Nhóm 14: Vàng bạc, trang sức, đồng hồ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.680 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 14 gồm những gì
Kim loại quý và hợp kim; đồ trang sức, đá quý và bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.
Ví dụ hay gặp: nhẫn vàng, vòng bạc, đồng hồ đeo tay, đá phong thuỷ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 14
Đơn có nhóm 14 — 11.680 đơn, trang 308/390
YKKĐơn VN-4-2011-28067 · nộp 25/02/2010 · văn bằng 4-0189683-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
TANGLEDĐơn VN-4-2010-03422 · nộp 24/02/2010 · văn bằng 4-0167847-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
BelfeĐơn VN-4-2010-03385 · nộp 24/02/2010 · văn bằng 4-0229378-000
Chủ đơn: E.LAND WORLD LIMITED, Belfe S.A.(LU)
BFĐơn VN-4-2010-03384 · nộp 24/02/2010 · văn bằng 4-0173885-000
Chủ đơn: E.LAND WORLD LIMITED, Belfe S.A.(IT)
EĐơn VN-4-2010-03335 · nộp 23/02/2010 · văn bằng 4-0165967-000
Chủ đơn: Công ty TNHH STRIPE Việt Nam, Công ty TNHH Bình Lý(VN)
NEMĐơn VN-4-2010-03334 · nộp 23/02/2010 · văn bằng 4-0165966-000
Chủ đơn: Công ty TNHH STRIPE Việt Nam, Công ty TNHH Bình Lý(VN)
X CODEXĐơn VN-4-2010-03110 · nộp 11/02/2010 · văn bằng 4-0163679-000
Chủ đơn: Swiss Chronometric AG
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-02649 · nộp 05/02/2010 · văn bằng 4-0182717-000
Chủ đơn: Timex Nederland B.V.
MARC ECKOĐơn VN-4-2010-02648 · nộp 05/02/2010 · văn bằng 4-0174797-000
Chủ đơn: Timex Nederland B.V.
MIXXOĐơn VN-4-2010-02345 · nộp 02/02/2010
Chủ đơn: E.LAND WORLD LTD.
Mỹ Tín Tiệm Vàng CM 1958Đơn VN-4-2010-02293 · nộp 02/02/2010
Chủ đơn: Huỳnh Thị Linh
Thuý HươngĐơn VN-4-2010-02076 · nộp 29/01/2010 · văn bằng 4-0162108-000
Chủ đơn: Bùi Thị Thuý Hương
BARGELLOĐơn VN-4-2010-02044 · nộp 29/01/2010 · văn bằng 4-0173916-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Trí Tín Hưng(VN), Công ty TNHH một thành viên Trí Tín Hưng(VN), Công ty TNHH thương mại Trí Tín Hưng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-01737 · nộp 26/01/2010 · văn bằng 4-0161658-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu dịch vụ đồng hồ Hoàng Kim
LUMENĐơn VN-4-2010-01320 · nộp 20/01/2010 · văn bằng 4-0173626-000
Chủ đơn: KIM YONG HWAN
OdoĐơn VN-4-2010-01055 · nộp 18/01/2010 · văn bằng 4-0156080-000
Chủ đơn: Nguyễn Trọng Nghĩa
Michel ReneeĐơn VN-4-2010-00901 · nộp 14/01/2010 · văn bằng 4-0192076-000
Chủ đơn: HANVILLE COMPANY LIMITED
D M DM Dennis MartinĐơn VN-4-2010-00881 · nộp 14/01/2010 · văn bằng 4-0168896-000
Chủ đơn: Kaung Myat Naing, Kitaro Industrial Co., Ltd(HK)
C T CityTIMEĐơn VN-4-2010-00705 · nộp 12/01/2010
Chủ đơn: Nguyễn Xuân Dũng
MIXXOĐơn VN-4-2010-00623 · nộp 11/01/2010
Chủ đơn: E.LAND WORLD LTD.
Kim ChungĐơn VN-4-2010-00526 · nộp 11/01/2010 · văn bằng 4-0207667-000
Chủ đơn: Công ty vàng bạc Kim Chung
KC KIM CHUNG JEWELRY COMPANYĐơn VN-4-2010-00524 · nộp 11/01/2010 · văn bằng 4-0207374-000
Chủ đơn: Công ty vàng bạc Kim Chung
PRINCE OF PERSIA: THE SANDS OF TIMEĐơn VN-4-2010-00498 · nộp 08/01/2010 · văn bằng 4-0163124-000
Chủ đơn: Waterwheel Licensing LLC
POLORISĐơn VN-4-2010-00428 · nộp 08/01/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Huỳnh Cẩm Phát
Trói chặt mọi ánh nhìnĐơn VN-4-2010-00025 · nộp 04/01/2010 · văn bằng 4-0178513-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cuộn Chỉ Đỏ
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-00024 · nộp 04/01/2010 · văn bằng 4-0174413-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cuộn Chỉ Đỏ
MARK ADAMĐơn VN-4-2009-28495 · nộp 30/12/2009 · văn bằng 4-0217272-000
Chủ đơn: MIP METRO Group Intellectual Property GmbH & Co. KG(DE), Galeria Kaufhof GMBH.
G Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Bắc á BA SBĐơn VN-4-2009-28374 · nộp 29/12/2009 · văn bằng 4-0165014-000
Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần Bắc á
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
