DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 12 gồm những gì

Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.

Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12

Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 155/748

  1. Mẫu nhãn DAYTONA
    DAYTONA

    Đơn VN-4-2023-43844 · nộp 29/09/2023
    Chủ đơn: Lâm Kim Vũ

  2. Mẫu nhãn ENGWE
    ENGWE

    Đơn VN-4-2023-43617 · nộp 28/09/2023 · văn bằng 4-0637145-000
    Chủ đơn: SHENZHEN ENGWE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD

  3. Mẫu nhãn YOUFARM
    YOUFARM

    Đơn VN-4-2023-43074 · nộp 26/09/2023 · văn bằng 4-0549706-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Youfarm

  4. Mẫu nhãn iNC RACING
    iNC RACING

    Đơn VN-4-2023-43006 · nộp 26/09/2023 · văn bằng 4-0548679-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH ALICE INC

  5. Mẫu nhãn WMOTO XDV 250i
    WMOTO XDV 250i

    Đơn VN-4-2023-42755 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0551612-000
    Chủ đơn: SUNLIGHT POWER SDN. BHD.

  6. Mẫu nhãn WMOTO MK125 CLASSIC
    WMOTO MK125 CLASSIC

    Đơn VN-4-2023-42754 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0551613-000
    Chủ đơn: SUNLIGHT POWER SDN. BHD.

  7. Mẫu nhãn WMOTO ES150V
    WMOTO ES150V

    Đơn VN-4-2023-42753 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0551614-000
    Chủ đơn: SUNLIGHT POWER SDN. BHD.

  8. Mẫu nhãn WMOTO ES150 CLASSIC
    WMOTO ES150 CLASSIC

    Đơn VN-4-2023-42752 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0551615-000
    Chủ đơn: SUNLIGHT POWER SDN. BHD.

  9. Mẫu nhãn WMOTO BOBBIE VII
    WMOTO BOBBIE VII

    Đơn VN-4-2023-42751 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0551611-000
    Chủ đơn: SUNLIGHT POWER SDN. BHD.

  10. Mẫu nhãn Chiang Chi
    Chiang Chi

    Đơn VN-4-2023-42599 · nộp 22/09/2023 · văn bằng 4-0544224-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Hào

  11. Mẫu nhãn KANTA WIPER
    KANTA WIPER

    Đơn VN-4-2023-42530 · nộp 22/09/2023 · văn bằng 4-0548209-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Kanta

  12. Mẫu nhãn iNOMA
    iNOMA

    Đơn VN-4-2023-42355 · nộp 21/09/2023 · văn bằng 4-0548780-000
    Chủ đơn: Mitsubishi Logisnext Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn VOLTAIRA
    VOLTAIRA

    Đơn VN-4-2023-42348 · nộp 21/09/2023 · văn bằng 4-0548783-000
    Chủ đơn: Foxconn Interconnect Technology Limited

  14. Mẫu nhãn COUGGO
    COUGGO

    Đơn VN-4-2023-42069 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0548772-000
    Chủ đơn: Chery Automobile Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn COOGAAR
    COOGAAR

    Đơn VN-4-2023-42067 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0548774-000
    Chủ đơn: Chery Automobile Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn Fugue
    Fugue

    Đơn VN-4-2023-42066 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0548775-000
    Chủ đơn: SANYANG MOTOR CO., LTD.

  17. Mẫu nhãn WALKER EVANS
    WALKER EVANS

    Đơn VN-4-2023-42030 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0632828-000
    Chủ đơn: Polaris Industries Inc. (Corporation of Delaware)

  18. Mẫu nhãn FUSAKA
    FUSAKA

    Đơn VN-4-2023-42024 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0636650-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Bridgestone Việt Nam

  19. Mẫu nhãn BLACKNIGHT [HEI: đen; QISHI: hiệp sĩ]
    BLACKNIGHT [HEI: đen; QISHI: hiệp sĩ]

    Đơn VN-4-2023-41977 · nộp 19/09/2023 · văn bằng 4-0548336-000
    Chủ đơn: Longfa Xu

  20. Mẫu nhãn TRI-SHIELD
    TRI-SHIELD

    Đơn VN-4-2023-41948 · nộp 19/09/2023 · văn bằng 4-0570353-000
    Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company

  21. Mẫu nhãn DURAEDGE
    DURAEDGE

    Đơn VN-4-2023-41947 · nộp 19/09/2023 · văn bằng 4-0570352-000
    Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.