Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 254/748
C P LĐơn VN-4-2020-41940 · nộp 12/10/2020 · văn bằng 4-0440333-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Phát Lộc
The GARAĐơn VN-4-2020-41904 · nộp 12/10/2020 · văn bằng 4-0474278-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VASTGROUP
KaishiĐơn VN-4-2020-41837 · nộp 12/10/2020 · văn bằng 4-0438878-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH KAISHI VIỆT NHẬT
RX350hĐơn VN-4-2020-41820 · nộp 12/10/2020 · văn bằng 4-0455036-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)


SAIGON PORTĐơn VN-4-2020-41448 · nộp 08/10/2020 · văn bằng 4-0444509-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Cảng Sài Gòn
Cảng Sài GònĐơn VN-4-2020-41447 · nộp 08/10/2020 · văn bằng 4-0444508-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Cảng Sài Gòn
YODAYĐơn VN-4-2020-41371 · nộp 07/10/2020 · văn bằng 4-0488941-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần YODAY
FOUR WINNSĐơn VN-4-2020-41367 · nộp 07/10/2020 · văn bằng 4-0452071-000
Chủ đơn: Four Winns LLC
K N V 3Đơn VN-4-2020-41346 · nộp 07/10/2020 · văn bằng 4-0444217-000
Chủ đơn: Lý Văn Hiền

SELEX XĐơn VN-4-2020-41271 · nộp 07/10/2020
Chủ đơn: Công ty cổ phần phương tiện điện thông minh SELEX
VINASPEED LUBRICANTS & GREASEĐơn VN-4-2020-41199 · nộp 07/10/2020 · văn bằng 4-0442648-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Toàn Cầu GROUP
GLUBE OIL&ENGINE LUBRICATIONĐơn VN-4-2020-41198 · nộp 07/10/2020 · văn bằng 4-0442646-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Toàn Cầu GROUP
NANA LUBRICANTS & GREASEĐơn VN-4-2020-41197 · nộp 07/10/2020 · văn bằng 4-0442647-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Toàn Cầu GROUP
XNT HIGHT QUALITYĐơn VN-4-2020-41153 · nộp 06/10/2020
Chủ đơn: Công ty TNHH sáng tạo trẻ Sơn La
GALAXYĐơn VN-4-2020-41093 · nộp 06/10/2020
Chủ đơn: Yokohama Off-Highway Tires America, Inc.
DUY TANĐơn VN-4-2020-41081 · nộp 06/10/2020 · văn bằng 4-0438619-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Duy Tân
WS WASHIĐơn VN-4-2020-41054 · nộp 06/10/2020 · văn bằng 4-0473055-000
Chủ đơn: Công ty TNNH cơ giới Thiên Nga
TOYOTA BZ5Đơn VN-4-2020-41001 · nộp 06/10/2020 · văn bằng 4-0465851-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)
CUBĐơn VN-4-2020-40944 · nộp 05/10/2020 · văn bằng 4-0447633-000
Chủ đơn: HONDA MOTOR CO., LTD.
H.F.T Hội nhập - Phát triển - Thành côngĐơn VN-4-2020-40873 · nộp 05/10/2020 · văn bằng 4-0562878-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần H.F.T Việt Nam
BZ3XĐơn VN-4-2020-40777 · nộp 05/10/2020 · văn bằng 4-0438906-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)
BZ5XĐơn VN-4-2020-40776 · nộp 05/10/2020 · văn bằng 4-0438905-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)
SDL.100Đơn VN-4-2020-40766 · nộp 05/10/2020 · văn bằng 4-0438904-000
Chủ đơn: Lê Thúy Hằng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

