Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 179/748
CamelĐơn VN-4-2023-03719 · nộp 13/02/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thái Hưng
m 2Đơn VN-4-2023-03645 · nộp 13/02/2023 · văn bằng 4-0512036-000
Chủ đơn: Quách Anh Minh
T-PNĐơn VN-4-2023-03588 · nộp 10/02/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI LÝ THÀNH PHÁT
H HONSHUĐơn VN-4-2023-03495 · nộp 10/02/2023 · văn bằng 4-0592030-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Nguyên Hồng Uyên Nguyễn
THANHLONG VỎ XE THANH LONG TIRE SERVICEĐơn VN-4-2023-03491 · nộp 10/02/2023 · văn bằng 4-0510016-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THANH LONG
VinBusĐơn VN-4-2023-03388 · nộp 09/02/2023 · văn bằng 4-0509938-000
Chủ đơn: Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP
TohitaĐơn VN-4-2023-03273 · nộp 09/02/2023 · văn bằng 4-0509917-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ắc quy Hoa Phượng
AB&C MOTORCYCLE TUBE AND TYREĐơn VN-4-2023-03250 · nộp 08/02/2023 · văn bằng 4-0511065-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Thanh Nhớ
L T LTĐơn VN-4-2023-03212 · nộp 08/02/2023 · văn bằng 4-0510245-000
Chủ đơn: HỘ KINH DOANH LT BIKE CARE
SPNĐơn VN-4-2023-03186 · nộp 08/02/2023 · văn bằng 4-0544411-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Sao Phương Nam
TIADĐơn VN-4-2023-03185 · nộp 08/02/2023 · văn bằng 4-0510241-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Sao Phương Nam
T&C GROUPĐơn VN-4-2023-03182 · nộp 08/02/2023 · văn bằng 4-0582960-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư T&C
C M CONTI MOTORS TMĐơn VN-4-2023-03146 · nộp 08/02/2023
Chủ đơn: Conti Motors Pte. Ltd.
STKĐơn VN-4-2023-02993 · nộp 07/02/2023 · văn bằng 4-0545658-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Kết
SUMIZUĐơn VN-4-2023-02963 · nộp 07/02/2023 · văn bằng 4-0509883-000
Chủ đơn: Nguyễn Thế Chiến
FUJIMOTOĐơn VN-4-2023-02962 · nộp 07/02/2023 · văn bằng 4-0509910-000
Chủ đơn: Nguyễn Thế Chiến
SUMITSUĐơn VN-4-2023-02961 · nộp 07/02/2023 · văn bằng 4-0509882-000
Chủ đơn: Nguyễn Thế Chiến
KHC GLASSĐơn VN-4-2023-02956 · nộp 07/02/2023 · văn bằng 4-0514784-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Khải Hoàn
G v KAHOCOĐơn VN-4-2023-02955 · nộp 07/02/2023 · văn bằng 4-0514785-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Khải Hoàn
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-02954 · nộp 07/02/2023 · văn bằng 4-0516210-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THẬP MỸ
pdcĐơn VN-4-2023-02916 · nộp 06/02/2023 · văn bằng 4-0509908-000
Chủ đơn: PHẠM NGỌC PHÚC
Pro Shield DNMĐơn VN-4-2023-02878 · nộp 06/02/2023 · văn bằng 4-0509906-000
Chủ đơn: Công ty TNHH GREEN COUNTRY
TCDĐơn VN-4-2023-02853 · nộp 06/02/2023 · văn bằng 4-0520015-000
Chủ đơn: HỘ KINH DOANH DƯƠNG TÂN
HANADOSĐơn VN-4-2023-02848 · nộp 06/02/2023 · văn bằng 4-0510295-000
Chủ đơn: Phạm Ngọc Sơn
Dynamic RakĐơn VN-4-2023-02746 · nộp 03/02/2023 · văn bằng 4-0510007-000
Chủ đơn: Công ty TNHH GREEN COUNTRY
JOIEĐơn VN-4-2023-02628 · nộp 02/02/2023 · văn bằng 4-0545702-000
Chủ đơn: JOIE INTERNATIONAL CO., LIMITED
CEM VĐơn VN-4-2023-02610 · nộp 02/02/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI TG VIỆT NAM
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
