DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 519/583

  1. Mẫu nhãn QUALTRUS
    QUALTRUS

    Đơn VN-4-2010-01629 · nộp 25/01/2010 · văn bằng 4-0172106-000
    Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON

  2. Mẫu nhãn THANH MINH
    THANH MINH

    Đơn VN-4-2010-00698 · nộp 12/01/2010 · văn bằng 4-0162924-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thanh Minh

  3. Mẫu nhãn Nha khoa Tây Đô kem đánh răng
    Nha khoa Tây Đô kem đánh răng

    Đơn VN-4-2010-00546 · nộp 11/01/2010 · văn bằng 4-0170953-000
    Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Thuý

  4. Mẫu nhãn W win - win
    W win - win

    Đơn VN-4-2010-00515 · nộp 08/01/2010 · văn bằng 4-0162073-000
    Chủ đơn: Ningbo Win-Win Medical Instruments Co., Ltd

  5. Mẫu nhãn Kingdom
    Kingdom

    Đơn VN-4-2010-00394 · nộp 07/01/2010 · văn bằng 4-0163068-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dược phẩm Chánh Nam

  6. Mẫu nhãn WiiRelax
    WiiRelax

    Đơn VN-4-2009-28440 · nộp 29/12/2009 · văn bằng 4-0173021-000
    Chủ đơn: Nintendo Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn MEDILINK
    MEDILINK

    Đơn VN-4-2009-27998 · nộp 24/12/2009 · văn bằng 4-0160012-000
    Chủ đơn: Interest - Link Company, Limited

  8. Mẫu nhãn MEDIKING
    MEDIKING

    Đơn VN-4-2009-27997 · nộp 24/12/2009 · văn bằng 4-0160011-000
    Chủ đơn: Guangxi Machinery Import and Export Company Limited

  9. Mẫu nhãn SIKA
    SIKA

    Đơn VN-4-2009-27451 · nộp 17/12/2009 · văn bằng 4-0219455-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần vật tư y tế Hà Nội

  10. Mẫu nhãn CURAVAC
    CURAVAC

    Đơn VN-4-2009-27419 · nộp 17/12/2009 · văn bằng 4-0165511-000
    Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd

  11. Mẫu nhãn tokuyo
    tokuyo

    Đơn VN-4-2009-26851 · nộp 10/12/2009 · văn bằng 4-0176893-000
    Chủ đơn: TOKUYO BIOTECH CO., LTD

  12. Mẫu nhãn S
    S

    Đơn VN-4-2009-26842 · nộp 10/12/2009 · văn bằng 4-0171470-000
    Chủ đơn: Symphony Holdings Limited

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.