Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 422/748
L'Azalée CruisesĐơn VN-4-2014-29335 · nộp 27/11/2014 · văn bằng 4-0266374-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần du lịch Thiên Minh
ULTREX ASRĐơn VN-4-2014-29295 · nộp 27/11/2014 · văn bằng 4-0267076-000
Chủ đơn: TBC Trademarks, LLC
VELOZZAĐơn VN-4-2014-29294 · nộp 27/11/2014 · văn bằng 4-0266823-000
Chủ đơn: TBC Trademarks, LLC
ELDORADO TOURMAX GFTĐơn VN-4-2014-29293 · nộp 27/11/2014 · văn bằng 4-0266373-000
Chủ đơn: TBC Trademarks, LLC
TRAIL GUIDEĐơn VN-4-2014-29292 · nộp 27/11/2014 · văn bằng 4-0266372-000
Chủ đơn: TBC Trademarks, LLC
GRAND PRIX TOUR RSĐơn VN-4-2014-29291 · nộp 27/11/2014
Chủ đơn: TBC Trademarks, LLC
SEDONAĐơn VN-4-2014-29215 · nộp 26/11/2014 · văn bằng 4-0265038-000
Chủ đơn: Kia Corporation, Kia Motors Corporation (KR)
GRAND SEDONAĐơn VN-4-2014-29214 · nộp 26/11/2014 · văn bằng 4-0265193-000
Chủ đơn: Kia Corporation, Kia Motors Corporation (KR)
SATOĐơn VN-4-2014-29132 · nộp 26/11/2014
Chủ đơn: Công ty cổ phần Quốc tế Sa To
HQEBIKEĐơn VN-4-2014-29094 · nộp 26/11/2014 · văn bằng 4-0267834-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần HYOSUNG Việt Nam
HQBIKEĐơn VN-4-2014-29093 · nộp 26/11/2014 · văn bằng 4-0267833-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần HYOSUNG Việt Nam
CITYĐơn VN-4-2014-29057 · nộp 25/11/2014 · văn bằng 4-0264921-000
Chủ đơn: HONDA MOTOR CO., LTD
DABACOMĐơn VN-4-2014-29046 · nộp 25/11/2014 · văn bằng 4-0292451-000
Chủ đơn: Trần Duy Vinh
EcoLife Vươn tới cuộc sống xanhĐơn VN-4-2014-28956 · nộp 25/11/2014
Chủ đơn: Công ty cổ phần ECOLIFE Việt Nam
CAP VINAĐơn VN-4-2014-28880 · nộp 24/11/2014 · văn bằng 4-0276659-000
Chủ đơn: CAP CORPORATION
CAPĐơn VN-4-2014-28879 · nộp 24/11/2014 · văn bằng 4-0265333-000
Chủ đơn: CAP CORPORATION
JIN DING JDĐơn VN-4-2014-28862 · nộp 24/11/2014 · văn bằng 4-0263827-000
Chủ đơn: LIN CHUNWEI
FusionĐơn VN-4-2014-28808 · nộp 24/11/2014
Chủ đơn: Công ty TNHH Liên Doanh FUSIN - DRAGON
STERNĐơn VN-4-2014-28807 · nộp 24/11/2014
Chủ đơn: Công ty TNHH Liên Doanh FUSIN - DRAGON
BTHĐơn VN-4-2014-28682 · nộp 21/11/2014
Chủ đơn: Xưởng sản xuất và thương mại Gia Hưng
BESF1TSĐơn VN-4-2014-28541 · nộp 20/11/2014 · văn bằng 4-0263830-000
Chủ đơn: Nguyễn Hữu Vinh
FARMTRACĐơn VN-4-2014-28467 · nộp 19/11/2014 · văn bằng 4-0272560-000
Chủ đơn: ESCORTS KUBOTA LIMITED
POWERTRACĐơn VN-4-2014-28466 · nộp 19/11/2014 · văn bằng 4-0272559-000
Chủ đơn: ESCORTS KUBOTA LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2014-28343 · nộp 19/11/2014
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Hinh Vĩnh
KAKATTAĐơn VN-4-2014-28342 · nộp 19/11/2014 · văn bằng 4-0273337-000
Chủ đơn: Công ty TNHH yên Liên Việt
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2014-28213 · nộp 18/11/2014 · văn bằng 4-0266880-000
Chủ đơn: Tsubame E-Time Co., Ltd
TSUBAMEĐơn VN-4-2014-28212 · nộp 18/11/2014 · văn bằng 4-0266879-000
Chủ đơn: Tsubame E-Time Co., Ltd
KINFORESTĐơn VN-4-2014-28189 · nộp 17/11/2014 · văn bằng 4-0274209-000
Chủ đơn: Kinforest Tyre Co., Ltd.
MAYRUNĐơn VN-4-2014-28188 · nộp 17/11/2014 · văn bằng 4-0274208-000
Chủ đơn: Kinforest Tyre Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.