Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 562/583
OZĐơn VN-4-2001-05587 · nộp 27/11/2001 · văn bằng 4-0045764-000
Chủ đơn: DePuy, Inc.(US), DePuy Synthes, Inc.
PLIF-SGĐơn VN-4-2001-05586 · nộp 27/11/2001 · văn bằng 4-0045946-000
Chủ đơn: DePuy, Inc.(US), DePuy Synthes, Inc.
BOWTIĐơn VN-4-2001-05512 · nộp 22/11/2001 · văn bằng 4-0045009-000
Chủ đơn: DePuy, Inc.(US), DePuy Synthes, Inc.
BIOFUSIONĐơn VN-4-2001-05420 · nộp 19/11/2001 · văn bằng 4-0045286-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION
QUANTUM LPĐơn VN-4-2001-05300 · nộp 13/11/2001 · văn bằng 4-0044829-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), CARDINAL HEALTH SWITZERLAND 515 GmbH
AQUAMIDĐơn VN-4-2001-05259 · nộp 09/11/2001 · văn bằng 4-0045424-000
Chủ đơn: CONTURA A/S, CONTURA SA.(CH)
OMNIMESHĐơn VN-4-2001-05231 · nộp 08/11/2001 · văn bằng 4-0045226-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), BIOSENSE WEBSTER, INC.
ISMUSĐơn VN-4-2001-05230 · nộp 08/11/2001 · văn bằng 4-0045225-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), BIOSENSE WEBSTER, INC.
CINE-MAGICĐơn VN-4-2001-05229 · nộp 08/11/2001 · văn bằng 4-0045224-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), CARDINAL HEALTH SWITZERLAND 515 GmbH
DALICOĐơn VN-4-2001-05183 · nộp 05/11/2001 · văn bằng 4-0045680-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - dịch vụ - thương mại - xây dựng Đàm Linh
FEATHERĐơn VN-4-2001-05073 · nộp 31/10/2001 · văn bằng 4-0044049-000
Chủ đơn: FEATHER SAFETY RAZOR CO., LTD.
NHAN LOC INTERNATION NHAN LOC NLĐơn VN-4-2001-04974 · nộp 26/10/2001 · văn bằng 4-0045351-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nhân Lộc
WEBSTER COMPLIĐơn VN-4-2001-04804 · nộp 16/10/2001 · văn bằng 4-0045660-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), BIOSENSE WEBSTER, INC.
VELTIPĐơn VN-4-2001-04581 · nộp 01/10/2001 · văn bằng 4-0044842-000
Chủ đơn: PHARMACIA AB
JETEXĐơn VN-4-2001-04580 · nộp 01/10/2001 · văn bằng 4-0044841-000
Chủ đơn: PHARMACIA AB
ZIPTIPĐơn VN-4-2001-04579 · nộp 01/10/2001 · văn bằng 4-0044840-000
Chủ đơn: Pfizer Health AB, PHARMACIA AB(SE)
TODDYĐơn VN-4-2001-04422 · nộp 25/09/2001 · văn bằng 4-0044741-000
Chủ đơn: YELOWCARE LIMITED(TH), YELOWCARE LIMITED
NA Nhân áiĐơn VN-4-2001-04414 · nộp 24/09/2001 · văn bằng 4-0044406-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nhân Lộc
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-04299 · nộp 18/09/2001 · văn bằng 4-0043768-000
Chủ đơn: ZIWEIXING INDUSTRIAL CO.,LTD.
ZIWEIXINGĐơn VN-4-2001-04298 · nộp 18/09/2001 · văn bằng 4-0043767-000
Chủ đơn: ZIWEIXING INDUSTRIAL CO.,LTD.
Việt TiếnĐơn VN-4-2001-03816 · nộp 22/08/2001 · văn bằng 4-0055901-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Việt Tiến
MentholatumĐơn VN-4-2001-03807 · nộp 21/08/2001 · văn bằng 4-0047515-000
Chủ đơn: THE MENTHOLATUM COMPANY
QWIK CABLEĐơn VN-4-2001-03727 · nộp 16/08/2001 · văn bằng 4-0043583-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), BIOSENSE WEBSTER, INC.
NEUROFLEXĐơn VN-4-2001-03726 · nộp 16/08/2001 · văn bằng 4-0044067-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION
KYVY KĐơn VN-4-2001-03343 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0046436-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KY VY(VN), Công ty cổ phần KY VY
BINBINĐơn VN-4-2001-03331 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0042419-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KYVY(VN), Công ty cổ phần KY VY
KYVYĐơn VN-4-2001-03327 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0042809-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KYVY(VN), Công ty cổ phần KY VY
Pearl DentĐơn VN-4-2001-03223 · nộp 19/07/2001 · văn bằng 4-0043345-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Pearl Dent (PEARL DENT CO.,LTD)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Pearl Dent (PEARL DENT CO.,LTD)
CYPHERĐơn VN-4-2001-03217 · nộp 19/07/2001 · văn bằng 4-0042569-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), CARDINAL HEALTH SWITZERLAND 515 GmbH
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
