Nhóm 14: Vàng bạc, trang sức, đồng hồ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.680 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 14 gồm những gì
Kim loại quý và hợp kim; đồ trang sức, đá quý và bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.
Ví dụ hay gặp: nhẫn vàng, vòng bạc, đồng hồ đeo tay, đá phong thuỷ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 14
Đơn có nhóm 14 — 11.680 đơn, trang 289/390
JetstarPacificĐơn VN-4-2012-05011 · nộp 20/03/2012 · văn bằng 4-0206502-000
Chủ đơn: Qantas Airways Limited, Qantas Airways Limited(AU)
JETSTAR PACIFICĐơn VN-4-2012-05010 · nộp 20/03/2012 · văn bằng 4-0206501-000
Chủ đơn: Qantas Airways Limited, Qantas Airways Limited(AU)
EDWINĐơn VN-4-2012-04782 · nộp 16/03/2012 · văn bằng 4-0215501-000
Chủ đơn: Quangcin Sdn Bhd
ANH VÂNĐơn VN-4-2012-04691 · nộp 16/03/2012 · văn bằng 4-0206556-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngọc Long
Naughty CatĐơn VN-4-2012-04647 · nộp 15/03/2012 · văn bằng 4-0217185-000
Chủ đơn: Jin-Ho, YANG
[Moc Dein Go Yang I: chú mèo tinh nghịch]Đơn VN-4-2012-04646 · nộp 15/03/2012 · văn bằng 4-0217864-000
Chủ đơn: Jin-Ho, YANG
QH Since 1985 Sang trọng, lộng lẫy Quang Hanh JewelryĐơn VN-4-2012-04515 · nộp 15/03/2012 · văn bằng 4-0205317-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vàng Quang Hạnh, Doanh nghiệp tư nhân Vàng Quang Hạnh(VN)
le châteauĐơn VN-4-2012-04229 · nộp 12/03/2012
Chủ đơn: Le Château Inc.
HIMĐơn VN-4-2012-04101 · nộp 09/03/2012 · văn bằng 4-0220629-000
Chủ đơn: Li Zhenggang
DESERTIKAĐơn VN-4-2012-03629 · nộp 05/03/2012 · văn bằng 4-0217789-000
Chủ đơn: OROBIANCO S.R.L.
SAOMAIĐơn VN-4-2012-03582 · nộp 02/03/2012 · văn bằng 4-0215694-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Hạt Mai
8 IGHT SECONDSĐơn VN-4-2012-03447 · nộp 01/03/2012 · văn bằng 4-0214771-000
Chủ đơn: Cheil Industries Inc.(KR), Samsung C&T Corporation
8 EIGHT SECONDSĐơn VN-4-2012-03446 · nộp 01/03/2012 · văn bằng 4-0214770-000
Chủ đơn: Cheil Industries Inc.(KR), Samsung Everland Incorporated(KR), Samsung C&T Corporation
REIĐơn VN-4-2012-03378 · nộp 01/03/2012 · văn bằng 4-0206483-000
Chủ đơn: Recreational Equipment, Inc.
REIĐơn VN-4-2012-03377 · nộp 01/03/2012 · văn bằng 4-0206522-000
Chủ đơn: Recreational Equipment, Inc.
QFT DIAMOND QFT Co., Ltd Công Ty TNHH Kỹ Nghệ Quang Phổ qpĐơn VN-4-2012-03223 · nộp 28/02/2012 · văn bằng 4-0202980-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kỹ nghệ Quang Phổ
QFT SUPER QFT Co.,Ltd Công Ty TNHH Kỹ Nghệ Quang Phổ qpĐơn VN-4-2012-03222 · nộp 28/02/2012 · văn bằng 4-0202979-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kỹ nghệ Quang Phổ
SWARĐơn VN-4-2012-02935 · nộp 24/02/2012 · văn bằng 4-0202375-000
Chủ đơn: Swarovski Aktiengesellschaft
MĐơn VN-4-2012-02891 · nộp 24/02/2012
Chủ đơn: Công ty cổ phần vàng bạc đá quý Phú Nhuận
NEW ERA NEĐơn VN-4-2012-02879 · nộp 23/02/2012 · văn bằng 4-0203351-000
Chủ đơn: New Era Cap, LLC
DIAMONDS INTERNATIONAL INVESTMENT CORP DĐơn VN-4-2012-02800 · nộp 23/02/2012
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kim cương Đầu tư Quốc tế
CHU XXXĐơn VN-4-2012-02487 · nộp 20/02/2012 · văn bằng 4-0225263-000
Chủ đơn: C.S.P Corporation
BETSEY JOHNSONĐơn VN-4-2012-02434 · nộp 17/02/2012 · văn bằng 4-0218988-000
Chủ đơn: BJ Acquisition LLC
STEVE MADDENĐơn VN-4-2012-02433 · nộp 17/02/2012 · văn bằng 4-0212042-000
Chủ đơn: Steven Madden, Ltd.
MISTRALPOLO [mistralpolo]Đơn VN-4-2012-02266 · nộp 16/02/2012
Chủ đơn: Phùng Mỹ Mai
ROSDENTON R NĐơn VN-4-2012-02265 · nộp 16/02/2012 · văn bằng 4-0215422-000
Chủ đơn: Phùng Mỹ Mai
Tân Hoàng Minh Group TAN HOANG MINH GROUPĐơn VN-4-2012-01964 · nộp 13/02/2012 · văn bằng 4-0226397-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ khách sạn Tân Hoàng Minh, Công ty TNHH thương mại dịch vụ khách sạn Tân Hoàng Minh(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

