DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 11: Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 38.560 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 11 gồm những gì

Thiết bị và hệ thống chiếu sáng, sưởi, tạo hơi nước, nấu nướng, làm lạnh, sấy khô, thông gió, cấp nước và vệ sinh.

Ví dụ hay gặp: đèn LED, điều hoà, bếp từ, nồi cơm điện, máy lọc nước, bình nóng lạnh.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 11

Đơn có nhóm 11 — 38.560 đơn, trang 671/1.286

  1. Mẫu nhãn GEDEBAO
    GEDEBAO

    Đơn VN-4-2018-09463 · nộp 30/03/2018 · văn bằng 4-0353529-000
    Chủ đơn: Phạm Thị Huệ

  2. Mẫu nhãn AQUA Top Quality ADP
    AQUA Top Quality ADP

    Đơn VN-4-2018-09417 · nộp 30/03/2018 · văn bằng 4-0422174-000
    Chủ đơn: Ma Văn Sơn

  3. Mẫu nhãn KAGAMI
    KAGAMI

    Đơn VN-4-2018-09365 · nộp 29/03/2018 · văn bằng 4-0369689-000
    Chủ đơn: Kiều Quốc Đoàn

  4. Mẫu nhãn Cook-Way
    Cook-Way

    Đơn VN-4-2018-09362 · nộp 29/03/2018
    Chủ đơn: Seshin Industry. Inc

  5. Mẫu nhãn LaCena
    LaCena

    Đơn VN-4-2018-09360 · nộp 29/03/2018
    Chủ đơn: Seshin Industry. Inc

  6. Mẫu nhãn WGSE
    WGSE

    Đơn VN-4-2018-09317 · nộp 29/03/2018 · văn bằng 4-0353350-000
    Chủ đơn: Zhang Houding

  7. Mẫu nhãn SELIMA
    SELIMA

    Đơn VN-4-2018-09315 · nộp 29/03/2018 · văn bằng 4-0354930-000
    Chủ đơn: Đỗ Thị Tám

  8. Mẫu nhãn ZELDA
    ZELDA

    Đơn VN-4-2018-09314 · nộp 29/03/2018
    Chủ đơn: Đỗ Thị Tám

  9. Mẫu nhãn VIPALATIC
    VIPALATIC

    Đơn VN-4-2018-09183 · nộp 28/03/2018 · văn bằng 4-0357177-000
    Chủ đơn: Trần Minh Tuyền

  10. Mẫu nhãn Cerafine
    Cerafine

    Đơn VN-4-2018-09175 · nộp 28/03/2018 · văn bằng 4-0357179-000
    Chủ đơn: LIXIL Corporation

  11. Mẫu nhãn huxin
    huxin

    Đơn VN-4-2018-09170 · nộp 28/03/2018 · văn bằng 4-0357180-000
    Chủ đơn: Taizhou Huxin Technology Co., LTD.

  12. Mẫu nhãn DynaMood
    DynaMood

    Đơn VN-4-2018-09033 · nộp 27/03/2018 · văn bằng 4-0352402-000
    Chủ đơn: Traxon Technologies Ltd.

  13. Mẫu nhãn FRESHMEGA
    FRESHMEGA

    Đơn VN-4-2018-09026 · nộp 27/03/2018 · văn bằng 4-0360070-000
    Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn AIRMEGA
    AIRMEGA

    Đơn VN-4-2018-09025 · nộp 27/03/2018 · văn bằng 4-0354601-000
    Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn CODY
    CODY

    Đơn VN-4-2018-09003 · nộp 27/03/2018 · văn bằng 4-0383718-000
    Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn Coway Cody
    Coway Cody

    Đơn VN-4-2018-08998 · nộp 27/03/2018 · văn bằng 4-0361238-000
    Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.

  17. Mẫu nhãn Coway Water Specialist
    Coway Water Specialist

    Đơn VN-4-2018-08985 · nộp 27/03/2018 · văn bằng 4-0355622-000
    Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.

  18. Mẫu nhãn Coway Heart Service
    Coway Heart Service

    Đơn VN-4-2018-08980 · nộp 27/03/2018 · văn bằng 4-0361003-000
    Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.

  19. Mẫu nhãn MOONHOUSE
    MOONHOUSE

    Đơn VN-4-2018-08955 · nộp 27/03/2018 · văn bằng 4-0358296-000
    Chủ đơn: Đào Thị Tuyết

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.