quý DOJI
FUTACOĐơn VN-4-2007-06613 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0117106-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Phú Tân
HNK HANAKA CORPORATION GROUPĐơn VN-4-2007-06521 · nộp 16/04/2007 · văn bằng 4-0126518-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn HANAKA (HANAKA GROUP JOINT STOCK COMPANY)(VN), Công ty cổ phần tập đoàn HANAKA (HANAKA GROUP JOINT STOCK COMPANY)
T Tín NhậtĐơn VN-4-2007-06066 · nộp 10/04/2007 · văn bằng 4-0110254-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tín Nhật
N NGAN SONĐơn VN-4-2007-06040 · nộp 09/04/2007 · văn bằng 4-0120680-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Trường Sơn
MórganĐơn VN-4-2007-06021 · nộp 09/04/2007
Chủ đơn: Diethelm Malaysia Sdn Bhd
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-06011 · nộp 09/04/2007 · văn bằng 4-0104785-000
Chủ đơn: CROCS, INC.
CROCSĐơn VN-4-2007-06010 · nộp 09/04/2007 · văn bằng 4-0104784-000
Chủ đơn: CROCS, INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
