DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 574/583

  1. Mẫu nhãn MAMI
    MAMI

    Đơn VN-4-1995-24314 · nộp 10/08/1995 · văn bằng 4-0019294-000
    Chủ đơn: PT Indo Abadi Sarimakmur

  2. Mẫu nhãn GENOTROPIN PEN
    GENOTROPIN PEN

    Đơn VN-4-1995-24051 · nộp 25/07/1995 · văn bằng 4-0020110-000
    Chủ đơn: Pfizer Health AB

  3. Mẫu nhãn DOTEST
    DOTEST

    Đơn VN-4-1995-23989 · nộp 20/07/1995 · văn bằng 4-0020326-000
    Chủ đơn: Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn OK
    OK

    Đơn VN-4-1995-23977 · nộp 17/07/1995 · văn bằng 4-0019983-000
    Chủ đơn: DKT INTERNATIONAL, INC.

  5. Mẫu nhãn FEMILI-003 DELUXE CONDOMS-MORE PLEASURE
    FEMILI-003 DELUXE CONDOMS-MORE PLEASURE

    Đơn VN-4-1995-23831 · nộp 10/07/1995 · văn bằng 4-0020251-000
    Chủ đơn: PURE LABORATORIES, INC.

  6. Mẫu nhãn SENSASI-DELUXE CONDOMS-MORE PLEASURE
    SENSASI-DELUXE CONDOMS-MORE PLEASURE

    Đơn VN-4-1995-23830 · nộp 10/07/1995 · văn bằng 4-0020250-000
    Chủ đơn: PURE LABORATORIES, INC.

  7. Mẫu nhãn POLAR
    POLAR

    Đơn VN-4-1995-23720 · nộp 04/07/1995 · văn bằng 4-0020976-000
    Chủ đơn: POLAR ELECTRO OY

  8. Mẫu nhãn SONG SONG
    SONG SONG

    Đơn VN-4-1995-23538 · nộp 24/06/1995 · văn bằng 4-0019755-000
    Chủ đơn: Takaso Rubber Products SDN BHD

  9. Mẫu nhãn SAKURA
    SAKURA

    Đơn VN-4-1995-23537 · nộp 24/06/1995 · văn bằng 4-0019754-000
    Chủ đơn: Takaso Rubber Products SDN BHD

  10. Mẫu nhãn UNIDRESS
    UNIDRESS

    Đơn VN-4-1995-23105 · nộp 24/05/1995 · văn bằng 4-0019607-000
    Chủ đơn: E.R. Squibb & Sons, INC(US), E.R. Squibb & Sons, L.L.C

  11. Mẫu nhãn PROSYS
    PROSYS

    Đơn VN-4-1995-23104 · nộp 24/05/1995 · văn bằng 4-0019606-000
    Chủ đơn: E.R. Squibb & Sons, INC(US), E.R. Squibb & Sons, L.L.C

  12. Mẫu nhãn LITTLE ONES
    LITTLE ONES

    Đơn VN-4-1995-23103 · nộp 24/05/1995 · văn bằng 4-0019605-000
    Chủ đơn: CONVATEC INC.

  13. Mẫu nhãn HOYA
    HOYA

    Đơn VN-4-1995-22778 · nộp 05/05/1995 · văn bằng 4-0019323-000
    Chủ đơn: HOYA CORPORATION

  14. Mẫu nhãn CHICCO
    CHICCO

    Đơn VN-4-1995-22726 · nộp 29/04/1995 · văn bằng 4-0019171-000
    Chủ đơn: ARTSANA S.P.A.

  15. Mẫu nhãn VITRIMIX
    VITRIMIX

    Đơn VN-4-1995-22504 · nộp 12/04/1995 · văn bằng 4-0037883-000
    Chủ đơn: FRESENIUS KABI AB

  16. Mẫu nhãn PUREEN
    PUREEN

    Đơn VN-4-1995-22430 · nộp 07/04/1995 · văn bằng 4-0018912-000
    Chủ đơn: PURE LABORATORIES, INC.

  17. Mẫu nhãn NEURONICA
    NEURONICA

    Đơn VN-4-1995-21960 · nộp 09/03/1995 · văn bằng 4-0018277-000
    Chủ đơn: NEURONIC S.A

  18. Mẫu nhãn MANI
    MANI

    Đơn VN-4-1995-21921 · nộp 07/03/1995 · văn bằng 4-0018262-000
    Chủ đơn: MANI, INC.

  19. Mẫu nhãn ACUSON
    ACUSON

    Đơn VN-4-1995-21694 · nộp 18/02/1995 · văn bằng 4-0018161-000
    Chủ đơn: SIEMENS MEDICAL SOLUTIONS USA, INC.

  20. Mẫu nhãn VISCOAT
    VISCOAT

    Đơn VN-4-1995-21679 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018140-000
    Chủ đơn:

  21. Mẫu nhãn VN-4-1995-21611
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-21611 · nộp 13/02/1995 · văn bằng 4-0018084-000
    Chủ đơn: MEDISON CO., LTD

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.