Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 86/583
MUHA [mu: say mê; huan: vui vẻ]Đơn VN-4-2025-26871 · nộp 11/06/2025 · văn bằng 4-0626757-000
Chủ đơn: Đỗ Duy Liêm
YAYOĐơn VN-4-2025-26869 · nộp 11/06/2025 · văn bằng 4-0626756-000
Chủ đơn: Đỗ Duy Liêm
WANLEĐơn VN-4-2025-26865 · nộp 11/06/2025 · văn bằng 4-0626754-000
Chủ đơn: Đỗ Duy Liêm
AICHAO [qu: làm; yue: vui lòng]Đơn VN-4-2025-26863 · nộp 11/06/2025 · văn bằng 4-0626752-000
Chủ đơn: Đỗ Duy Liêm
AIFEIYAĐơn VN-4-2025-26862 · nộp 11/06/2025 · văn bằng 4-0626751-000
Chủ đơn: Đỗ Duy Liêm
GOKĐơn VN-4-2025-26860 · nộp 11/06/2025 · văn bằng 4-0638001-000
Chủ đơn: Đỗ Duy Liêm
JUNCAI [jun: quân tử; cai: phong thái]Đơn VN-4-2025-26859 · nộp 11/06/2025
Chủ đơn: Đỗ Duy Liêm
MUYUAN [mu: người chăn dắt; yuan: phương xa]Đơn VN-4-2025-26858 · nộp 11/06/2025 · văn bằng 4-0626750-000
Chủ đơn: Đỗ Duy Liêm
NEXPRING HEALTHĐơn VN-4-2025-26842 · nộp 10/06/2025
Chủ đơn: HTL Holdings Inc.
NAYĐơn VN-4-2025-26825 · nộp 10/06/2025 · văn bằng 4-0632392-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Việt
BAIYAOLANG [bai: một trăm, yao: thuốc, lang: tuổi trẻ]Đơn VN-4-2025-26806 · nộp 10/06/2025 · văn bằng 4-0640352-000
Chủ đơn: Zheng Mingfa
b.boxĐơn VN-4-2025-26513 · nộp 09/06/2025
Chủ đơn: b.box for kids developments Pty Ltd
KATRI CHUYÊN CHẾ TÁC RĂNG SỨ CAO CẤPĐơn VN-4-2025-26460 · nộp 09/06/2025 · văn bằng 4-0627837-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KATRI
JB jiabaoĐơn VN-4-2025-26446 · nộp 09/06/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Đức Thanh
VT VT GLOVE PROTECT LIFEĐơn VN-4-2025-26389 · nộp 09/06/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VT
VN-IOFITĐơn VN-4-2025-26324 · nộp 09/06/2025 · văn bằng 4-0629128-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA NAM Á
KATA MIROĐơn VN-4-2025-26304 · nộp 09/06/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại KATA Việt Nam
MIRO BEAUTYĐơn VN-4-2025-26303 · nộp 09/06/2025 · văn bằng 4-0629328-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại KATA Việt Nam
TAIKIĐơn VN-4-2025-26247 · nộp 09/06/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ HK Việt Nam
CMEDCOĐơn VN-4-2025-26232 · nộp 06/06/2025 · văn bằng 4-0625550-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CMEDCO
OZ ORTHO LABĐơn VN-4-2025-26175 · nộp 06/06/2025
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN INTEDENT
SAO THÁI DƯƠNGĐơn VN-4-2025-26162 · nộp 06/06/2025
Chủ đơn: Hong Kong LUNA IMPORT & EXPORT CO., LIMITED
NEOGENESISĐơn VN-4-2025-26099 · nộp 06/06/2025
Chủ đơn: Mã Thành Công
TOM MASKĐơn VN-4-2025-26047 · nộp 06/06/2025 · văn bằng 4-0629344-000
Chủ đơn: LÊ VĂN TÂM
TOÀN NHUNG PHARMACY "Tôn Vinh Sức Khỏe Cộng Đồng" tnĐơn VN-4-2025-26023 · nộp 06/06/2025
Chủ đơn: Vương Đình Cường
DOFELĐơn VN-4-2025-26002 · nộp 06/06/2025 · văn bằng 4-0626137-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Bảo Châu Vina
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
