Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 411/748
SANTOĐơn VN-4-2015-11395 · nộp 11/05/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ kỹ thuật Minh Đạt
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2015-11379 · nộp 11/05/2015 · văn bằng 4-0273869-000
Chủ đơn: TIUMSUN RUBBER TIRE (WEIHAI) CO.,LTD.
Du Thuyền Sông HànĐơn VN-4-2015-11201 · nộp 08/05/2015 · văn bằng 4-0270397-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ An Pha Sơn
CQS-WHEELĐơn VN-4-2015-11057 · nộp 07/05/2015 · văn bằng 4-0274508-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đúc chính xác C.Q.S May's, Công ty cổ phần công nghiệp CQS(VN)
E&SĐơn VN-4-2015-11054 · nộp 07/05/2015 · văn bằng 4-0275968-000
Chủ đơn: Huỳnh Vi Hoành
RPM N DĐơn VN-4-2015-11000 · nộp 06/05/2015 · văn bằng 4-0287082-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Nguyên Đỉnh
HADATA Hòa Đạt ThànhĐơn VN-4-2015-10929 · nộp 06/05/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH Hòa Đạt Thành
HARD RONĐơn VN-4-2015-10915 · nộp 06/05/2015 · văn bằng 4-0273096-000
Chủ đơn: SANGSIN BRAKE CO.,LTD.
MandoĐơn VN-4-2015-10914 · nộp 06/05/2015 · văn bằng 4-0285726-000
Chủ đơn: HL Holdings Corporation
VĐơn VN-4-2015-10913 · nộp 06/05/2015 · văn bằng 4-0273801-000
Chủ đơn: TH Industries Co., LTD.

DZIMARINEĐơn VN-4-2015-10747 · nộp 05/05/2015 · văn bằng 4-0290502-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế tạo máy Dzĩ An
PENKOĐơn VN-4-2015-10746 · nộp 05/05/2015 · văn bằng 4-0290000-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Duy Trang Sao Việt
CQ.GEARBOX [G C Q] [Chongchi Chongqing Gearbox]Đơn VN-4-2015-10740 · nộp 05/05/2015 · văn bằng 4-0280268-000
Chủ đơn: CHONGQING GEARBOX CO., LTD.
CRONERĐơn VN-4-2015-10702 · nộp 05/05/2015 · văn bằng 4-0290515-000
Chủ đơn: UD Trucks Corporation
F [T J]Đơn VN-4-2015-10628 · nộp 04/05/2015 · văn bằng 4-0280266-000
Chủ đơn: Bridgestone Americas, Inc.
FIRESTONE FD663 RADIALĐơn VN-4-2015-10627 · nộp 04/05/2015 · văn bằng 4-0280265-000
Chủ đơn: Bridgestone Americas, Inc.
[Z 2 Z]Đơn VN-4-2015-10426 · nộp 27/04/2015 · văn bằng 4-0277561-000
Chủ đơn: Zoomlion Heavy Industry Science and Technology Co., Ltd.
E-TUBEĐơn VN-4-2015-10380 · nộp 27/04/2015 · văn bằng 4-0288178-000
Chủ đơn: SHIMANO INC.
Attila VĐơn VN-4-2015-10343 · nộp 25/04/2015 · văn bằng 4-0272796-000
Chủ đơn: SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED
HUTCHINSON We make it possible [G]Đơn VN-4-2015-10340 · nộp 25/04/2015
Chủ đơn: HUTCHINSON SA
DYNACARGOĐơn VN-4-2015-10217 · nộp 24/04/2015 · văn bằng 4-0276077-000
Chủ đơn: SHAANXI YANCHANG PETROLEUM GROUP RUBBER CO.,LTD
DURATURNĐơn VN-4-2015-10216 · nộp 24/04/2015 · văn bằng 4-0275999-000
Chủ đơn: SHAANXI YANCHANG PETROLEUM GROUP RUBBER CO.,LTD
D URATURNĐơn VN-4-2015-10215 · nộp 24/04/2015 · văn bằng 4-0275998-000
Chủ đơn: SHAANXI YANCHANG PETROLEUM GROUP RUBBER CO.,LTD
ARTBT5Đơn VN-4-2015-10179 · nộp 24/04/2015 · văn bằng 4-0275108-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Luyện Luân Hưng
PAGĐơn VN-4-2015-10178 · nộp 24/04/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH Luyện Luân Hưng
SYMMETRYĐơn VN-4-2015-10097 · nộp 24/04/2015 · văn bằng 4-0273577-000
Chủ đơn: BRANDS INFINITE (PROPRIETARY) LIMITED
Maruni [Marlni Marini]Đơn VN-4-2015-09980 · nộp 23/04/2015 · văn bằng 4-0290501-000
Chủ đơn: MARUNI INDUSTRY CO., LTD
MARUNIĐơn VN-4-2015-09979 · nộp 23/04/2015 · văn bằng 4-0273574-000
Chủ đơn: MARUNI INDUSTRY CO., LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.