Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 119/748
MY LUX Thế Giới Đồ ChơiĐơn VN-4-2024-32351 · nộp 15/07/2024 · văn bằng 4-0600762-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh MY BABY STORE
TVS OrbiterĐơn VN-4-2024-32327 · nộp 15/07/2024 · văn bằng 4-0592591-000
Chủ đơn: TVS Holdings Limited
ThacoTrailersĐơn VN-4-2024-32243 · nộp 12/07/2024 · văn bằng 4-0602671-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TRƯỜNG HẢI (THACO)
ThacoTrailersĐơn VN-4-2024-32242 · nộp 12/07/2024 · văn bằng 4-0602672-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TRƯỜNG HẢI (THACO)
ThacoTrailersĐơn VN-4-2024-32241 · nộp 12/07/2024 · văn bằng 4-0602673-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TRƯỜNG HẢI (THACO)
ThacoTrailersĐơn VN-4-2024-32240 · nộp 12/07/2024 · văn bằng 4-0602674-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TRƯỜNG HẢI (THACO)
ThacoTrailersĐơn VN-4-2024-32239 · nộp 12/07/2024 · văn bằng 4-0602675-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TRƯỜNG HẢI (THACO)
ThacoTrailersĐơn VN-4-2024-32238 · nộp 12/07/2024 · văn bằng 4-0602676-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TRƯỜNG HẢI (THACO)
HSTTYREĐơn VN-4-2024-32180 · nộp 12/07/2024 · văn bằng 4-0598401-000
Chủ đơn: Shandong Zhongning Rubber Technology Co., Ltd
MEITEYIĐơn VN-4-2024-32179 · nộp 12/07/2024 · văn bằng 4-0598100-000
Chủ đơn: Shandong Zhongning Rubber Technology Co., Ltd
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-32064 · nộp 12/07/2024 · văn bằng 4-0592545-000
Chủ đơn: DAIHATSU MOTOR CO., LTD.
DAIHATSUĐơn VN-4-2024-32063 · nộp 12/07/2024 · văn bằng 4-0592544-000
Chủ đơn: DAIHATSU MOTOR CO., LTD.
JOYORĐơn VN-4-2024-31926 · nộp 11/07/2024 · văn bằng 4-0602344-000
Chủ đơn: Zhejiang Lebu Electric Vehicle Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-31919 · nộp 11/07/2024 · văn bằng 4-0592531-000
Chủ đơn: Rox Motor Tech Co., Ltd.
GMĐơn VN-4-2024-31863 · nộp 11/07/2024 · văn bằng 4-0629623-000
Chủ đơn: GENERAL MOTORS LLC
SGMWĐơn VN-4-2024-31862 · nộp 11/07/2024 · văn bằng 4-0627665-000
Chủ đơn: GENERAL MOTORS LLC
nT RACING Titanium Moto Cycle partsĐơn VN-4-2024-31743 · nộp 11/07/2024 · văn bằng 4-0622040-000
Chủ đơn: Trương Thị Huỳnh Như
HAPSĐơn VN-4-2024-31698 · nộp 10/07/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hương Auto Parts
DDQMĐơn VN-4-2024-31657 · nộp 10/07/2024
Chủ đơn: Chongqing Dadong Longteng Automobile and Motorcycle Valve Manufacturing Co., Ltd
DQĐơn VN-4-2024-31656 · nộp 10/07/2024
Chủ đơn: Chongqing Dadong Longteng Automobile and Motorcycle Valve Manufacturing Co., Ltd
DDQMĐơn VN-4-2024-31655 · nộp 10/07/2024
Chủ đơn: Chongqing Dadong Longteng Automobile and Motorcycle Valve Manufacturing Co., Ltd
AN THAIĐơn VN-4-2024-31502 · nộp 10/07/2024 · văn bằng 4-0591963-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí ô tô An Thái
Alu-CabĐơn VN-4-2024-31443 · nộp 10/07/2024 · văn bằng 4-0591937-000
Chủ đơn: He Yi
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-31431 · nộp 09/07/2024
Chủ đơn: AVATR Technology (Chongqing) Company Limited
OYFLYĐơn VN-4-2024-31384 · nộp 09/07/2024 · văn bằng 4-0598354-000
Chủ đơn: Ouya Fei Auto Industry Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-31383 · nộp 09/07/2024 · văn bằng 4-0598355-000
Chủ đơn: Ouya Fei Auto Industry Co., Ltd.
XUPAIĐơn VN-4-2024-31381 · nộp 09/07/2024
Chủ đơn: Taihe Qianrong Intelligent Technology Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.