DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 526/583

  1. Mẫu nhãn YUYUE
    YUYUE

    Đơn VN-4-2009-03389 · nộp 03/03/2009 · văn bằng 4-0171872-000
    Chủ đơn: JiangSu YuYue Medical Equipment & Supply Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn NEVER STOP MOVING
    NEVER STOP MOVING

    Đơn VN-4-2009-03251 · nộp 02/03/2009 · văn bằng 4-0153217-000
    Chủ đơn: DePuy, Inc.(US), DePuy Synthes, Inc.

  3. Mẫu nhãn Mekkinbag
    Mekkinbag

    Đơn VN-4-2009-03092 · nộp 26/02/2009 · văn bằng 4-0148740-000
    Chủ đơn: HOGY MEDICAL CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn BONETI Rolling Splint
    BONETI Rolling Splint

    Đơn VN-4-2009-02979 · nộp 25/02/2009 · văn bằng 4-0147254-000
    Chủ đơn: Công Ty TNHH Xuân Vy

  5. Mẫu nhãn CRUSE
    CRUSE

    Đơn VN-4-2009-02427 · nộp 18/02/2009 · văn bằng 4-0155408-000
    Chủ đơn: Công ty liên doanh Medevice 3S

  6. Mẫu nhãn VEINCARE
    VEINCARE

    Đơn VN-4-2009-02196 · nộp 16/02/2009 · văn bằng 4-0145097-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH ánh Minh

  7. Mẫu nhãn SEPRAFILM
    SEPRAFILM

    Đơn VN-4-2009-01325 · nộp 22/01/2009 · văn bằng 4-0147894-000
    Chủ đơn: Baxter International Inc., GENZYME CORPORATION(US)

  8. Mẫu nhãn SEPRASPRAY
    SEPRASPRAY

    Đơn VN-4-2009-01323 · nộp 22/01/2009 · văn bằng 4-0147892-000
    Chủ đơn: GENZYME CORPORATION, GENZYME CORPORATION(US)

  9. Mẫu nhãn SYNVISC ONE
    SYNVISC ONE

    Đơn VN-4-2009-01322 · nộp 22/01/2009 · văn bằng 4-0147891-000
    Chủ đơn: GENZYME CORPORATION, GENZYME CORPORATION(US)

  10. Mẫu nhãn SYNVISC-ONE
    SYNVISC-ONE

    Đơn VN-4-2009-01321 · nộp 22/01/2009 · văn bằng 4-0147890-000
    Chủ đơn: GENZYME CORPORATION, GENZYME CORPORATION(US)

  11. Mẫu nhãn DUC AN U
    DUC AN U

    Đơn VN-4-2009-01143 · nộp 20/01/2009 · văn bằng 4-0174092-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư sản xuất Đức An

  12. Mẫu nhãn L A NHA KHOA LAN ANH
    L A NHA KHOA LAN ANH

    Đơn VN-4-2009-01121 · nộp 19/01/2009 · văn bằng 4-0148989-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH nha khoa Lan Anh

  13. Mẫu nhãn VIRGIN V
    VIRGIN V

    Đơn VN-4-2009-00877 · nộp 15/01/2009 · văn bằng 4-0142230-000
    Chủ đơn: SEBONG RUBBER SDN.BHD

  14. Mẫu nhãn katri8103
    katri8103

    Đơn VN-4-2009-00857 · nộp 15/01/2009 · văn bằng 4-0148283-000
    Chủ đơn: Vũ Anh Tuấn

  15. Mẫu nhãn EBENE
    EBENE

    Đơn VN-4-2009-00363 · nộp 08/01/2009 · văn bằng 4-0163996-000
    Chủ đơn: L.D. WAXSON (S) PTE LTD

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.