Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 330/748

TAPASĐơn VN-4-2018-06748 · nộp 09/03/2018 · văn bằng 4-0360389-000
Chủ đơn: HONG KONG PING ON JEWERLY INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-06737 · nộp 09/03/2018 · văn bằng 4-0421570-000
Chủ đơn: TAN LAN HOLDINGS (M) SDN BHD
appiĐơn VN-4-2018-06735 · nộp 09/03/2018 · văn bằng 4-0355917-000
Chủ đơn: A & P PARTS INDUSTRIES SDN BHD
MMATE OEM QUALITYĐơn VN-4-2018-06734 · nộp 09/03/2018 · văn bằng 4-0385225-000
Chủ đơn: MR. TAN SWEE HOI
M sekiĐơn VN-4-2018-06733 · nộp 09/03/2018 · văn bằng 4-0385226-000
Chủ đơn: MR. TAN SWEE HOI
BELLĐơn VN-4-2018-06693 · nộp 08/03/2018 · văn bằng 4-0357942-000
Chủ đơn: Bell Helicopter Textron Inc.
BELLĐơn VN-4-2018-06692 · nộp 08/03/2018 · văn bằng 4-0357943-000
Chủ đơn: Bell Helicopter Textron Inc.
BELLĐơn VN-4-2018-06691 · nộp 08/03/2018 · văn bằng 4-0357944-000
Chủ đơn: Bell Helicopter Textron Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-06655 · nộp 08/03/2018 · văn bằng 4-0359565-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)
TRISPORT INTERNATIONALĐơn VN-4-2018-06548 · nộp 07/03/2018 · văn bằng 4-0360387-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trisport International
WF RACING PRODUCTSĐơn VN-4-2018-06492 · nộp 07/03/2018 · văn bằng 4-0360385-000
Chủ đơn: LIN, CHUN-CHIN
FamilidooĐơn VN-4-2018-06372 · nộp 06/03/2018 · văn bằng 4-0369300-000
Chủ đơn: NEW CENTURY PRODUCTS LIMITED
Business Smartium [bi-zư-ni-sư: kinh doanh; sư-ma-ti-um]Đơn VN-4-2018-06343 · nộp 06/03/2018 · văn bằng 4-0355403-000
Chủ đơn: ASIANA AIRLINES, INC.
Economy Smartium [i-ko-no-mi: kinh tế; sư-ma-ti-um]Đơn VN-4-2018-06342 · nộp 06/03/2018 · văn bằng 4-0355402-000
Chủ đơn: ASIANA AIRLINES, INC.
KMCĐơn VN-4-2018-06125 · nộp 02/03/2018 · văn bằng 4-0392133-000
Chủ đơn: KMC CHAIN INDUSTRIAL CO., LTD.
MailananhĐơn VN-4-2018-05983 · nộp 02/03/2018 · văn bằng 4-0357045-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Mai Lan Anh
MAZDA MX-5Đơn VN-4-2018-05966 · nộp 01/03/2018 · văn bằng 4-0352540-000
Chủ đơn: Mazda Motor Corporation
APTIVĐơn VN-4-2018-05833 · nộp 28/02/2018 · văn bằng 4-0380846-000
Chủ đơn: Aptiv Services 5 US, LLC, Delphi Technologies, LLC(US)
MIFOLDĐơn VN-4-2018-05825 · nộp 28/02/2018 · văn bằng 4-0362891-000
Chủ đơn: Carfoldio Ltd
STB SPEED TECHĐơn VN-4-2018-05782 · nộp 28/02/2018 · văn bằng 4-0356278-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ điện tử Tuấn Phát
GSX RĐơn VN-4-2018-05720 · nộp 27/02/2018 · văn bằng 4-0351579-000
Chủ đơn: Suzuki Motor Corporation
VERTINI VĐơn VN-4-2018-05680 · nộp 27/02/2018 · văn bằng 4-0360250-000
Chủ đơn: ALLIANCE ALLOY WHEELS CO., LTD.
RAPĐơn VN-4-2018-05634 · nộp 27/02/2018 · văn bằng 4-0361125-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ dầu nhớt chính hãng Toàn Cầu
JVCECOĐơn VN-4-2018-05584 · nộp 27/02/2018 · văn bằng 4-0355609-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ JVC Việt Nhật
DAPOHĐơn VN-4-2018-05583 · nộp 27/02/2018 · văn bằng 4-0355608-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ JVC Việt Nhật
MERYĐơn VN-4-2018-05582 · nộp 27/02/2018 · văn bằng 4-0355607-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ JVC Việt Nhật
WMOTOĐơn VN-4-2018-05511 · nộp 26/02/2018 · văn bằng 4-0358682-000
Chủ đơn: SUNLIGHT POWER SDN. BHD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
